Muangthong United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Muangthon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Sukhothai FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Muangthon
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Chonburi FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Muangthon
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Muangthon
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Buriram (Tha)
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
06:30 Kết thúc |
Muangthon
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Prachuap
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Muangthon
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Muangthong United
Bạn đang tìm nhận định Muangthong United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Muangthong United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Muangthong United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Muangthong United đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Muangthong United đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.11 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Muangthong United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Muangthong United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 26 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Willian Popp
|
31 | FWD | 7.11 |
|
K. Khamyok
|
21 | MID | 7.09 |
|
K. Pipatnadda
|
26 | GK | 6.87 |
|
Kim Dong-Su
|
29 | DEF | 6.85 |
|
A. Ahannach
|
25 | MID | 6.79 |
|
S. Panthong
|
28 | MID | 6.75 |
|
K. Tasa
|
25 | MID | 6.71 |
|
J. P. Falconer
|
- | MID | 6.70 |
|
Siradanai Phosri
|
20 | MID | 6.70 |
|
M. Šarić
|
27 | FWD | 6.68 |
|
T. Nuntagowat
|
20 | DEF | 6.65 |
|
B. Danuphon
|
18 | MID | 6.65 |
|
M. Kempter
|
30 | DEF | 6.61 |
|
J. Strauß
|
29 | MID | 6.61 |
|
M. Lorenzen
|
31 | FWD | 6.57 |
|
P. Thodsanit
|
24 | MID | 6.55 |
|
K. Seangsawat
|
- | MID | 6.53 |
|
K. Dünnwald-Turan
|
30 | FWD | 6.52 |
|
S. Tsonkov
|
30 | DEF | 6.51 |
|
E. Roback
|
22 | FWD | 6.50 |
|
Theekawin Chansri
|
21 | MID | 6.48 |
|
T. Do
|
32 | DEF | 6.47 |
|
N. Orji
|
23 | DEF | 6.44 |
|
W. Sawatlakhorn
|
27 | MID | 6.44 |
|
K. Wattayawong
|
31 | MID | 6.43 |
|
S. Kraikruan
|
24 | DEF | 6.40 |
|
A. Gremsl
|
31 | GK | 6.38 |
|
W. Chaikulthewin
|
29 | MID | 6.25 |
|
J. Sattham
|
26 | DEF | 6.15 |
|
P. Thodsanid
|
23 | MID | 4.90 |






