icon back

New England Revolution

New England Revolution Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.17m

Phong độ gần đây

LDDLL
119 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

終了
New Y
New York Red Bulls
1 : 0
New England Revolution
New E
1.9
4
4.25

1

1.9

U3.5

1.5

YES

1.62

1X

1.28
6.2/10

21:30

終了
Nashville SC
Nashville SC
4 : 1
New England Revolution
New E
1.57
4.7
5.7

1

1.57

O2.5

1.6

YES

1.67

1X

1.17
7.3/10

13:00

終了
New E
New England Revolution
1 : 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2.75
3.35
2.4

1X

1.57

O2.5

1.5

YES

1.42

O2.5

1.5
4.2/10

19:00

終了
New E
New England Revolution
2 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire
2.88
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.53

YES

1.44

O2.5

1.53
4.4/10

20:30

終了
Inter Miami
Inter Miami
4 : 1
New England Revolution
New E
1.4
5.32
6.5

1

1.4

O2.5

1.3

YES

1.47

O2.5

1.3
7/10

20:30

終了
New E
New England Revolution
2 : 0
Atlanta United FC
Atlanta U
2.24
3.7
2.9

1X

1.41

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
5/10

15:30

終了
Philadelp
Philadelphia Union
1 : 0
New England Revolution
New E red card
1.52
4.33
5.69

1

1.52

O2.5

1.6

YES

1.67

1

1.52
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng New England Revolution. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của New England Revolution với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.04.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Turner
M. Turner
31 GK 7.35
L. Campana
L. Campana
25 FWD 7.30
Carles Gil
Carles Gil
33 MID 7.25
I. Feingold
I. Feingold
21 DEF 6.95
M. Fofana
M. Fofana
28 DEF 6.90
J. Yueill
J. Yueill
28 MID 6.90
B. Raines
B. Raines
20 MID 6.80
T. Beason
T. Beason
28 DEF 6.70
A. Yusuf
A. Yusuf
25 MID 6.60
L. Langoni
L. Langoni
23 FWD 6.55
W. Sands
W. Sands
25 DEF 6.40
B. Ceballos
B. Ceballos
24 DEF 6.30
J. Da
J. Da
23 FWD 6.30
E. Kohler
E. Kohler
20 DEF 6.30
M. Polster
M. Polster
32 MID 6.25
D. Turgeman
D. Turgeman
22 FWD 6.25
M. Fry
M. Fry
20 FWD 6.25
A. Farrell
A. Farrell
33 DEF 6.20
G. Yow
G. Yow
23 FWD 5.90
K. Hughes
K. Hughes
25 DEF 5.90