icon back

Moss

Moss Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.55m
KEY INSIGHT Moss bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Moss không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất
TREND Moss có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLD
56 Trận đấu đã nhận định
69.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Raufoss
Raufoss
3 : 3
Moss
Moss
2.28
3.75
2.92

X

3.75

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
4.4/10

10:00

終了
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
3 : 1
Moss
Moss
1.98
4.5
3.2

1

1.98

O2.5

1.44

YES

1.45

1X

1.3
8/10

06:15

終了
Moss
Moss
2 : 0
Strommen
Strommen
2.65
4
2.17

2

2.17

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.4
4.8/10

08:00

終了
Brattvag
Brattvag
2 : 1
Moss
Moss
2.48
3.4
2.7

1

2.48

O2.5

1.7

YES

1.57

GG

1.57
4/10

09:00

終了
Moss
Moss
2 : 1
Brattvag
Brattvag
1.8
3.65
4.05

2

4.5

O1.5

1.27

YES

1.77

O1.5

1.27
5.2/10

11:00

終了
Moss
Moss
1 : 1
Raufoss
Raufoss
2.21
3.12
3.32

1

2.21

O2.5

1.65

NO

2.42

O2.5

1.65
4.9/10

11:00

終了
Start
Start
2 : 1
Moss
Moss
1.42
4.6
6

X2

2.68

O2.5

1.41

YES

1.59

AS

1.45
5.9/10

11:00

終了
Moss
Moss
1 : 1
Aalesund
Aalesund
4
3.9
1.75

2

1.75

O2.5

1.57

YES

1.53

O2.5

1.57
4.5/10

13:00

終了
Egersund
Egersund
2 : 0
Moss
Moss
1.82
3.92
3.72

0

O2.5

1.47

YES

1.48

O2.5

1.47
6.7/10

11:00

終了
Moss
Moss
2 : 4
Kongsvinger
Kongsvinger
3.65
3.94
1.81

2

1.95

O2.5

1.5

YES

1.46

O2.5

1.5
7.6/10

01:00

終了
Moss
Moss
1 : 0
Staal Jorpeland
Staal J
1.1
8.5
15

1

1.1

O2.5

1.16

YES

1.68

O2.5

1.16
7.6/10

01:00

終了
Moss
Moss
1 : 1
Odd II
Odd II
1.49
4.4
4.55

1

1.49

O2.5

1.38

NO

2.33

1

1.49
7.6/10

01:00

終了
Moss
Moss
3 : 1
Oygarden
Oygarden
2.25
3.3
2.68

1

2.25

O2.5

1.61

YES

1.5

O2.5

1.61
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Moss. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 56 trận đấu có sự tham gia của Moss với tỷ lệ trúng 69.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng303
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được11314
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn2.81.52.3
Trung bình thủng lưới1.03.01.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 17%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. van der Spa
A. van der Spa
20 DEF 7.59
P. Andersen
P. Andersen
20 DEF 7.36
A. Memedov
A. Memedov
21 MID 7.21
M. Ranmark
M. Ranmark
30 GK 7.17
B. Isufi
B. Isufi
19 MID 7.01
M. Antonsen
M. Antonsen
19 DEF 6.95
S. Grønli
S. Grønli
25 MID 6.88
K. Strande
K. Strande
28 DEF 6.87
G. Lorenzo
G. Lorenzo
18 MID 6.83
E. Race
E. Race
28 DEF 6.82
Benarfa
Benarfa
24 MID 6.66
João Barros
João Barros
24 DEF 6.62
H. Krohg
H. Krohg
19 MID 6.51
K. Mayonga
K. Mayonga
18 FWD 6.51
A. Lajqi
A. Lajqi
19 - 6.47
T. Jakobsen
T. Jakobsen
26 MID 6.44
M. Welinder
M. Welinder
21 DEF 6.41
S. Høydal
S. Høydal
17 MID 6.41
L. Mendy
L. Mendy
24 - 6.38
T. Solheim
T. Solheim
20 DEF 6.31
K. Harrison
K. Harrison
23 DEF 6.26
J. Ogbole
J. Ogbole
19 FWD 6.12
M. Cassidy
M. Cassidy
21 DEF 6.11
K. Sørensen
K. Sørensen
26 MID 6.07
A. Håpnes
A. Håpnes
24 MID -
Bo Åsulv  Hegland
Bo Åsulv Hegland
21 MID -