Neratovice-Byškovice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Neratovice-By Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Varnsdorf
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Neratovice-By
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Banik Sous
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
04:15 Kết thúc |
Neratovice
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Arsenal C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Neratovice
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
04:15 Kết thúc |
Liberec B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Benatky n
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Neratovic
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Neratovice-Byškovice
Bạn đang tìm nhận định Neratovice-Byškovice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Neratovice-Byškovice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Neratovice-Byškovice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL B, Neratovice-Byškovice đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Neratovice-Byškovice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Neratovice-Byškovice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 13 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 20 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |




