1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Nantong Haimen Codion
Nantong Haimen Codion

Nantong Haimen Codion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €175.00Th.
KEY INSIGHT Nantong Haimen Codion không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
39 Trận đấu đã nhận định
53.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nantong H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Sắp diễn ra
Xi'an R
Xi'an Ronghai
vs
Nantong Haimen Codion
Nantong H
2.05
3
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.02
2.9
4.2

X

2.9

U2.5

1.42

NO

1.58

U2.5

1.42
5.8/10

07:30

Kết thúc
red card Nantong H
Nantong Haimen Codion
1 : 2
Dalian Kewei
Dalian Kewei
2.37
2.8
3.4

2

3.4

U2.5

1.49

NO

1.72

U2.5

1.49
5.4/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
Nantong Haimen Codion
Nantong H
4.6
3.3
1.78

2

1.78

U2.5

1.62

NO

1.69

U2.5

1.62
5.3/10

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
2 : 2
Shanghai Port II
Shanghai II
2.38
3.4
2.85

X

3.4

U2.5

1.74

NO

1.95

U2.5

1.74
6.2/10

06:00

Kết thúc
Dalian Y
Dalian Yingbo B
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
3.65
2.8
2.2

X2

1.26

U2.5

1.5

NO

1.64

U2.5

1.5
8/10

07:00

Kết thúc
red card Shandong II
Shandong Taishan II
0 : 0
Nantong Haimen Codion
Nantong H
2.4
2.8
3.15

1X

1.31

U2.5

1.47

NO

1.69

U2.5

1.47
5/10

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
2 : 2
Shanghai Second
Shanghai S
1.67
3.5
5.85

1

1.67

U2.5

1.82

NO

1.83

1

1.67
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nantong Haimen Codion

Bạn đang tìm nhận định Nantong Haimen Codion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nantong Haimen Codion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Nantong Haimen Codion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Nantong Haimen Codion đã ghi nhận 2 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nantong Haimen Codion đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.77 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nantong Haimen Codion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nantong Haimen Codion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Nantong Haimen Codion chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng112
Hòa538
Thua145
Bàn thắng ghi được12416
Bàn thắng để thủng lưới9716
Trung bình ghi bàn1.70.51.1
Trung bình thủng lưới1.30.91.1
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
31-45 5
46-60 3
61-75 3
76-90 6
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yin Hanlong
Yin Hanlong
22 DEF 7.77
Wang Bowen
Wang Bowen
22 FWD 7.63
Pei Guoguang
Pei Guoguang
26 MID 7.62
Zheng Lei
Zheng Lei
31 MID 7.47
Qi Dan
Qi Dan
38 DEF 7.44
Ge Yan
Ge Yan
31 MID 7.31
Dai Yuanji
Dai Yuanji
20 MID 7.26
Bai Xianyi
Bai Xianyi
24 DEF 7.21
Cheng Yi
Cheng Yi
21 MID 7.12
Xu Yuese
Xu Yuese
22 FWD 7.05
Luo Gaoju
Luo Gaoju
21 - 7.02
Xu Kunjian
Xu Kunjian
19 DEF 7.01
Xie Gongbo
Xie Gongbo
19 GK 7.00
Liang Zhenfu
Liang Zhenfu
21 GK 6.99
Ding Jianhua
Ding Jianhua
19 DEF 6.94
Tan Jingbo
Tan Jingbo
21 FWD 6.84
Chen Weijing
Chen Weijing
21 MID 6.73
Ren Shizhe
Ren Shizhe
24 - 6.56
Wang Yubo
Wang Yubo
20 DEF 6.47
Zhou Xianfeng
Zhou Xianfeng
19 MID 6.46
Zhou Zifan
Zhou Zifan
19 MID 6.44
Jin Hang
Jin Hang
23 MID 6.43
Cheng Xin
Cheng Xin
22 MID 6.37
Wu Yucheng
Wu Yucheng
19 MID 6.36
Fan Yucheng
Fan Yucheng
20 FWD 6.36
Yang Mingtao
Yang Mingtao
19 DEF 6.35
Hu Yubo
Hu Yubo
20 DEF 6.17
Luo Dongping
Luo Dongping
22 MID 6.16
Sun Qi'nan
Sun Qi'nan
21 DEF 6.07
Li Hanlin
Li Hanlin
21 DEF -