Nhận định Usti nad Orlici vs Neratovice-Byskovice - 25 thg 4, 2026
12.35
X3.60
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X21.51
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeratovice-By
Kiểm soát bóngUsti nad Orlici: 53%Neratovice-Byskovice: 47%
Tổng số cú sútUsti nad Orlici: 9Neratovice-Byskovice: 8
Sút trúng đíchUsti nad Orlici: 4Neratovice-Byskovice: 4
Sút trượtUsti nad Orlici: 5Neratovice-Byskovice: 3
Phạt gócUsti nad Orlici: 4Neratovice-Byskovice: 4
Thẻ vàngUsti nad Orlici: 1Neratovice-Byskovice: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Neratovice-By
Tổng bàn thắngUsti nad Orlici: 2.8Neratovice-Byskovice: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUsti nad Orlici: 0.9Neratovice-Byskovice: 1.4
Bàn thuaUsti nad Orlici: 1.9Neratovice-Byskovice: 1.7
Kiểm soát bóngUsti nad Orlici: 48%Neratovice-Byskovice: 47%
Tổng số cú sútUsti nad Orlici: 8.1Neratovice-Byskovice: 8.3
Sút trúng đíchUsti nad Orlici: 4Neratovice-Byskovice: 4.6
Sút trượtUsti nad Orlici: 4.1Neratovice-Byskovice: 3.6
Phạt gócUsti nad Orlici: 4Neratovice-Byskovice: 4.8
Thẻ vàngUsti nad Orlici: 2.29Neratovice-Byskovice: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neratovice-By
ThắngUsti nad Orlici: 2Neratovice-Byskovice: 1
Trên 1.5 bànUsti nad Orlici: 8Neratovice-Byskovice: 9
Trên 2.5 bànUsti nad Orlici: 7Neratovice-Byskovice: 4
Trên 3.5 bànUsti nad Orlici: 2Neratovice-Byskovice: 3
Cả hai đội ghi bànUsti nad Orlici: 6Neratovice-Byskovice: 7
Thắng bất ngờUsti nad Orlici: 0Neratovice-Byskovice: 0
Thua bất ngờUsti nad Orlici: 0Neratovice-Byskovice: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 9, 25
Neratovice-Byškovice3
Ústí nad Orlicí0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation