1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Stjarnan
Stjarnan

Stjarnan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.48m
KEY INSIGHT Stjarnan có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Stjarnan để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Stjarnan

Phong độ gần đây

WDLLW
128 Trận đấu đã nhận định
71.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stjarnan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
Afturelding
Afturelding
vs
Stjarnan
Stjarnan
3.6
4.05
1.73

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
red card Thor A
Thor Akureyri
1 : 3
Stjarnan
Stjarnan
3.25
3.9
2.05

2

2.05

O2.5

1.34

YES

1.33

X2

1.39
8.5/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
1 : 3
Vikingur Reykjavik
Vikingur
6.4
5.2
1.45

1X

2.95

O2.5

1.38

YES

1.58

O2.5

1.38
6.2/10

15:15

Kết thúc
red card Stjarnan
Stjarnan
0 : 1
Fram R
Fram R
2.44
4.15
2.6

X

4.15

O2.5

1.3

YES

1.3

GG

1.3
8/10

13:30

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 1
Stjarnan
Stjarnan
2.95
3.9
2.42

X2

1.49

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
8/10

16:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.8
4.8
1.67

1X

2.32

O3.5

1.49

YES

1.22

GG

1.22
5/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.35
4.35
1.98

2

1.98

O3.5

1.47

YES

1.21

GG

1.21
5/10

12:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
1 : 2
IA Akranes
IA Akranes
2.18
4.15
3.15

1

2.18

O2.5

1.37

YES

1.36

1X

1.42
5/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 4
Valur R
Valur R
1.74
4.3
3.85

1

1.74

O2.5

1.32

YES

1.34

GG

1.34
5/10

11:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.14
8.5
13.5

1

1.14

O2.5

1.2

YES

1.75

GG

1.75
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stjarnan

Bạn đang tìm nhận định Stjarnan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stjarnan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Stjarnan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, Stjarnan đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stjarnan đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.32 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Stjarnan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stjarnan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Barkarson
J. Barkarson
22 MID 7.87
B. Warén
B. Warén
24 MID 7.76
A. Birnuson
A. Birnuson
26 GK 7.57
A. Hauksson
A. Hauksson
26 MID 7.51
Ö. Eggertsson
Ö. Eggertsson
26 MID 7.42
E. Atlason
E. Atlason
32 FWD 7.18
Ö. Örvarsson
Ö. Örvarsson
22 DEF 7.17
Á. Ólafsson
Á. Ólafsson
34 GK 7.16
J. Gunnarsson
J. Gunnarsson
24 MID 6.91
A. Birgisson
A. Birgisson
21 MID 6.79
D. Matthíasson
D. Matthíasson
25 MID 6.75
S. Ingimarsson
S. Ingimarsson
27 DEF 6.71
G. Kristjánsson
G. Kristjánsson
36 DEF 6.65
H. Brink
H. Brink
20 MID 6.49
Þ. Þórisson
Þ. Þórisson
26 DEF 6.41
B. Guðlaugsson
B. Guðlaugsson
23 MID 6.38
Guðmundur Nökkvason
Guðmundur Nökkvason
21 MID 6.35
S. Jónsson
S. Jónsson
21 - 6.25
A. Adolphsson
A. Adolphsson
33 DEF 6.08
K. Kjartansson
K. Kjartansson
19 MID -
A. Bjarnason
A. Bjarnason
35 FWD -
S. Friðjónsson
S. Friðjónsson
29 MID -