Nashville SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nashville SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Nashville SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
20:00 Kết thúc |
Nashville SC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
21:15 Kết thúc |
Nashville SC
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
21:30 Kết thúc |
Tigres UANL
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
Nashville SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Philadelp
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
20:30 Kết thúc |
Nashville SC
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
23:30 Kết thúc |
Club America
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Nashville SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nashville SC
Bạn đang tìm nhận định Nashville SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nashville SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Nashville SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Nashville SC đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nashville SC đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Nashville SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nashville SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 8 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 2 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 3.5 | 1.1 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Surridge
|
27 | FWD | 7.46 |
|
B. Acosta
|
32 | MID | 7.42 |
|
J. Palacios
|
31 | DEF | 7.34 |
|
B. Schwake
|
24 | GK | 7.18 |
|
H. Mukhtar
|
30 | FWD | 7.18 |
|
P. Yazbek
|
23 | MID | 7.13 |
|
E. Tagseth
|
24 | MID | 7.12 |
|
M. Woledzi
|
24 | DEF | 7.10 |
|
J. Maher
|
26 | DEF | 7.10 |
|
A. Najar
|
32 | DEF | 7.08 |
|
C. Espinoza
|
30 | FWD | 6.98 |
|
W. Madrigal
|
21 | FWD | 6.98 |
|
D. Lovitz
|
34 | DEF | 6.91 |
|
M. Corcoran
|
19 | MID | 6.87 |
|
J. Bauer
|
27 | DEF | 6.80 |
|
S. Mohammed
|
22 | MID | 6.80 |
|
C. Brunet
|
22 | MID | 6.80 |
|
R. Baker-Whiting
|
20 | DEF | 6.77 |
|
J. Knight
|
23 | DEF | 6.70 |
|
A. Qasem
|
22 | FWD | 6.62 |
|
A. Muyl
|
30 | MID | 6.59 |
|
W. Pacius
|
24 | FWD | 6.29 |




