Nhận định Neratovice-Byskovice vs Kolin - 24 thg 5, 2026
11.58
X4.45
25.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
25.00
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.41
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKolin
Kiểm soát bóngNeratovice-Byskovice: 53%Kolin: 47%
Tổng số cú sútNeratovice-Byskovice: 9Kolin: 5
Sút trúng đíchNeratovice-Byskovice: 5Kolin: 2
Sút trượtNeratovice-Byskovice: 3Kolin: 2
Phạt gócNeratovice-Byskovice: 4Kolin: 2
Thẻ vàngNeratovice-Byskovice: 1Kolin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolin
Tổng bàn thắngNeratovice-Byskovice: 4.2Kolin: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNeratovice-Byskovice: 1.3Kolin: 0.5
Bàn thuaNeratovice-Byskovice: 2.9Kolin: 2.6
Kiểm soát bóngNeratovice-Byskovice: 45%Kolin: 43%
Tổng số cú sútNeratovice-Byskovice: 8.8Kolin: 5.4
Sút trúng đíchNeratovice-Byskovice: 5.6Kolin: 2.3
Sút trượtNeratovice-Byskovice: 3.2Kolin: 3.1
Phạt gócNeratovice-Byskovice: 4.3Kolin: 2.7
Thẻ vàngNeratovice-Byskovice: 2.63Kolin: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolin
ThắngNeratovice-Byskovice: 1Kolin: 1
Trên 1.5 bànNeratovice-Byskovice: 9Kolin: 9
Trên 2.5 bànNeratovice-Byskovice: 6Kolin: 7
Trên 3.5 bànNeratovice-Byskovice: 6Kolin: 3
Cả hai đội ghi bànNeratovice-Byskovice: 7Kolin: 4
Thắng bất ngờNeratovice-Byskovice: 0Kolin: 0
Thua bất ngờNeratovice-Byskovice: 0Kolin: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Kolín1
Neratovice-Byškovice1
24 thg 7, 24
Neratovice-Byškovice0
Kolín0
20 thg 7, 22
Kolín3
Neratovice-Byškovice4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation