icon back

Stjarnan

Stjarnan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.48m
KEY INSIGHT Stjarnan có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Stjarnan ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Stjarnan có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
58 Trận đấu đã nhận định
75.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

終了
Fram
Fram
2 : 3
Stjarnan
Stjarnan
2.75
3.8
2.32

1X

1.57

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
6.6/10

15:00

終了
red card Stjarnan
Stjarnan
4 : 0
Aegir
Aegir
1.11
13
17.5

1

1.11

O2.5

1.25

YES

1.69

1

1.11
8/10

07:00

終了
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 2
Stjarnan
Stjarnan
1.9
4.2
3.1

1

1.9

O2.5

1.36

YES

1.39

O2.5

1.36
4.2/10

10:00

終了
Stjarnan
Stjarnan
2 : 3
Breidablik
Breidablik
2.62
3.85
2.26

1

2.62

U3.5

1.88

YES

1.33

1X

1.6
2.9/10

16:15

終了
Fram
Fram Reykjavik
1 : 1
Stjarnan
Stjarnan
3.12
3.8
1.98

2

1.98

O2.5

1.4

YES

1.38

X2

1.33
6.8/10

17:00

終了
Valur R
Valur Reykjavik
3 : 2
Stjarnan
Stjarnan
1.72
4.28
3.96

2

3.96

O2.5

1.29

NO

3

X2

2.08
8.5/10

16:15

終了
Stjarnan
Stjarnan
2 : 3
Vikingur Reykjavik
Vikingur
3.35
3.9
1.89

1

3.35

O2.5

1.36

YES

1.4

O2.5

1.36
8/10

16:15

終了
Stjarnan
Stjarnan
0 : 0
FH hafnarfjordur
hafnarfjo
2.4
3.7
2.52

1

2.4

O2.5

1.43

YES

1.39

O2.5

1.43
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Stjarnan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 58 trận đấu có sự tham gia của Stjarnan với tỷ lệ trúng 75.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng202
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được606
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.00.03.0
Trung bình thủng lưới0.50.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Warén
B. Warén
24 MID 8.01
J. Gunnarsson
J. Gunnarsson
24 MID 7.46
G. Kristjánsson
G. Kristjánsson
36 DEF 7.31
Ö. Eggertsson
Ö. Eggertsson
26 MID 7.23
Á. Ólafsson
Á. Ólafsson
34 GK 7.16
S. Ingimarsson
S. Ingimarsson
27 DEF 7.14
E. Atlason
E. Atlason
32 FWD 6.79
J. Barkarson
J. Barkarson
22 MID 6.79
A. Birgisson
A. Birgisson
21 MID 6.71
Guðmundur Nökkvason
Guðmundur Nökkvason
21 MID 6.66
Ö. Örvarsson
Ö. Örvarsson
22 DEF 6.63
A. Hauksson
A. Hauksson
26 MID 6.51
Þ. Þórisson
Þ. Þórisson
26 DEF 6.44
A. Adolphsson
A. Adolphsson
33 DEF 6.36
B. Guðlaugsson
B. Guðlaugsson
23 MID 6.27
S. Jónsson
S. Jónsson
21 - 6.27
D. Matthíasson
D. Matthíasson
25 MID 6.18
H. Brink
H. Brink
20 MID 6.05
K. Kjartansson
K. Kjartansson
19 MID -
A. Bjarnason
A. Bjarnason
35 FWD -
S. Friðjónsson
S. Friðjónsson
29 MID -