1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. New York Red Bulls
New York Red Bulls

New York Red Bulls Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.55m
KEY INSIGHT New York Red Bulls có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND New York Red Bulls ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND New York Red Bulls để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
135 Trận đấu đã nhận định
70.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
FC Cincinnati
FC Cincinnati
vs
New York Red Bulls
New Y
1.85
4.3
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
4 : 4
DC United
DC United
1.93
3.8
4.15

1

1.93

O1.5

1.24

YES

1.64

1

1.93
8.2/10

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
4 : 1
New York Red Bulls
New Y
2.82
3.65
2.45

X

3.65

O2.5

1.58

YES

1.47

O2.5

1.58
8/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
3 : 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
1.57
4.25
5.9

X2

2.57

O2.5

1.68

NO

2.07

O2.5

1.68
2.6/10

19:30

Kết thúc
Inter Miami
Inter Miami
2 : 2
New York Red Bulls
New Y
1.45
5.4
6.8

1

1.45

O2.5

1.29

YES

1.42

1

1.45
8.2/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
4 : 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
1.98
4
3.7

1

1.98

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.4/10

18:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
6 : 1
New York Red Bulls
New Y red card
2.15
3.55
3.65

1

2.15

O1.5

1.22

YES

1.54

O1.5

1.22
3.8/10

12:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 1
New York Red Bulls
New Y
2.7
3.5
2.65

1

2.7

O1.5

1.27

YES

1.63

1X

1.5
6.9/10

15:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
0 : 3
CF Montreal
CF Montreal
1.63
4.25
5.8

X2

2.45

O2.5

1.67

NO

2.15

O2.5

1.67
4/10

14:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 0
New England Revolution
New E
1.9
4
4.25

1

1.9

U3.5

1.5

YES

1.62

1X

1.28
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York Red Bulls

Bạn đang tìm nhận định New York Red Bulls? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho New York Red Bulls được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của New York Red Bulls với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York Red Bulls đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New York Red Bulls đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.57 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

New York Red Bulls hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định New York Red Bulls đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng213
Hòa022
Thua123
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới51419
Trung bình ghi bàn1.71.41.5
Trung bình thủng lưới1.72.82.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 3
46-60 4
61-75 1
76-90 5
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Che
J. Che
22 DEF 7.50
A. Mehmeti
A. Mehmeti
16 MID 7.26
R. Donkor
R. Donkor
21 MID 7.06
N. Benedetti
N. Benedetti
20 MID 6.95
J. Ruvalcaba
J. Ruvalcaba
24 FWD 6.92
J. Hall
J. Hall
17 FWD 6.84
E. Forsberg
E. Forsberg
34 MID 6.83
D. Nealis
D. Nealis
27 DEF 6.75
Roald Mitchell
Roald Mitchell
22 FWD 6.70
R. Mosquera
R. Mosquera
20 FWD 6.68
C. Cowell
C. Cowell
22 FWD 6.66
A. Rojas
A. Rojas
20 FWD 6.60
J. Mina
J. Mina
21 DEF 6.60
E. Choupo-Moting
E. Choupo-Moting
36 FWD 6.60
M. Sofo
M. Sofo
21 MID 6.57
E. Horvath
E. Horvath
30 GK 6.52
J. Marshall-Rutty
J. Marshall-Rutty
21 DEF 6.50
Joyeux Masanka Bungi
Joyeux Masanka Bungi
18 MID 6.50
T. Rosborough
T. Rosborough
17 MID 6.43
R. Voloder
R. Voloder
24 DEF 6.39
O. Valencia
O. Valencia
21 DEF 6.34
M. Dos Santos
M. Dos Santos
17 DEF 6.32
T. Parker
T. Parker
32 DEF 6.20
G. Berggren
G. Berggren
28 MID 6.10