New York City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
New Y Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Nashville SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
19:30 Kết thúc |
Columbus Crew
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
19:30 Kết thúc |
New Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
19:15 Kết thúc |
Charlotte
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
16:30 Kết thúc |
New Y
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
8.1/10 |
15:00 Kết thúc |
New Y
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
19:00 Kết thúc |
New Y
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
14:30 Kết thúc |
CF Montreal
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
New Y
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Westchester
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Vancouver
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York City FC
Bạn đang tìm nhận định New York City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New York City FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của New York City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York City FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, New York City FC đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
New York City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New York City FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 5 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 6 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 0.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Fernández Mercau
|
25 | FWD | 7.96 |
|
A. O'Neill
|
27 | MID | 7.06 |
|
A. Perea
|
25 | MID | 7.03 |
|
M. Freese
|
27 | GK | 7.02 |
|
Thiago Martins
|
30 | DEF | 7.02 |
|
T. Gray
|
23 | DEF | 7.01 |
|
A. Ojeda
|
21 | MID | 6.98 |
|
Raul Gustavo
|
26 | DEF | 6.95 |
|
H. Wolf
|
26 | MID | 6.95 |
|
K. Trewin
|
24 | DEF | 6.95 |
|
M. Moralez
|
38 | MID | 6.94 |
|
Talles Magno
|
23 | FWD | 6.79 |
|
K. Parks
|
28 | MID | 6.78 |
|
Nico Cavallo
|
24 | DEF | 6.76 |
|
J. Shore
|
18 | MID | 6.60 |
|
A. Farnos
|
23 | FWD | 6.57 |
|
A. Baiera
|
18 | DEF | 6.53 |
|
S. Tanasijević
|
28 | DEF | 6.50 |
|
M. Carrizo
|
17 | MID | 6.50 |
|
S. Reid
|
17 | FWD | 6.47 |
|
M. Jones
|
22 | FWD | 6.40 |
|
K. O'Toole
|
27 | DEF | 6.37 |



