New York Red Bulls Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
New Y Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
FC Cincinnati
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
New Y
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
14:30 Kết thúc |
CF Montreal
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
New Y
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Inter Miami
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
19:30 Kết thúc |
New Y
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Charlotte
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
15:30 Kết thúc |
New Y
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
14:30 Kết thúc |
New Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York Red Bulls
Bạn đang tìm nhận định New York Red Bulls? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho New York Red Bulls được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của New York Red Bulls với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York Red Bulls đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, New York Red Bulls đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
New York Red Bulls hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định New York Red Bulls đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 14 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.8 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Che
|
22 | DEF | 7.50 |
|
A. Mehmeti
|
16 | MID | 7.26 |
|
R. Donkor
|
21 | MID | 7.06 |
|
N. Benedetti
|
20 | MID | 6.95 |
|
J. Ruvalcaba
|
24 | FWD | 6.92 |
|
J. Hall
|
17 | FWD | 6.84 |
|
E. Forsberg
|
34 | MID | 6.83 |
|
D. Nealis
|
27 | DEF | 6.75 |
|
Roald Mitchell
|
22 | FWD | 6.70 |
|
R. Mosquera
|
20 | FWD | 6.68 |
|
C. Cowell
|
22 | FWD | 6.66 |
|
A. Rojas
|
20 | FWD | 6.60 |
|
J. Mina
|
21 | DEF | 6.60 |
|
E. Choupo-Moting
|
36 | FWD | 6.60 |
|
M. Sofo
|
21 | MID | 6.57 |
|
E. Horvath
|
30 | GK | 6.52 |
|
J. Marshall-Rutty
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Joyeux Masanka Bungi
|
18 | MID | 6.50 |
|
T. Rosborough
|
17 | MID | 6.43 |
|
R. Voloder
|
24 | DEF | 6.39 |
|
O. Valencia
|
21 | DEF | 6.34 |
|
M. Dos Santos
|
17 | DEF | 6.32 |
|
T. Parker
|
32 | DEF | 6.20 |
|
G. Berggren
|
28 | MID | 6.10 |




