Newtown AFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Ruthin Town
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Newtown AFC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Holywell
6
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Newtown AFC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Holyhead
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Newtown
6
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Newtown
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Brickfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Newtown
0
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Flint M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newtown AFC
Bạn đang tìm nhận định Newtown AFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Newtown AFC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Newtown AFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Newtown AFC đã ghi nhận 14 trận thắng, 3 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Newtown AFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Newtown AFC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 18 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 24 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |






