1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Modena
Modena

Modena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.05m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Modena

Phong độ gần đây

LDDLL
164 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Modena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Monza
Monza
1 : 0
Modena
Modena
1.55
4.2
6.1

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.91

1

1.55
5.1/10

09:00

Kết thúc
Modena
Modena
1 : 2
Frosinone
Frosinone
2.65
3.4
2.8

X

3.4

O1.5

1.23

NO

2.4

O1.5

1.23
4.8/10

13:00

Kết thúc
Catanzaro
Catanzaro
2 : 2
Modena
Modena
2.63
3.35
2.92

1

2.63

O1.5

1.29

YES

1.68

HS

1.26
10/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 1
Modena
Modena
3.15
3.15
2.6

2

2.6

O1.5

1.42

YES

1.87

X2

1.42
4.4/10

09:00

Kết thúc
Bari
Bari
3 : 1
Modena
Modena
5
3.55
1.86

2

1.86

O1.5

1.33

YES

1.86

O1.5

1.33
5.4/10

13:30

Kết thúc
Modena
Modena
2 : 1
Mantova
Mantova
1.63
3.9
5.7

1X

1.17

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
5.7/10

14:30

Kết thúc
Modena
Modena
3 : 0
Spezia
Spezia
1.75
3.65
5.4

1

1.75

U3.5

1.31

NO

1.8

1

1.75
4.8/10

13:30

Kết thúc
Modena
Modena
0 : 0
Cesena
Cesena
1.9
3.5
4.75

1

1.9

O1.5

1.31

YES

1.85

1

1.9
7.7/10

14:30

Kết thúc
Modena
Modena
2 : 2
Brescia
Brescia
2.45
2.8
3.2

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.8

1X

1.35
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Modena

Bạn đang tìm nhận định Modena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Modena được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Modena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Modena đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Modena đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.23 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Modena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Modena đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8614
Hòa4610
Thua6511
Bàn thắng ghi được262147
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.91.00.9
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 25 G
3-5-1-1 10 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
27 Trận
Tài 1.5 46%
16 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chichizola
L. Chichizola
35 GK 7.42
D. Tonoli
D. Tonoli
23 DEF 7.20
S. Santoro
S. Santoro
26 MID 7.16
Michele Pezzolato
Michele Pezzolato
21 GK 7.13
S. Nador
S. Nador
23 DEF 7.13
F. Gerli
F. Gerli
29 MID 6.98
Alessandro Dellavalle
Alessandro Dellavalle
21 DEF 6.95
B. Nieling
B. Nieling
23 DEF 6.92
Y. Massolin
Y. Massolin
23 MID 6.92
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.90
A. Sersanti
A. Sersanti
23 MID 6.87
L. Zanimacchia
L. Zanimacchia
27 FWD 6.86
F. Di Mariano
F. Di Mariano
29 FWD 6.84
D. Adorni
D. Adorni
33 DEF 6.81
F. Zampano
F. Zampano
32 MID 6.81
M. Cotali
M. Cotali
28 DEF 6.80
A. Imputato
A. Imputato
19 FWD 6.78
N. Pyyhtiä
N. Pyyhtiä
22 MID 6.75
E. Gliozzi
E. Gliozzi
30 FWD 6.67
L. Magnino
L. Magnino
28 MID 6.63
G. Defrel
G. Defrel
34 FWD 6.61
Gady Beyuku
Gady Beyuku
20 MID 6.60
Pedro Mendes
Pedro Mendes
26 FWD 6.57
M. De Luca
M. De Luca
27 FWD 6.56
C. Cauz
C. Cauz
29 DEF 6.53
E. Colpo
E. Colpo
17 FWD 6.50
S. Wiafe
S. Wiafe
17 MID 6.45
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 MID 6.20
G. Caso
G. Caso
27 FWD 6.20