icon back

Nicaragua

Nicaragua Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.12m
KEY INSIGHT Nicaragua không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Nicaragua có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
7 Trận đấu đã nhận định
85.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nicaragua Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
Haiti
Haiti
2 : 0
Nicaragua
Nicaragua
1.27
6.4
13.5

1

1.27

O1.5

1.2

NO

1.65

1

1.27
5.5/10

22:00

終了
Nicaragua
Nicaragua
2 : 0
Honduras
Honduras
6.5
3.89
1.48

2

1.48

U3.5

1.25

NO

1.62

U3.5

1.25
7.1/10

23:00

終了
Costa Rica
Costa Rica
4 : 1
Nicaragua
Nicaragua
1.13
6.4
18

1

1.13

O2.5

1.68

NO

1.36

HS2+

1.34
7.6/10

21:00

終了
Nicaragua
Nicaragua
0 : 3
Haiti
Haiti
2.8
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.28

NO

1.97

X2

1.4
8/10

23:00

終了
Honduras
Honduras
2 : 0
Nicaragua
Nicaragua
1.38
4.6
8

1

1.32

U3.5

1.4

NO

1.67

1

1.32
10/10

23:00

終了
red card Nicaragua
Nicaragua
1 : 1
Costa Rica
Costa Rica
5
3.5
1.67

2

1.67

O1.5

1.4

NO

1.65

O1.5

1.4
7.5/10

23:00

終了
Nicaragua
Nicaragua
1 : 0
Guyana
Guyana
1.57
3.71
5.75

1

1.57

O1.5

1.3

YES

1.98

1

1.57
4.4/10

17:00

終了
Cuba
Cuba
1 : 1
Nicaragua
Nicaragua
2.95
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.7

NO

1.87

X2

1.36
8.8/10

16:00

終了
French G
French Guyana
0 : 1
Nicaragua
Nicaragua
3.78
3.4
1.92

2

1.92

U3.5

1.33

NO

1.95

X2

1.25
7.4/10

23:00

終了
Nicaragua
Nicaragua
4 : 1
Montserrat
Montserrat
1.1
8
17

1

1.11

U3.5

1.61

NO

1.48

U3.5

1.61
0.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nicaragua. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 7 trận đấu có sự tham gia của Nicaragua với tỷ lệ trúng 85.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng314
Hòa101
Thua145
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới51116
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.02.21.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 2 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 2 G
3-5-1-1 1 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Medina
H. Medina
23 MID 7.60
B. Hernández
B. Hernández
25 MID 7.46
A. López
A. López
26 GK 7.25
J. Moreno
J. Moreno
30 FWD 7.23
M. Fletes
M. Fletes
28 DEF 7.20
L. Coronel
L. Coronel
28 FWD 7.20
B. Bonilla
B. Bonilla
32 FWD 6.97
J. Arteaga
J. Arteaga
26 MID 6.93
Ó. Acevedo
Ó. Acevedo
28 DEF 6.92
J. Pérez
J. Pérez
26 DEF 6.90
A. Velásquez
A. Velásquez
21 DEF 6.90
J. Quijano
J. Quijano
34 DEF 6.83
A. Smith
A. Smith
27 MID 6.74
J. Montes
J. Montes
27 MID 6.73
C. Reyes
C. Reyes
30 DEF 6.70
J. Moncada
J. Moncada
27 MID 6.70
J. Cano
J. Cano
23 DEF 6.70
M. Rodríguez
M. Rodríguez
22 GK 6.69
M. Moldskred
M. Moldskred
28 MID 6.65
W. Talavera
W. Talavera
22 FWD 6.63
J. Barrera
J. Barrera
36 MID 6.61
N. Rodríguez
N. Rodríguez
27 MID 6.60
J. Delgado
J. Delgado
32 DEF 6.60
J. Cano
J. Cano
23 DEF 6.57
A. Araúz
A. Araúz
24 MID 6.57
K. Serapio
K. Serapio
29 DEF 6.50
J. García
J. García
27 FWD 6.50
E. Martínez
E. Martínez
23 MID 6.50
H. Niño
H. Niño
28 DEF 6.46
M. López
M. López
33 MID 6.45
E. Gómez
E. Gómez
25 DEF 6.42
J. Coronel
J. Coronel
32 MID 6.42
S. Cáceres
S. Cáceres
31 DEF 6.00