New England II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
New II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
![]() Cincinnati II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Crown Legacy
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
New II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Philadelphia II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
New II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
19:00 Kết thúc |
New II
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
New II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược New England II
Bạn đang tìm nhận định New England II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New England II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của New England II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, New England II đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, New England II đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.16 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New England II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 4 | 11 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Enzo Gonçalves
|
17 | MID | 7.98 |
|
D. Hutchinson
|
25 | FWD | 7.16 |
|
Joshua Partal
|
18 | - | 7.06 |
|
Aidan Reilly
|
18 | - | 7.05 |
|
Edwin Flores
|
17 | MID | 6.93 |
|
Robert Nichols
|
18 | FWD | 6.91 |
|
I. Lopez
|
- | - | 6.70 |
|
J. Siqueira
|
16 | - | 6.68 |
|
C. Carlos
|
17 | - | 6.49 |
|
J. Mussenden
|
18 | MID | 6.35 |
|
E. Ackerman
|
17 | MID | 6.34 |
|
J. Macedo
|
- | MID | 6.33 |
|
S. McNish
|
16 | - | 6.25 |
|
Joseph Buck
|
23 | MID | 6.05 |
|
Levi Julian Katsell
|
15 | MID | 6.04 |
|
Bryan Norena
|
17 | MID | 5.70 |
|
G. Emerhi
|
17 | MID | - |
|
Sage Kinner
|
18 | - | - |
|
O. Escobar
|
19 | FWD | - |
|
Liam Butts
|
24 | FWD | - |
|
A. Monis
|
22 | FWD | - |
|
M. Fry
|
20 | FWD | - |
|
Marcos Dias
|
24 | FWD | - |
|
Allan Oyirwoth
|
18 | MID | - |
|
Gevork Diarbian
|
24 | MID | - |
|
J. Panayotou
|
21 | MID | - |
|
C. Oliveira
|
17 | MID | - |
|
Eric Klein
|
19 | MID | - |
|
K. Hughes
|
25 | DEF | - |
|
Gabriel Dahlin
|
22 | DEF | - |
|
H. Barry
|
25 | DEF | - |
|
D. McIntosh
|
18 | DEF | - |
|
V. Souza
|
24 | DEF | - |
|
D. Parisian
|
21 | GK | - |
|
JD Gunn
|
25 | GK | - |




