1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. Moss
Moss

Moss Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.55m
KEY INSIGHT Moss để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Moss có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
116 Trận đấu đã nhận định
70.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Moss Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Moss
Moss
2 : 2
Stabaek
Stabaek
2.95
3.9
2.17

2

2.17

O2.5

1.5

YES

1.42

O2.5

1.5
4.1/10

11:00

Kết thúc
Haugesund
Haugesund
3 : 1
Moss
Moss
1.8
4.15
4.1

1

1.8

O2.5

1.5

YES

1.49

O2.5

1.5
7/10

13:00

Kết thúc
Moss
Moss
1 : 1
Stromsgodset
Stromsgodset
3.55
4.4
1.8

2

1.8

O2.5

1.41

YES

1.42

X2

1.3
8.8/10

08:00

Kết thúc
Lyn
Lyn
3 : 1
Moss
Moss
1.81
3.85
3.45

1

1.81

O2.5

1.42

YES

1.45

1X

1.25
8/10

08:00

Kết thúc
Raufoss
Raufoss
3 : 3
Moss
Moss
2.28
3.75
2.92

X

3.75

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
4.4/10

09:00

Kết thúc
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
3 : 1
Moss
Moss
1.98
4.5
3.2

1

1.98

O2.5

1.44

YES

1.45

1X

1.3
8/10

05:15

Kết thúc
Moss
Moss
2 : 0
Strommen
Strommen
2.65
4
2.17

2

2.17

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.4
4.8/10

07:00

Kết thúc
Brattvag
Brattvag
2 : 1
Moss
Moss
2.48
3.4
2.7

1

2.48

O2.5

1.7

YES

1.57

GG

1.57
4/10

01:00

Kết thúc
Moss
Moss
1 : 0
Staal Jorpeland
Staal J
1.1
8.5
15

1

1.1

O2.5

1.16

YES

1.68

O2.5

1.16
7.6/10

01:00

Kết thúc
Moss
Moss
1 : 1
Odd II
Odd II
1.49
4.4
4.55

1

1.49

O2.5

1.38

NO

2.33

1

1.49
7.6/10

01:00

Kết thúc
Moss
Moss
3 : 1
Oygarden
Oygarden
2.25
3.3
2.68

1

2.25

O2.5

1.61

YES

1.5

O2.5

1.61
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moss

Bạn đang tìm nhận định Moss? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Moss, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Moss với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Moss đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Moss hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Moss đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa101
Thua134
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới51318
Trung bình ghi bàn1.51.61.6
Trung bình thủng lưới1.32.62.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 2
46-60 2
61-75 4
76-90 5
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. van der Spa
A. van der Spa
20 DEF 7.59
P. Andersen
P. Andersen
20 DEF 7.36
A. Memedov
A. Memedov
21 MID 7.21
M. Ranmark
M. Ranmark
30 GK 7.17
B. Isufi
B. Isufi
19 MID 7.01
M. Antonsen
M. Antonsen
19 DEF 6.95
S. Grønli
S. Grønli
25 MID 6.88
K. Strande
K. Strande
28 DEF 6.87
G. Lorenzo
G. Lorenzo
18 MID 6.83
E. Race
E. Race
28 DEF 6.82
Benarfa
Benarfa
24 MID 6.66
João Barros
João Barros
24 DEF 6.62
H. Krohg
H. Krohg
19 MID 6.51
K. Mayonga
K. Mayonga
18 FWD 6.51
A. Lajqi
A. Lajqi
19 - 6.47
T. Jakobsen
T. Jakobsen
26 MID 6.44
M. Welinder
M. Welinder
21 DEF 6.41
S. Høydal
S. Høydal
17 MID 6.41
L. Mendy
L. Mendy
24 - 6.38
T. Solheim
T. Solheim
20 DEF 6.31
K. Harrison
K. Harrison
23 DEF 6.26
J. Ogbole
J. Ogbole
19 FWD 6.12
M. Cassidy
M. Cassidy
21 DEF 6.11
K. Sørensen
K. Sørensen
26 MID 6.07
A. Håpnes
A. Håpnes
24 MID -
Bo Åsulv  Hegland
Bo Åsulv Hegland
21 MID -