icon back

Modena

Modena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.05m
KEY INSIGHT Modena có dưới 3.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
158 Trận đấu đã nhận định
67.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Modena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Uskoro
Modena
Modena
vs
Spezia
Spezia
1.72
3.7
5.24

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Završeno
Modena
Modena
0 : 0
Cesena
Cesena
1.9
3.5
4.75

1

1.9

O1.5

1.31

YES

1.85

1

1.9
7.7/10

15:00

Završeno
red card Entella
Entella
2 : 1
Modena
Modena
3.55
3.3
2.37

2

2.37

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
5.8/10

10:00

Završeno
Modena
Modena
1 : 2
Padova
Padova
1.5
4.3
7.6

1

1.5

U3.5

1.39

NO

1.76

1

1.5
8.3/10

10:00

Završeno
Juve Stabia
Juve Stabia
1 : 2
Modena
Modena red card
3.65
3.15
2.4

X

3.15

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
6.1/10

10:00

Završeno
Modena
Modena
2 : 0
Carrarese
Carrarese
1.7
3.6
6.1

1X

1.15

U3.5

1.33

YES

1.9

U3.5

1.33
8/10

15:00

Završeno
Venezia
Venezia
0 : 2
Modena
Modena
1.87
3.55
4.6

1

1.87

U3.5

1.33

NO

1.93

1X

1.22
8.5/10

10:00

Završeno
Modena
Modena
1 : 2
Sampdoria
Sampdoria
1.85
3.45
5.6

1X

1.2

U2.5

1.67

NO

1.8

U2.5

1.67
8.8/10

10:00

Završeno
Empoli
Empoli
0 : 0
Modena
Modena red card
3.7
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
8/10

15:30

Završeno
Modena
Modena
2 : 2
Brescia
Brescia
2.45
2.8
3.2

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.8

1X

1.35
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Modena. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 158 trận đấu có sự tham gia của Modena với tỷ lệ trúng 67.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6612
Hòa347
Thua549
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.90.80.9
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
3-5-1-1 10 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chichizola
L. Chichizola
35 GK 7.40
D. Tonoli
D. Tonoli
23 DEF 7.23
S. Santoro
S. Santoro
26 MID 7.22
F. Gerli
F. Gerli
29 MID 7.04
B. Nieling
B. Nieling
23 DEF 7.01
Alessandro Dellavalle
Alessandro Dellavalle
21 DEF 7.01
S. Nador
S. Nador
23 DEF 6.97
L. Zanimacchia
L. Zanimacchia
27 FWD 6.90
S. Wiafe
S. Wiafe
17 MID 6.90
F. Zampano
F. Zampano
32 MID 6.89
Y. Massolin
Y. Massolin
23 MID 6.88
M. Cotali
M. Cotali
28 DEF 6.85
F. Di Mariano
F. Di Mariano
29 FWD 6.84
A. Sersanti
A. Sersanti
23 MID 6.82
D. Adorni
D. Adorni
33 DEF 6.79
N. Pyyhtiä
N. Pyyhtiä
22 MID 6.78
A. Imputato
A. Imputato
19 FWD 6.75
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.65
E. Gliozzi
E. Gliozzi
30 FWD 6.64
L. Magnino
L. Magnino
28 MID 6.63
G. Defrel
G. Defrel
34 FWD 6.63
Gady Beyuku
Gady Beyuku
20 MID 6.61
Pedro Mendes
Pedro Mendes
26 FWD 6.55
C. Cauz
C. Cauz
29 DEF 6.53
M. De Luca
M. De Luca
27 FWD 6.43
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 MID 6.20
G. Caso
G. Caso
27 FWD 6.20