1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod

Nizhny Novgorod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m
KEY INSIGHT Nizhny Novgorod không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Nizhny Novgorod để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Nizhny Novgorod không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
129 Trận đấu đã nhận định
70.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nizhny N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Rubin
Rubin
2 : 2
Nizhny Novgorod
Nizhny N
2.1
3.4
3.65

1

2.1

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
5.2/10

08:15

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.35
3.4
2.25

X2

1.35

U3.5

1.32

YES

1.74

X2

1.35
2/10

12:30

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
2 : 0
Nizhny Novgorod
Nizhny N
1.95
3.5
4.25

1

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

1X

1.25
4/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
5.9
4.25
1.58

2

1.58

U3.5

1.38

NO

1.85

U3.5

1.38
3.3/10

12:30

Kết thúc
red card Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 1
Dynamo
Dynamo
4.85
3.85
1.8

2

1.8

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.8
8/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 2
Nizhny N
Nizhny N
1.67
3.5
5.8

X2

2.18

U2.5

1.55

YES

2.32

U2.5

1.55
1.6/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
0 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3.05
3.15
2.45

X

3.15

U2.5

1.55

YES

2.01

1X

1.55
2/10

10:15

Kết thúc
Krasnodar
Krasnodar
5 : 0
Pari NN
Pari NN
1.28
5.8
12

1

1.28

O2.5

1.69

YES

2.28

1

1.28
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nizhny Novgorod

Bạn đang tìm nhận định Nizhny Novgorod? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nizhny Novgorod, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Nizhny Novgorod với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Nizhny Novgorod đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 19 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nizhny Novgorod đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.01 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Nizhny Novgorod hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nizhny Novgorod đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng426
Hòa314
Thua81119
Bàn thắng ghi được16824
Bàn thắng để thủng lưới192948
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới1.32.11.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
72 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Opoku
A. Opoku
21 MID 7.12
J. Boselli
J. Boselli
26 FWD 7.02
S. Karič
S. Karič
27 DEF 7.00
N. Medvedev
N. Medvedev
31 GK 6.89
E. Fariña
E. Fariña
24 DEF 6.83
L. Tičić
L. Tičić
25 MID 6.81
R. Cephas
R. Cephas
26 FWD 6.81
I. Kirsch
I. Kirsch
21 DEF 6.74
N. Kalinskiy
N. Kalinskiy
32 MID 6.71
V. Bedoshvili
V. Bedoshvili
22 FWD 6.70
N. Kakkoev
N. Kakkoev
26 DEF 6.66
A. Balboa
A. Balboa
31 FWD 6.64
D. Lesovoy
D. Lesovoy
27 MID 6.62
N. Ermakov
N. Ermakov
22 MID 6.62
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF 6.60
Matvey Fedorov
Matvey Fedorov
- FWD 6.60
V. Aleksandrov
V. Aleksandrov
23 DEF 6.59
M. Urvantsev
M. Urvantsev
21 FWD 6.59
Y. Krashevskiy
Y. Krashevskiy
21 DEF 6.57
Y. Koledin
Y. Koledin
21 DEF 6.57
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.55
M. Shnaptsev
M. Shnaptsev
21 DEF 6.55
A. Ivlev
A. Ivlev
19 MID 6.54
T. Vecino
T. Vecino
26 FWD 6.52
Artem Sidorenko
Artem Sidorenko
18 MID 6.52
O. Olusegun
O. Olusegun
23 FWD 6.51
V. Karapuzov
V. Karapuzov
25 MID 6.50
V. Tsarukyan
V. Tsarukyan
24 MID 6.50
V. Grulev
V. Grulev
26 FWD 6.46
J. Castillo
J. Castillo
23 DEF 6.38
R. Cephas
R. Cephas
24 FWD 6.33
M. Maiga
M. Maiga
30 MID 6.26
V. Lukjanov
V. Lukjanov
23 GK 5.30