1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Nashville SC
Nashville SC

Nashville SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.83m
KEY INSIGHT Nashville SC không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
148 Trận đấu đã nhận định
67.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nashville SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
2 : 1
New Y
New Y
1.95
3.75
4.1

2

4.1

O1.5

1.29

NO

2.07

O1.5

1.29
3/10

20:00

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
3 : 2
Los Angeles FC
Los A
2.2
3.65
3.25

1

2.2

U3.5

1.47

NO

2.3

1X

1.38
8.5/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
0 : 3
Nashville SC
Nashville SC
2.9
3.45
2.5

1X

1.57

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
4.1/10

21:15

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
2 : 2
DC United
DC United red card
1.75
3.95
5.5

2

5.5

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
5.2/10

21:30

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
1 : 0
Nashville SC
Nashville SC
1.75
4
5.1

1

1.75

U3.5

1.35

NO

1.91

1

1.75
8/10

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
0 : 1
Tigres UANL
Tigres UANL
2.62
3.25
3.15

1

2.62

O1.5

1.42

YES

1.92

1X

1.45
7.9/10

19:30

Kết thúc
Philadelp
Philadelphia Union
0 : 0
Nashville SC
Nashville SC
2.2
3.55
3.35

2

3.35

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.72
7.6/10

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
4 : 2
Charlotte
Charlotte
1.63
4.15
6.1

X2

2.42

O1.5

1.25

NO

1.98

O1.5

1.25
4/10

23:30

Kết thúc
Club America
Club America
0 : 1
Nashville SC
Nashville SC
1.8
3.65
5.2

X

3.65

U3.5

1.3

NO

1.88

U3.5

1.3
6.8/10

20:00

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
0 : 0
Club America
Club America
2.14
3.3
4.15

1

2.14

U2.5

1.72

NO

1.87

1X

1.26
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nashville SC

Bạn đang tìm nhận định Nashville SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nashville SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Nashville SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Nashville SC đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nashville SC đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.83 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Nashville SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nashville SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng549
Hòa123
Thua011
Bàn thắng ghi được21829
Bàn thắng để thủng lưới8210
Trung bình ghi bàn3.51.12.2
Trung bình thủng lưới1.30.30.8
Giữ sạch lưới156
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-3-3 4 G
4-2-3-1 2 G
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 69%
9 Trận
Tài 2.5 46%
6 Trận
Tài 3.5 23%
3 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Surridge
S. Surridge
27 FWD 7.46
B. Acosta
B. Acosta
32 MID 7.42
J. Palacios
J. Palacios
31 DEF 7.34
B. Schwake
B. Schwake
24 GK 7.18
H. Mukhtar
H. Mukhtar
30 FWD 7.18
P. Yazbek
P. Yazbek
23 MID 7.13
E. Tagseth
E. Tagseth
24 MID 7.12
M. Woledzi
M. Woledzi
24 DEF 7.10
J. Maher
J. Maher
26 DEF 7.10
A. Najar
A. Najar
32 DEF 7.08
C. Espinoza
C. Espinoza
30 FWD 6.98
W. Madrigal
W. Madrigal
21 FWD 6.98
D. Lovitz
D. Lovitz
34 DEF 6.91
M. Corcoran
M. Corcoran
19 MID 6.87
J. Bauer
J. Bauer
27 DEF 6.80
S. Mohammed
S. Mohammed
22 MID 6.80
C. Brunet
C. Brunet
22 MID 6.80
R. Baker-Whiting
R. Baker-Whiting
20 DEF 6.77
J. Knight
J. Knight
23 DEF 6.70
A. Qasem
A. Qasem
22 FWD 6.62
A. Muyl
A. Muyl
30 MID 6.59
W. Pacius
W. Pacius
24 FWD 6.29