icon back

Muangthong United

Muangthong United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Muangthong United không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
39 Trận đấu đã nhận định
51.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Muangthon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:30

予定
Muangthon
Muangthong United
vs
Uthai Thani
Uthai Thani
2.25
3.45
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

終了
Prachuap
Prachuap
2 : 1
Muangthong United
Muangthon
1.62
4
5.4

2

5.4

U3.5

1.53

NO

2.28

U3.5

1.53
8.3/10

08:00

終了
Muangthon
Muangthong United
0 : 0
Port FC
Port MTI FC
4.8
3.75
1.8

1

4.8

O2.5

1.6

NO

2.3

O2.5

1.6
7.5/10

08:00

終了
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 0
Muangthong United
Muangthon
1.4
4.85
7.25

1

1.4

U3.5

1.61

NO

2.05

1

1.4
5.5/10

07:00

終了
Muangthon
Muangthong United
1 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.6
3.35
2.8

2

2.8

U3.5

1.41

YES

1.58

U3.5

1.41
5.9/10

07:30

終了
Ratchaburi
Ratchaburi
3 : 2
Muangthong United
Muangthon
1.55
4.05
6

2

6

O2.5

1.58

YES

1.64

O2.5

1.58
5.7/10

08:00

終了
red card Muangthon
Muangthong United
1 : 3
Rayong FC
Rayong FC
2.25
3.5
3

2

3

O2.5

1.64

YES

1.54

AS

1.27
6.4/10

08:30

終了
Kanchanaburi
Kanchanaburi
3 : 0
Muangthong United
Muangthon
2.17
3.35
3.45

1

2.17

O2.5

1.76

YES

1.6

HS

1.24
5.2/10

07:00

終了
Muangthon
Muangthong United
0 : 1
Ayutthaya FC
Ayutthaya Utd
2
3.85
3.6

2

3.6

O2.5

1.55

YES

1.51

AS

1.3
5.2/10

01:00

終了
Muangthon
Muangthong United
5 : 2
Pattaya United
Pattaya U
1.53
3.8
4.9

1

1.53

U2.5

1.93

NO

1.98

1

1.53
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Muangthong United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của Muangthong United với tỷ lệ trúng 51.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng213
Hòa336
Thua6713
Bàn thắng ghi được91019
Bàn thắng để thủng lưới202242
Trung bình ghi bàn0.80.90.9
Trung bình thủng lưới1.82.01.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 2 G
5-4-1 1 G
43 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
13 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willian Popp
Willian Popp
31 FWD 7.30
A. Ahannach
A. Ahannach
25 MID 6.90
K. Khamyok
K. Khamyok
21 MID 6.85
M. Šarić
M. Šarić
27 FWD 6.82
Kim Dong-Su
Kim Dong-Su
29 DEF 6.77
S. Panthong
S. Panthong
28 MID 6.74
K. Pipatnadda
K. Pipatnadda
26 GK 6.70
J. P. Falconer
J. P. Falconer
- MID 6.70
T. Nuntagowat
T. Nuntagowat
20 DEF 6.68
Siradanai Phosri
Siradanai Phosri
20 MID 6.68
K. Tasa
K. Tasa
25 MID 6.66
B. Danuphon
B. Danuphon
- MID 6.65
M. Kempter
M. Kempter
30 DEF 6.60
K. Seangsawat
K. Seangsawat
- MID 6.60
J. Strauß
J. Strauß
29 MID 6.56
M. Lorenzen
M. Lorenzen
31 FWD 6.55
P. Thodsanit
P. Thodsanit
24 MID 6.55
K. Dünnwald-Turan
K. Dünnwald-Turan
30 FWD 6.52
E. Roback
E. Roback
22 FWD 6.50
Theekawin Chansri
Theekawin Chansri
21 MID 6.48
W. Chaikulthewin
W. Chaikulthewin
29 MID 6.48
N. Orji
N. Orji
23 DEF 6.44
K. Wattayawong
K. Wattayawong
31 MID 6.43
S. Tsonkov
S. Tsonkov
30 DEF 6.41
A. Gremsl
A. Gremsl
31 GK 6.38
T. Do
T. Do
32 DEF 6.33
S. Kraikruan
S. Kraikruan
24 DEF 6.27
J. Sattham
J. Sattham
26 DEF 6.15
W. Sawatlakhorn
W. Sawatlakhorn
27 MID 6.10
P. Thodsanid
P. Thodsanid
23 MID 4.90