1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. New England Revolution
New England Revolution

New England Revolution Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.17m

Phong độ gần đây

WWLWL
131 Trận đấu đã nhận định
71.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
red card Charlotte
Charlotte
1 : 0
New England Revolution
New E
1.9
3.8
3.9

1

1.9

O2.5

1.74

YES

1.65

O2.5

1.74
4.9/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
2 : 1
Minnesota United FC
Minnesota
2.47
3.6
2.85

X

3.6

O1.5

1.26

YES

1.61

O1.5

1.26
4.6/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
0 : 3
Nashville SC
Nashville SC
2.9
3.45
2.5

1X

1.57

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
4.1/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
2 : 1
Philadelphia Union
Philadelp
2.65
3.4
2.7

1

2.65

U3.5

1.36

YES

1.7

1X

1.5
7.6/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
1 : 0
Charlotte
Charlotte
2.21
3.6
3.2

1

2.21

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
8/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
3 : 4
Orlando City SC
Orlando C
3.7
4.7
2.8

1

3.7

O2.5

1.33

YES

1.34

1X

1.93
7.3/10

19:30

Kết thúc
Inter Miami
Inter Miami
1 : 1
New England Revolution
New E
1.47
5.25
7

1

1.47

O2.5

1.44

YES

1.56

1

1.47
8.8/10

19:45

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
1 : 2
New England Revolution
New E
2.55
3.45
2.8

1X

1.47

O1.5

1.27

YES

1.61

O1.5

1.27
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New England Revolution

Bạn đang tìm nhận định New England Revolution? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New England Revolution, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của New England Revolution với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New England Revolution đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New England Revolution đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.17 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

New England Revolution hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.17m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New England Revolution đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng718
Hòa011
Thua134
Bàn thắng ghi được17522
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn2.11.01.7
Trung bình thủng lưới0.92.01.3
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 4 G
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Turner
M. Turner
31 GK 7.60
Carles Gil
Carles Gil
33 MID 7.54
B. Ceballos
B. Ceballos
24 DEF 7.30
M. Fofana
M. Fofana
28 DEF 7.22
L. Langoni
L. Langoni
23 FWD 7.05
A. Yusuf
A. Yusuf
25 MID 7.05
L. Campana
L. Campana
25 FWD 7.00
I. Feingold
I. Feingold
21 DEF 6.94
D. Turgeman
D. Turgeman
22 FWD 6.88
T. Beason
T. Beason
28 DEF 6.77
P. Miller
P. Miller
18 DEF 6.77
E. Kohler
E. Kohler
20 DEF 6.73
B. Raines
B. Raines
20 MID 6.72
W. Sands
W. Sands
25 DEF 6.68
D. Fagundez
D. Fagundez
30 MID 6.63
M. Polster
M. Polster
32 MID 6.59
J. Yueill
J. Yueill
28 MID 6.56
G. Yow
G. Yow
23 FWD 6.53
J. Da
J. Da
23 FWD 6.30
Eric Klein
Eric Klein
19 MID 6.30
Marcos Zambrano-Delgado
Marcos Zambrano-Delgado
20 FWD 6.30
M. Fry
M. Fry
20 FWD 6.28
A. Farrell
A. Farrell
33 DEF 6.20
K. Hughes
K. Hughes
25 DEF 5.90