1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. New York Red Bulls
New York Red Bulls

New York Red Bulls Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.55m
KEY INSIGHT New York Red Bulls để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND New York Red Bulls có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
141 Trận đấu đã nhận định
69.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Sporting
Sporting Kansas City
1 : 2
New York Red Bulls
New Y
2.87
4.1
2.25

2

2.25

O2.5

1.36

YES

1.33

O2.5

1.36
7/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 1
New York City FC
New Y
2.75
3.75
2.45

1X

1.57

O2.5

1.57

YES

1.47

O2.5

1.57
8/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
3 : 2
Columbus Crew
Columbus Crew
2.75
3.85
2.45

2

2.45

O2.5

1.52

YES

1.42

O2.5

1.52
5.3/10

14:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 3
New York Red Bulls
New Y
1.52
5.1
6.3

X2

2.75

O2.5

1.37

YES

1.48

O2.5

1.37
6.2/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
0 : 2
FC Dallas
FC Dallas
2.47
3.8
2.75

X

3.8

O2.5

1.47

YES

1.4

O2.5

1.47
7.5/10

19:00

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 3
New York City FC
New Y
2.52
3.95
2.75

1

2.52

O2.5

1.48

YES

1.42

GG

1.42
7.3/10

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 : 0
New York Red Bulls
New Y
1.72
4.5
4.4

1

1.72

O3.5

1.82

YES

1.37

AS

1.22
10/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
4 : 4
DC United
DC United
1.93
3.8
4.15

1

1.93

O1.5

1.24

YES

1.64

1

1.93
8.2/10

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
4 : 1
New York Red Bulls
New Y
2.82
3.65
2.45

X

3.65

O2.5

1.58

YES

1.47

O2.5

1.58
8/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
3 : 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
1.57
4.25
5.9

X2

2.57

O2.5

1.68

NO

2.07

O2.5

1.68
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York Red Bulls

Bạn đang tìm nhận định New York Red Bulls? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New York Red Bulls, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của New York Red Bulls với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York Red Bulls đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New York Red Bulls đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.31 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

New York Red Bulls hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New York Red Bulls đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng325
Hòa224
Thua235
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn1.91.41.6
Trung bình thủng lưới2.02.42.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 3
46-60 5
61-75 3
76-90 10
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Che
J. Che
22 DEF 7.20
A. Mehmeti
A. Mehmeti
16 MID 7.14
J. Ruvalcaba
J. Ruvalcaba
24 FWD 6.94
J. Hall
J. Hall
17 FWD 6.87
R. Donkor
R. Donkor
21 MID 6.86
C. Cowell
C. Cowell
22 FWD 6.82
D. Nealis
D. Nealis
27 DEF 6.79
N. Benedetti
N. Benedetti
20 MID 6.78
E. Forsberg
E. Forsberg
34 MID 6.73
J. Mina
J. Mina
21 DEF 6.62
E. Choupo-Moting
E. Choupo-Moting
36 FWD 6.62
R. Mosquera
R. Mosquera
20 FWD 6.61
A. Rojas
A. Rojas
20 FWD 6.60
T. Parker
T. Parker
32 DEF 6.60
E. Horvath
E. Horvath
30 GK 6.59
J. Marshall-Rutty
J. Marshall-Rutty
21 DEF 6.52
M. Sofo
M. Sofo
21 MID 6.51
Roald Mitchell
Roald Mitchell
22 FWD 6.50
R. Voloder
R. Voloder
24 DEF 6.45
T. Rosborough
T. Rosborough
17 MID 6.43
M. Dos Santos
M. Dos Santos
17 DEF 6.42
G. Berggren
G. Berggren
28 MID 6.40
O. Valencia
O. Valencia
21 DEF 6.34
Joyeux Masanka Bungi
Joyeux Masanka Bungi
18 MID 5.90