Modena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Modena Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Monza
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Catanzaro
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Sudtirol
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Bari
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Modena
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Modena
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Modena
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Modena
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Modena
Bạn đang tìm nhận định Modena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Modena được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Modena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Modena đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Modena đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Modena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Modena đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Chichizola
|
35 | GK | 7.42 |
|
D. Tonoli
|
23 | DEF | 7.20 |
|
S. Santoro
|
26 | MID | 7.16 |
|
Michele Pezzolato
|
21 | GK | 7.13 |
|
S. Nador
|
23 | DEF | 7.13 |
|
F. Gerli
|
29 | MID | 6.98 |
|
Alessandro Dellavalle
|
21 | DEF | 6.95 |
|
B. Nieling
|
23 | DEF | 6.92 |
|
Y. Massolin
|
23 | MID | 6.92 |
|
G. Ambrosino
|
22 | FWD | 6.90 |
|
A. Sersanti
|
23 | MID | 6.87 |
|
L. Zanimacchia
|
27 | FWD | 6.86 |
|
F. Di Mariano
|
29 | FWD | 6.84 |
|
D. Adorni
|
33 | DEF | 6.81 |
|
F. Zampano
|
32 | MID | 6.81 |
|
M. Cotali
|
28 | DEF | 6.80 |
|
A. Imputato
|
19 | FWD | 6.78 |
|
N. Pyyhtiä
|
22 | MID | 6.75 |
|
E. Gliozzi
|
30 | FWD | 6.67 |
|
L. Magnino
|
28 | MID | 6.63 |
|
G. Defrel
|
34 | FWD | 6.61 |
|
Gady Beyuku
|
20 | MID | 6.60 |
|
Pedro Mendes
|
26 | FWD | 6.57 |
|
M. De Luca
|
27 | FWD | 6.56 |
|
C. Cauz
|
29 | DEF | 6.53 |
|
E. Colpo
|
17 | FWD | 6.50 |
|
S. Wiafe
|
17 | MID | 6.45 |
|
K. Bozhanaj
|
24 | MID | 6.20 |
|
G. Caso
|
27 | FWD | 6.20 |





