1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod

Nizhny Novgorod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m
KEY INSIGHT Nizhny Novgorod không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
124 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nizhny N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Baltika
Baltika
vs
Nizhny N
Nizhny N
1.5
4
7.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
0 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3.05
3.15
2.45

X

3.15

U2.5

1.55

YES

2.01

1X

1.55
2/10

10:15

Kết thúc
Krasnodar
Krasnodar
5 : 0
Pari NN
Pari NN
1.28
5.8
12

1

1.28

O2.5

1.69

YES

2.28

1

1.28
8/10

08:30

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
3 : 0
Krylia S
Krylia S
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
4.2/10

11:00

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
2 : 1
Sochi
Sochi
2.4
3.25
3.3

1

2.4

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.38
7.7/10

09:00

Kết thúc
red card Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.48
4.4
7.5

1

1.48

O2.5

1.8

NO

1.77

1

1.48
8.5/10

09:00

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
0 : 0
Yenisey
Yenisey
1.54
4.1
5.85

X2

2.42

U3.5

1.46

NO

2.04

U3.5

1.46
5/10

06:00

Kết thúc
red card Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.96
3.28
4.99

1

1.95

U2.5

1.47

NO

1.55

U2.5

1.47
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nizhny Novgorod

Bạn đang tìm nhận định Nizhny Novgorod? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nizhny Novgorod được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Nizhny Novgorod với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Nizhny Novgorod đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 14 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nizhny Novgorod đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Nizhny Novgorod hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nizhny Novgorod đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng426
Hòa202
Thua5914
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn1.20.50.8
Trung bình thủng lưới1.22.11.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
10 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Opoku
A. Opoku
21 MID 7.22
S. Karič
S. Karič
27 DEF 7.03
J. Boselli
J. Boselli
26 FWD 7.02
N. Medvedev
N. Medvedev
31 GK 6.90
E. Fariña
E. Fariña
24 DEF 6.88
L. Tičić
L. Tičić
25 MID 6.86
R. Cephas
R. Cephas
26 FWD 6.74
N. Kalinskiy
N. Kalinskiy
32 MID 6.73
V. Bedoshvili
V. Bedoshvili
22 FWD 6.70
A. Balboa
A. Balboa
31 FWD 6.70
Y. Koledin
Y. Koledin
21 DEF 6.67
Artem Sidorenko
Artem Sidorenko
18 MID 6.67
V. Aleksandrov
V. Aleksandrov
23 DEF 6.66
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF 6.63
N. Ermakov
N. Ermakov
22 MID 6.62
D. Lesovoy
D. Lesovoy
27 MID 6.60
Matvey Fedorov
Matvey Fedorov
- FWD 6.60
I. Kirsch
I. Kirsch
21 DEF 6.60
N. Kakkoev
N. Kakkoev
26 DEF 6.59
M. Shnaptsev
M. Shnaptsev
21 DEF 6.57
Y. Krashevskiy
Y. Krashevskiy
21 DEF 6.57
A. Ivlev
A. Ivlev
19 MID 6.56
M. Urvantsev
M. Urvantsev
21 FWD 6.55
T. Vecino
T. Vecino
26 FWD 6.52
O. Olusegun
O. Olusegun
23 FWD 6.51
V. Karapuzov
V. Karapuzov
25 MID 6.50
V. Tsarukyan
V. Tsarukyan
24 MID 6.50
V. Grulev
V. Grulev
26 FWD 6.41
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.39
J. Castillo
J. Castillo
23 DEF 6.37
R. Cephas
R. Cephas
24 FWD 6.33
M. Maiga
M. Maiga
30 MID 6.26
V. Lukjanov
V. Lukjanov
23 GK 5.30