Motorlet Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Motorlet Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Kết thúc |
Motorlet
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Slavia III
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Motorlet
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Pribram II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
04:15 Kết thúc |
Motorlet
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Viktoria II
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Motorlet
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motorlet Praha
Bạn đang tìm nhận định Motorlet Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Motorlet Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Motorlet Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Motorlet Praha đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Motorlet Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Motorlet Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 20 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |




