New York City II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
New II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Toronto II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Cincinnati II
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
15:00 Kết thúc |
New II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
15:15 Kết thúc |
New II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Columbus
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
New II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Huntsvill
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
New II
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
New II
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York City II
Bạn đang tìm nhận định New York City II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho New York City II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của New York City II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, New York City II đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, New York City II đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định New York City II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 2 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Maclean Learned
|
23 | - | 7.20 |
|
L. Sunjic
|
17 | MID | 7.02 |
|
E. Lim
|
17 | MID | 7.01 |
|
P. Elias
|
23 | MID | 6.99 |
|
Julien Lacher
|
18 | MID | 6.91 |
|
Brennan Klein
|
23 | GK | 6.78 |
|
Eligio Guarino
|
22 | - | 6.67 |
|
Nico Cavallo
|
24 | DEF | 6.65 |
|
P. Infuso
|
23 | DEF | 6.63 |
|
Uriel Zeitz
|
24 | MID | 6.57 |
|
J. Lopez
|
19 | - | 6.44 |
|
Collin McCamy
|
22 | MID | 6.30 |
|
Dylan Thomas
|
17 | FWD | 6.18 |
|
J. Loura
|
22 | DEF | 6.00 |
|
Gianluca Rizzo
|
18 | - | 5.92 |
|
D. Duque
|
19 | MID | 5.91 |
|
C. Ponce
|
22 | MID | - |
|
Christopher Tiao
|
24 | DEF | - |
|
Z. Yañez
|
17 | FWD | - |
|
S. Reid
|
17 | FWD | - |
|
Musu
|
25 | FWD | - |
|
A. Perea
|
25 | MID | - |
|
M. Carrizo
|
17 | MID | - |
|
Jacob Arroyave
|
18 | MID | - |
|
P. Molinari
|
16 | MID | - |
|
P. Amponsah
|
22 | DEF | - |
|
A. Baiera
|
18 | DEF | - |
|
T. Gray
|
23 | DEF | - |
|
Maxwell Murray
|
23 | DEF | - |
|
A. Rando
|
24 | GK | - |


