New England Revolution Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
New E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
Charlotte
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Inter Miami
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
19:45 Kết thúc |
Atlanta U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược New England Revolution
Bạn đang tìm nhận định New England Revolution? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New England Revolution, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của New England Revolution với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New England Revolution đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, New England Revolution đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
New England Revolution hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New England Revolution đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 5 | 13 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 5 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Turner
|
31 | GK | 7.60 |
|
Carles Gil
|
33 | MID | 7.54 |
|
B. Ceballos
|
24 | DEF | 7.30 |
|
M. Fofana
|
28 | DEF | 7.22 |
|
L. Langoni
|
23 | FWD | 7.05 |
|
A. Yusuf
|
25 | MID | 7.05 |
|
L. Campana
|
25 | FWD | 7.00 |
|
I. Feingold
|
21 | DEF | 6.94 |
|
D. Turgeman
|
22 | FWD | 6.88 |
|
T. Beason
|
28 | DEF | 6.77 |
|
P. Miller
|
18 | DEF | 6.77 |
|
E. Kohler
|
20 | DEF | 6.73 |
|
B. Raines
|
20 | MID | 6.72 |
|
W. Sands
|
25 | DEF | 6.68 |
|
D. Fagundez
|
30 | MID | 6.63 |
|
M. Polster
|
32 | MID | 6.59 |
|
J. Yueill
|
28 | MID | 6.56 |
|
G. Yow
|
23 | FWD | 6.53 |
|
J. Da
|
23 | FWD | 6.30 |
|
Eric Klein
|
19 | MID | 6.30 |
|
Marcos Zambrano-Delgado
|
20 | FWD | 6.30 |
|
M. Fry
|
20 | FWD | 6.28 |
|
A. Farrell
|
33 | DEF | 6.20 |
|
K. Hughes
|
25 | DEF | 5.90 |





