New England II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT
New England II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
Phong độ gần đây
D
0
Trận đấu đã nhận định
0%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
21:00 終了 |
New II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng New England II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của New England II với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
2-1
Sân khách
-
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
2
Sân khách
0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
1
Sân khách
0
Chuỗi trận
Thắng
1
Thua
0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 1
3
Vàng
0
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
100%
1 Trận
Tài 1.5
100%
1 Trận
Tài 2.5
0%
0 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Enzo Gonçalves
|
17 | MID | 7.98 |
|
D. Hutchinson
|
25 | FWD | 7.16 |
|
Joshua Partal
|
18 | - | 7.06 |
|
Aidan Reilly
|
18 | - | 7.05 |
|
Edwin Flores
|
17 | MID | 6.93 |
|
Robert Nichols
|
18 | FWD | 6.91 |
|
I. Lopez
|
- | - | 6.70 |
|
J. Siqueira
|
16 | - | 6.68 |
|
C. Carlos
|
17 | - | 6.49 |
|
J. Mussenden
|
18 | MID | 6.35 |
|
E. Ackerman
|
17 | MID | 6.34 |
|
J. Macedo
|
- | MID | 6.33 |
|
S. McNish
|
16 | - | 6.25 |
|
Joseph Buck
|
23 | MID | 6.05 |
|
Levi Julian Katsell
|
15 | MID | 6.04 |
|
Bryan Norena
|
17 | MID | 5.70 |
|
G. Emerhi
|
17 | MID | - |
|
Sage Kinner
|
18 | - | - |
|
O. Escobar
|
19 | FWD | - |
|
Liam Butts
|
24 | FWD | - |
|
A. Monis
|
22 | FWD | - |
|
M. Fry
|
20 | FWD | - |
|
Marcos Dias
|
24 | FWD | - |
|
Allan Oyirwoth
|
18 | MID | - |
|
Gevork Diarbian
|
24 | MID | - |
|
J. Panayotou
|
21 | MID | - |
|
C. Oliveira
|
17 | MID | - |
|
Eric Klein
|
19 | MID | - |
|
K. Hughes
|
25 | DEF | - |
|
Gabriel Dahlin
|
22 | DEF | - |
|
H. Barry
|
25 | DEF | - |
|
D. McIntosh
|
18 | DEF | - |
|
V. Souza
|
24 | DEF | - |
|
D. Parisian
|
21 | GK | - |
|
JD Gunn
|
25 | GK | - |
