Nacional AC MG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Valeriodoce
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Nacional
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nacional
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Betim
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Democrata
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Nacional
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Guarani MG
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Nacional
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Tupi
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Coimbra
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional AC MG
Bạn đang tìm nhận định Nacional AC MG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nacional AC MG được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Nacional AC MG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Mineiro - 2, Nacional AC MG đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Nacional AC MG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nacional AC MG đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |





