icon back

Nantong Haimen Codion

Nantong Haimen Codion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €175.00Th.

Phong độ gần đây

LDLDW
12 Trận đấu đã nhận định
58.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Terminata
Shenzhen
Shenzhen 2028
1 : 2
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.6
3.5
5.07

1

1.6

U2.5

1.71

NO

1.71

1X

1.1
3.7/10

08:30

Terminata
Nantong H
Nantong Haimen Codion
0 : 0
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
1.95
3.38
3.4

2

3.4

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.7/10

08:00

Terminata
Guangxi H
Guangxi Hengchen
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.59
3.7
5.01

2

5.01

O2.5

1.84

NO

1.86

X2

2.12
8.5/10

08:30

Terminata
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
1 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.84
3.4
3.82

1

1.84

O1.5

1.27

NO

1.9

1

1.84
7.9/10

08:30

Terminata
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
2.15
3.22
3.04

X

3.22

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
4/10

08:30

Terminata
Nantong H
Nantong Haimen Codion
3 : 4
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.44
3.25
2

2

2

U2.5

1.69

NO

1.83

U2.5

1.69
6.1/10

05:00

Terminata
red card Xi'an R
Xi'an Ronghai
1 : 0
Nantong Haimen Codion
Nantong H
5.7
3.5
1.55

X2

1.11

U2.5

1.65

NO

1.64

U2.5

1.65
6.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nantong Haimen Codion. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 12 trận đấu có sự tham gia của Nantong Haimen Codion với tỷ lệ trúng 58.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8513
Hòa6410
Thua167
Bàn thắng ghi được361652
Bàn thắng để thủng lưới142034
Trung bình ghi bàn2.41.11.7
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 5
31-45 2
46-60 11
61-75 6
76-90 9
44 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
23 Trận
Tài 1.5 47%
14 Trận
Tài 2.5 27%
8 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yin Hanlong
Yin Hanlong
22 DEF 7.77
Wang Bowen
Wang Bowen
22 FWD 7.63
Pei Guoguang
Pei Guoguang
26 MID 7.62
Zheng Lei
Zheng Lei
31 MID 7.47
Qi Dan
Qi Dan
38 DEF 7.44
Ge Yan
Ge Yan
31 MID 7.31
Dai Yuanji
Dai Yuanji
20 MID 7.26
Bai Xianyi
Bai Xianyi
24 DEF 7.21
Cheng Yi
Cheng Yi
21 MID 7.12
Xu Yuese
Xu Yuese
22 FWD 7.05
Luo Gaoju
Luo Gaoju
21 - 7.02
Xu Kunjian
Xu Kunjian
19 DEF 7.01
Xie Gongbo
Xie Gongbo
19 GK 7.00
Liang Zhenfu
Liang Zhenfu
21 GK 6.99
Ding Jianhua
Ding Jianhua
19 DEF 6.94
Tan Jingbo
Tan Jingbo
21 FWD 6.84
Chen Weijing
Chen Weijing
21 MID 6.73
Ren Shizhe
Ren Shizhe
24 - 6.56
Wang Yubo
Wang Yubo
20 DEF 6.47
Zhou Xianfeng
Zhou Xianfeng
19 MID 6.46
Zhou Zifan
Zhou Zifan
19 MID 6.44
Jin Hang
Jin Hang
23 MID 6.43
Cheng Xin
Cheng Xin
22 MID 6.37
Wu Yucheng
Wu Yucheng
19 MID 6.36
Fan Yucheng
Fan Yucheng
20 FWD 6.36
Yang Mingtao
Yang Mingtao
19 DEF 6.35
Hu Yubo
Hu Yubo
20 DEF 6.17
Luo Dongping
Luo Dongping
22 MID 6.16
Sun Qi'nan
Sun Qi'nan
21 DEF 6.07
Li Hanlin
Li Hanlin
21 DEF -