1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod

Nizhny Novgorod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m

Phong độ gần đây

LLDWW
75 Trận đấu đã nhận định
70.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nizhny N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Chelyabinsk
Chelyabinsk
vs
Nizhny N
Nizhny N
3.3
3.1
2.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
KAMAZ
KAMAZ
1 : 2
Nizhny Novgorod
Nizhny N
3.3
3.2
2.1

2

2.1

O1.5

1.31

YES

1.82

X2

1.27
7.3/10

09:30

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
4 : 2
Rotor Volgograd
Rotor V
2.07
3.05
3.55

X2

1.65

U3.5

1.19

NO

1.72

U3.5

1.19
4.1/10

11:00

Kết thúc
Rubin
Rubin
2 : 2
Nizhny Novgorod
Nizhny N
2.1
3.4
3.65

1

2.1

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
5.2/10

08:15

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.35
3.4
2.25

X2

1.35

U3.5

1.32

YES

1.74

X2

1.35
2/10

12:30

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
2 : 0
Nizhny Novgorod
Nizhny N
1.95
3.5
4.25

1

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

1X

1.25
4/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
5.9
4.25
1.58

2

1.58

U3.5

1.38

NO

1.85

U3.5

1.38
3.3/10

12:30

Kết thúc
red card Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 1
Dynamo
Dynamo
4.85
3.85
1.8

2

1.8

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.8
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nizhny Novgorod

Bạn đang tìm nhận định Nizhny Novgorod? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nizhny Novgorod, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Nizhny Novgorod với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Nizhny Novgorod đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Nizhny Novgorod hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nizhny Novgorod đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Nizhny Novgorod chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

First LeagueRussia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn4.00.04.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Opoku
A. Opoku
21 MID 7.12
J. Boselli
J. Boselli
26 FWD 7.02
S. Karič
S. Karič
27 DEF 7.00
N. Medvedev
N. Medvedev
31 GK 6.89
E. Fariña
E. Fariña
24 DEF 6.83
L. Tičić
L. Tičić
25 MID 6.81
R. Cephas
R. Cephas
26 FWD 6.81
I. Kirsch
I. Kirsch
21 DEF 6.74
N. Kalinskiy
N. Kalinskiy
32 MID 6.71
V. Bedoshvili
V. Bedoshvili
22 FWD 6.70
N. Kakkoev
N. Kakkoev
26 DEF 6.66
A. Balboa
A. Balboa
31 FWD 6.64
D. Lesovoy
D. Lesovoy
27 MID 6.62
N. Ermakov
N. Ermakov
22 MID 6.62
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF 6.60
Matvey Fedorov
Matvey Fedorov
- FWD 6.60
V. Aleksandrov
V. Aleksandrov
23 DEF 6.59
M. Urvantsev
M. Urvantsev
21 FWD 6.59
Y. Krashevskiy
Y. Krashevskiy
21 DEF 6.57
Y. Koledin
Y. Koledin
21 DEF 6.57
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.55
M. Shnaptsev
M. Shnaptsev
21 DEF 6.55
A. Ivlev
A. Ivlev
19 MID 6.54
T. Vecino
T. Vecino
26 FWD 6.52
Artem Sidorenko
Artem Sidorenko
18 MID 6.52
O. Olusegun
O. Olusegun
23 FWD 6.51
V. Karapuzov
V. Karapuzov
25 MID 6.50
V. Tsarukyan
V. Tsarukyan
24 MID 6.50
V. Grulev
V. Grulev
26 FWD 6.46
J. Castillo
J. Castillo
23 DEF 6.38
R. Cephas
R. Cephas
24 FWD 6.33
M. Maiga
M. Maiga
30 MID 6.26
V. Lukjanov
V. Lukjanov
23 GK 5.30