1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Muangthong United
Muangthong United

Muangthong United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Muangthong United bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Muangthong United có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
43 Trận đấu đã nhận định
55.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Muangthon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Chonburi FC
Chonburi FC
vs
Muangthong United
Muangthon
2.4
3.75
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
2 : 1
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
1.64
3.9
5.4

1

1.64

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
7.1/10

07:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
2 : 1
Chiangrai United
Chiangrai U red cardred card
1.9
3.7
4.15

1

1.9

U3.5

1.37

YES

1.75

U3.5

1.37
5.5/10

07:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
2 : 1
Muangthong United
Muangthon
1.18
8
14

1

1.18

O2.5

1.35

NO

1.86

HS2+

1.23
10/10

06:30

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
1 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani red card
2.32
3.4
3.35

X2

1.65

U3.5

1.38

YES

1.63

U3.5

1.38
4.6/10

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 1
Muangthong United
Muangthon
1.62
4
5.4

2

5.4

U3.5

1.53

NO

2.28

U3.5

1.53
8.3/10

07:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
0 : 0
Port FC
Port MTI FC
4.8
3.75
1.8

1

4.8

O2.5

1.6

NO

2.3

O2.5

1.6
7.5/10

07:00

Kết thúc
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 0
Muangthong United
Muangthon
1.4
4.85
7.25

1

1.4

U3.5

1.61

NO

2.05

1

1.4
5.5/10

01:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
5 : 2
Pattaya United
Pattaya U
1.53
3.8
4.9

1

1.53

U2.5

1.93

NO

1.98

1

1.53
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Muangthong United

Bạn đang tìm nhận định Muangthong United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Muangthong United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Muangthong United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Muangthong United đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Muangthong United đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.14 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Muangthong United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Muangthong United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng415
Hòa336
Thua6915
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.62.01.8
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
5-4-1 3 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 2 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
17 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Khamyok
K. Khamyok
21 MID 7.12
Willian Popp
Willian Popp
31 FWD 7.09
K. Pipatnadda
K. Pipatnadda
26 GK 6.85
Kim Dong-Su
Kim Dong-Su
29 DEF 6.82
A. Ahannach
A. Ahannach
25 MID 6.79
S. Panthong
S. Panthong
28 MID 6.77
K. Tasa
K. Tasa
25 MID 6.75
J. P. Falconer
J. P. Falconer
- MID 6.70
Siradanai Phosri
Siradanai Phosri
20 MID 6.68
T. Nuntagowat
T. Nuntagowat
20 DEF 6.65
B. Danuphon
B. Danuphon
18 MID 6.65
M. Šarić
M. Šarić
27 FWD 6.63
M. Kempter
M. Kempter
30 DEF 6.61
J. Strauß
J. Strauß
29 MID 6.58
M. Lorenzen
M. Lorenzen
31 FWD 6.57
P. Thodsanit
P. Thodsanit
24 MID 6.55
S. Tsonkov
S. Tsonkov
30 DEF 6.53
K. Seangsawat
K. Seangsawat
- MID 6.53
K. Dünnwald-Turan
K. Dünnwald-Turan
30 FWD 6.52
E. Roback
E. Roback
22 FWD 6.50
Theekawin Chansri
Theekawin Chansri
21 MID 6.48
T. Do
T. Do
32 DEF 6.44
N. Orji
N. Orji
23 DEF 6.44
W. Sawatlakhorn
W. Sawatlakhorn
27 MID 6.44
K. Wattayawong
K. Wattayawong
31 MID 6.43
S. Kraikruan
S. Kraikruan
24 DEF 6.40
A. Gremsl
A. Gremsl
31 GK 6.38
W. Chaikulthewin
W. Chaikulthewin
29 MID 6.25
J. Sattham
J. Sattham
26 DEF 6.15
P. Thodsanid
P. Thodsanid
23 MID 4.90