New England II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
New II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Cincinnati II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Kết thúc |
New II
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
19:00 Kết thúc |
New II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
New II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Toronto II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
New II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
New II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
18:00 Kết thúc |
![]() Cincinnati II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Crown Legacy
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược New England II
Bạn đang tìm nhận định New England II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New England II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của New England II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 46.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, New England II đã ghi nhận 11 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, New England II đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New England II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
New England II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 6 | 17 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 9 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 6 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Enzo Gonçalves
|
17 | MID | 7.98 |
|
D. Hutchinson
|
25 | FWD | 7.16 |
|
Joshua Partal
|
18 | - | 7.06 |
|
Aidan Reilly
|
18 | - | 7.05 |
|
Edwin Flores
|
17 | MID | 6.93 |
|
Robert Nichols
|
18 | FWD | 6.91 |
|
I. Lopez
|
- | - | 6.70 |
|
J. Siqueira
|
16 | - | 6.68 |
|
C. Carlos
|
17 | - | 6.49 |
|
J. Mussenden
|
18 | MID | 6.35 |
|
E. Ackerman
|
17 | MID | 6.34 |
|
J. Macedo
|
- | MID | 6.33 |
|
S. McNish
|
16 | - | 6.25 |
|
Joseph Buck
|
23 | MID | 6.05 |
|
Levi Julian Katsell
|
15 | MID | 6.04 |
|
Bryan Norena
|
17 | MID | 5.70 |
|
G. Emerhi
|
17 | MID | - |
|
Sage Kinner
|
18 | - | - |
|
O. Escobar
|
19 | FWD | - |
|
Liam Butts
|
24 | FWD | - |
|
A. Monis
|
22 | FWD | - |
|
M. Fry
|
20 | FWD | - |
|
Marcos Dias
|
24 | FWD | - |
|
Allan Oyirwoth
|
18 | MID | - |
|
Gevork Diarbian
|
24 | MID | - |
|
J. Panayotou
|
21 | MID | - |
|
C. Oliveira
|
17 | MID | - |
|
Eric Klein
|
19 | MID | - |
|
K. Hughes
|
25 | DEF | - |
|
Gabriel Dahlin
|
22 | DEF | - |
|
H. Barry
|
25 | DEF | - |
|
D. McIntosh
|
18 | DEF | - |
|
V. Souza
|
24 | DEF | - |
|
D. Parisian
|
21 | GK | - |
|
JD Gunn
|
25 | GK | - |






