Neptūną Klaipėda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Neptuna K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Neptuna K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Ekranas
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Neptuna K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Hegelmann II
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Neptuna K
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Jonava
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Neptuna K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Atmosfera
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Neptuna K
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Neptuna K
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Neptuna K.
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Neptūną Klaipėda
Bạn đang tìm nhận định Neptūną Klaipėda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Neptūną Klaipėda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Neptūną Klaipėda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1 Lyga, Neptūną Klaipėda đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Neptūną Klaipėda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 4 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 0.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Arnas Kurakinas
|
17 | MID | 7.31 |
|
A. Skurdelis
|
31 | DEF | 7.28 |
|
H. Diawara
|
23 | MID | 7.24 |
|
A. Trakšelis
|
20 | DEF | 7.17 |
|
Darius Zubauskas
|
23 | FWD | 7.14 |
|
M. Rusys
|
26 | MID | 7.04 |
|
O. Badmus
|
26 | DEF | 6.97 |
|
K. Laukžemis
|
33 | FWD | 6.91 |
|
K. Shults
|
32 | DEF | 6.76 |
|
D. Jurgelevičius
|
22 | MID | 6.63 |
|
Y. Kawachi
|
27 | MID | 6.56 |
|
J. Vaitkus
|
19 | MID | 6.44 |







