Nantong Haimen Codion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Nantong H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Shenzhen
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangxi H
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Guizhou Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Chengdu II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Xi'an R
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nantong Haimen Codion
Bạn đang tìm nhận định Nantong Haimen Codion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nantong Haimen Codion được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Nantong Haimen Codion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Nantong Haimen Codion đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Nantong Haimen Codion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nantong Haimen Codion đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yin Hanlong
|
22 | DEF | 7.77 |
|
Wang Bowen
|
22 | FWD | 7.63 |
|
Pei Guoguang
|
26 | MID | 7.62 |
|
Zheng Lei
|
31 | MID | 7.47 |
|
Qi Dan
|
38 | DEF | 7.44 |
|
Ge Yan
|
31 | MID | 7.31 |
|
Dai Yuanji
|
20 | MID | 7.26 |
|
Bai Xianyi
|
24 | DEF | 7.21 |
|
Cheng Yi
|
21 | MID | 7.12 |
|
Xu Yuese
|
22 | FWD | 7.05 |
|
Luo Gaoju
|
21 | - | 7.02 |
|
Xu Kunjian
|
19 | DEF | 7.01 |
|
Xie Gongbo
|
19 | GK | 7.00 |
|
Liang Zhenfu
|
21 | GK | 6.99 |
|
Ding Jianhua
|
19 | DEF | 6.94 |
|
Tan Jingbo
|
21 | FWD | 6.84 |
|
Chen Weijing
|
21 | MID | 6.73 |
|
Ren Shizhe
|
24 | - | 6.56 |
|
Wang Yubo
|
20 | DEF | 6.47 |
|
Zhou Xianfeng
|
19 | MID | 6.46 |
|
Zhou Zifan
|
19 | MID | 6.44 |
|
Jin Hang
|
23 | MID | 6.43 |
|
Cheng Xin
|
22 | MID | 6.37 |
|
Wu Yucheng
|
19 | MID | 6.36 |
|
Fan Yucheng
|
20 | FWD | 6.36 |
|
Yang Mingtao
|
19 | DEF | 6.35 |
|
Hu Yubo
|
20 | DEF | 6.17 |
|
Luo Dongping
|
22 | MID | 6.16 |
|
Sun Qi'nan
|
21 | DEF | 6.07 |
|
Li Hanlin
|
21 | DEF | - |



