Modbury Jets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:30 Kết thúc |
Modbury Jets
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Adelaide O
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Modbury Jets
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
01:30 Kết thúc |
Playford
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
01:30 Kết thúc |
Modbury Jets
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
MetroStars
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Modbury Jets
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
01:30 Kết thúc |
Adelaide R
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Modbury Jets
Bạn đang tìm nhận định Modbury Jets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Modbury Jets được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Modbury Jets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 40%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia State League 1, Modbury Jets đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Modbury Jets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Modbury Jets đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 2 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 2 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 3.7 | 1.0 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.0 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. O'Doherty
|
28 | MID | 7.19 |
|
A. Woodlands
|
28 | - | 7.00 |
|
H. McCabe
|
26 | FWD | 6.81 |




