1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Modena
Modena

Modena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.05m
KEY INSIGHT Modena không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Modena để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
167 Trận đấu đã nhận định
68.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Modena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Kết thúc
Modena
Modena
0 : 1
Juve Stabia
Juve Stabia
2.27
3.25
3.8

2

3.8

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
3.5/10

14:30

Kết thúc
Avellino
Avellino
1 : 0
Modena
Modena
1.55
4.25
7.5

2

7.5

O1.5

1.3

NO

1.75

O1.5

1.3
3/10

14:30

Kết thúc
Modena
Modena
2 : 2
Brescia
Brescia
2.45
2.8
3.2

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.8

1X

1.35
7.8/10

09:00

Kết thúc
red card Modena
Modena
2 : 1
Reggiana
Reggiana
1.7
4
5.4

1

1.7

U3.5

1.37

NO

1.87

U3.5

1.37
5.3/10

13:00

Kết thúc
Monza
Monza
1 : 0
Modena
Modena
1.55
4.2
6.1

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.91

1

1.55
5.1/10

09:00

Kết thúc
Modena
Modena
1 : 2
Frosinone
Frosinone
2.65
3.4
2.8

X

3.4

O1.5

1.23

NO

2.4

O1.5

1.23
4.8/10

13:00

Kết thúc
Catanzaro
Catanzaro
2 : 2
Modena
Modena
2.63
3.35
2.92

1

2.63

O1.5

1.29

YES

1.68

HS

1.26
10/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 1
Modena
Modena
3.15
3.15
2.6

2

2.6

O1.5

1.42

YES

1.87

X2

1.42
4.4/10

09:00

Kết thúc
Bari
Bari
3 : 1
Modena
Modena
5
3.55
1.86

2

1.86

O1.5

1.33

YES

1.86

O1.5

1.33
5.4/10

13:30

Kết thúc
Modena
Modena
2 : 1
Mantova
Mantova
1.63
3.9
5.7

1X

1.17

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Modena

Bạn đang tìm nhận định Modena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Modena, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Modena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Modena đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Modena đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.07 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Modena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Modena đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng9615
Hòa4610
Thua6713
Bàn thắng ghi được282149
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới0.91.00.9
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 28 G
3-5-1-1 10 G
77 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
28 Trận
Tài 1.5 45%
17 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Bagheria
F. Bagheria
24 GK 7.90
L. Chichizola
L. Chichizola
35 GK 7.42
Michele Pezzolato
Michele Pezzolato
21 GK 7.32
D. Tonoli
D. Tonoli
23 DEF 7.21
S. Santoro
S. Santoro
26 MID 7.16
S. Nador
S. Nador
23 DEF 7.16
F. Gerli
F. Gerli
29 MID 6.98
Y. Massolin
Y. Massolin
23 MID 6.94
Alessandro Dellavalle
Alessandro Dellavalle
21 DEF 6.94
P. Arnaboldi
P. Arnaboldi
18 MID 6.90
B. Nieling
B. Nieling
23 DEF 6.89
A. Sersanti
A. Sersanti
23 MID 6.88
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.88
L. Zanimacchia
L. Zanimacchia
27 FWD 6.87
F. Di Mariano
F. Di Mariano
29 FWD 6.84
D. Adorni
D. Adorni
33 DEF 6.83
F. Zampano
F. Zampano
32 MID 6.83
M. Cotali
M. Cotali
28 DEF 6.80
A. Imputato
A. Imputato
19 FWD 6.77
N. Pyyhtiä
N. Pyyhtiä
22 MID 6.74
E. Gliozzi
E. Gliozzi
30 FWD 6.66
Gady Beyuku
Gady Beyuku
20 MID 6.63
L. Magnino
L. Magnino
28 MID 6.63
G. Defrel
G. Defrel
34 FWD 6.59
C. Cauz
C. Cauz
29 DEF 6.55
Pedro Mendes
Pedro Mendes
26 FWD 6.54
M. De Luca
M. De Luca
27 FWD 6.51
T. M. Fabbri
T. M. Fabbri
16 MID 6.50
E. Colpo
E. Colpo
17 FWD 6.50
S. Wiafe
S. Wiafe
17 MID 6.46
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 MID 6.20
G. Caso
G. Caso
27 FWD 6.20