1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod

Nizhny Novgorod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m

Phong độ gần đây

WLLDD
126 Trận đấu đã nhận định
69.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nizhny N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Nizhny N
Nizhny Novgorod
vs
Spartak Moscow
Spartak M
6
4.2
1.58

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
red card Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 1
Dynamo
Dynamo
4.85
3.85
1.8

2

1.8

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.8
8/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 2
Nizhny N
Nizhny N
1.67
3.5
5.8

X2

2.18

U2.5

1.55

YES

2.32

U2.5

1.55
1.6/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
0 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3.05
3.15
2.45

X

3.15

U2.5

1.55

YES

2.01

1X

1.55
2/10

10:15

Kết thúc
Krasnodar
Krasnodar
5 : 0
Pari NN
Pari NN
1.28
5.8
12

1

1.28

O2.5

1.69

YES

2.28

1

1.28
8/10

08:30

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
3 : 0
Krylia S
Krylia S
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
4.2/10

11:00

Kết thúc
Pari NN
Pari NN
2 : 1
Sochi
Sochi
2.4
3.25
3.3

1

2.4

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.38
7.7/10

09:00

Kết thúc
red card Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.48
4.4
7.5

1

1.48

O2.5

1.8

NO

1.77

1

1.48
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nizhny Novgorod

Bạn đang tìm nhận định Nizhny Novgorod? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nizhny Novgorod được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Nizhny Novgorod với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Nizhny Novgorod đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 15 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nizhny Novgorod đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.21 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Nizhny Novgorod hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nizhny Novgorod đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa213
Thua6915
Bàn thắng ghi được13720
Bàn thắng để thủng lưới142539
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới1.22.11.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
57 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
11 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Opoku
A. Opoku
21 MID 7.13
S. Karič
S. Karič
27 DEF 7.02
J. Boselli
J. Boselli
26 FWD 7.02
N. Medvedev
N. Medvedev
31 GK 6.87
L. Tičić
L. Tičić
25 MID 6.83
E. Fariña
E. Fariña
24 DEF 6.83
R. Cephas
R. Cephas
26 FWD 6.81
N. Kalinskiy
N. Kalinskiy
32 MID 6.73
V. Bedoshvili
V. Bedoshvili
22 FWD 6.70
A. Balboa
A. Balboa
31 FWD 6.65
Y. Koledin
Y. Koledin
21 DEF 6.64
V. Aleksandrov
V. Aleksandrov
23 DEF 6.61
N. Ermakov
N. Ermakov
22 MID 6.61
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF 6.60
Matvey Fedorov
Matvey Fedorov
- FWD 6.60
D. Lesovoy
D. Lesovoy
27 MID 6.59
N. Kakkoev
N. Kakkoev
26 DEF 6.59
Artem Sidorenko
Artem Sidorenko
18 MID 6.58
Y. Krashevskiy
Y. Krashevskiy
21 DEF 6.57
I. Kirsch
I. Kirsch
21 DEF 6.57
A. Ivlev
A. Ivlev
19 MID 6.55
M. Shnaptsev
M. Shnaptsev
21 DEF 6.53
T. Vecino
T. Vecino
26 FWD 6.52
V. Karapuzov
V. Karapuzov
25 MID 6.50
O. Olusegun
O. Olusegun
23 FWD 6.50
V. Tsarukyan
V. Tsarukyan
24 MID 6.50
M. Urvantsev
M. Urvantsev
21 FWD 6.50
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.48
V. Grulev
V. Grulev
26 FWD 6.41
J. Castillo
J. Castillo
23 DEF 6.38
R. Cephas
R. Cephas
24 FWD 6.33
M. Maiga
M. Maiga
30 MID 6.26
V. Lukjanov
V. Lukjanov
23 GK 5.30