1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Newcastle
Newcastle

Newcastle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €712.95m
KEY INSIGHT Newcastle để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
197 Trận đấu đã nhận định
69.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Newcastle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Fulham
Fulham
2 : 0
Newcastle
Newcastle
2.6
3.7
2.7

1X

1.52

U3.5

1.71

NO

2.8

1X

1.52
2/10

12:30

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
3 : 1
West Ham
West Ham
2.15
4
3.3

X2

1.8

O2.5

1.56

YES

1.51

O2.5

1.56
2.1/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 1
Newcastle
Newcastle
3.4
3.5
2.35

X

3.5

O2.5

1.81

NO

2.23

X2

1.41
2/10

10:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
3 : 1
Brighton
Brighton
2.77
3.7
2.55

2

2.55

O2.5

1.7

NO

2.45

X2

1.51
8/10

12:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 0
Newcastle
Newcastle
1.43
5
8.25

1

1.43

U3.5

1.47

NO

1.88

1

1.43
5.5/10

10:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Bournemouth
Bournemouth
2.3
3.7
3.2

2

3.2

U3.5

1.65

YES

1.47

U3.5

1.65
3.9/10

09:00

Kết thúc
Crystal P.
Crystal Palace
2 : 1
Newcastle
Newcastle
3
3.45
2.5

X

3.45

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
4/10

07:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Sunderland
Sunderland
1.62
4.2
6.25

1

1.62

O1.5

1.24

YES

1.81

1

1.62
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newcastle

Bạn đang tìm nhận định Newcastle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Newcastle, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 197 trận đấu có sự tham gia của Newcastle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Newcastle đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Newcastle đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.58 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Newcastle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €712.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Newcastle đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng10414
Hòa257
Thua7916
Bàn thắng ghi được361753
Bàn thắng để thủng lưới302353
Trung bình ghi bàn1.90.91.4
Trung bình thủng lưới1.61.31.4
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 27 G
4-2-3-1 6 G
5-3-2 1 G
3-4-2-1 1 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 46%
17 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Guimarães
Bruno Guimarães
28 MID 7.50
F. Schär
F. Schär
34 DEF 7.12
A. Gordon
A. Gordon
24 FWD 7.08
M. Thiaw
M. Thiaw
24 DEF 7.06
S. Botman
S. Botman
25 DEF 7.04
N. Pope
N. Pope
33 GK 6.96
S. Tonali
S. Tonali
25 MID 6.95
L. Miley
L. Miley
19 MID 6.95
L. Hall
L. Hall
21 DEF 6.90
T. Livramento
T. Livramento
23 DEF 6.80
Joelinton
Joelinton
29 MID 6.80
W. Osula
W. Osula
22 FWD 6.80
H. Barnes
H. Barnes
28 FWD 6.78
J. Murphy
J. Murphy
30 MID 6.72
K. Trippier
K. Trippier
35 DEF 6.71
N. Woltemade
N. Woltemade
23 FWD 6.66
J. Ramsey
J. Ramsey
24 MID 6.65
A. Ramsdale
A. Ramsdale
27 GK 6.61
D. Burn
D. Burn
33 DEF 6.60
A. Elanga
A. Elanga
23 FWD 6.57
J. Willock
J. Willock
26 MID 6.53
Y. Wissa
Y. Wissa
29 FWD 6.46
J. Lascelles
J. Lascelles
32 DEF 6.40
E. Krafth
E. Krafth
31 DEF 5.90
A. Murphy
A. Murphy
21 DEF -