1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Norwich
Norwich

Norwich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €99.00m
KEY INSIGHT Norwich có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Norwich không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
125 Trận đấu đã nhận định
72.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Norwich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0 : 0
Norwich
Norwich
4.6
3.9
1.63

2

1.63

O2.5

1.63

NO

2.1

2

1.63
8/10

14:00

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
0 : 3
Norwich
Norwich
1.97
3.9
3.55

1X

1.33

O2.5

1.6

YES

1.57

O2.5

1.6
4.7/10

07:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
2 : 1
Norwich
Norwich
2.1
3.9
3.5

X2

1.78

O2.5

1.56

YES

1.5

O2.5

1.56
2.1/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Swansea
Swansea
1.72
4.2
5.3

2

5.3

O2.5

1.74

YES

1.74

O2.5

1.74
3.4/10

14:45

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 1
Derby
Derby
2.22
3.6
3.6

1

2.22

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 4
Norwich
Norwich
2.8
3.4
2.55

X2

1.45

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
10/10

07:30

Kết thúc
Norwich
Norwich
0 : 2
Ipswich
Ipswich
2.88
3.4
2.55

X2

1.47

U3.5

1.3

NO

2.08

U3.5

1.3
5/10

08:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
1 : 2
Norwich
Norwich
2.18
3.45
3.5

X

3.45

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Norwich

Bạn đang tìm nhận định Norwich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Norwich, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Norwich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Norwich đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Norwich đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.40 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Norwich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €99.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Norwich đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Norwich chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.03.01.7
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. McLean
K. McLean
33 MID 7.23
M. Touré
M. Touré
21 FWD 7.14
A. Ahmed
A. Ahmed
25 MID 7.03
P. Mattsson
P. Mattsson
24 MID 6.97
Ruairi McConville
Ruairi McConville
20 DEF 6.96
V. Kovačević
V. Kovačević
27 GK 6.95
H. Darling
H. Darling
26 DEF 6.95
P. Maghoma
P. Maghoma
24 MID 6.95
J. Córdoba
J. Córdoba
24 DEF 6.93
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 6.90
P. Diallo
P. Diallo
21 FWD 6.87
J. Medić
J. Medić
27 DEF 6.86
E. Marcondes
E. Marcondes
30 FWD 6.83
S. Field
S. Field
27 MID 6.80
J. Sargent
J. Sargent
25 FWD 6.80
B. Chrisene
B. Chrisene
21 DEF 6.80
A. Ben Slimane
A. Ben Slimane
24 MID 6.78
L. Mahovo
L. Mahovo
20 DEF 6.77
J. Stacey
J. Stacey
29 MID 6.76
M. Jurásek
M. Jurásek
22 MID 6.75
S. Duffy
S. Duffy
33 DEF 6.75
A. Crnac
A. Crnac
22 FWD 6.74
J. Makama
J. Makama
21 FWD 6.73
A. Forson
A. Forson
23 FWD 6.72
J. Schlupp
J. Schlupp
33 MID 6.70
M. Kvistgaarden
M. Kvistgaarden
23 FWD 6.69
K. Fisher
K. Fisher
21 DEF 6.68
L. Gibbs
L. Gibbs
23 MID 6.66
O. Schwartau
O. Schwartau
19 FWD 6.63
Jacob Wright
Jacob Wright
20 MID 6.62
D. Grimshaw
D. Grimshaw
27 GK 6.60
H. Amass
H. Amass
18 DEF 6.60
T. Springett
T. Springett
23 FWD 6.56
M. Topić
M. Topić
24 MID 6.53
E. Mundle-Smith
E. Mundle-Smith
19 FWD 6.43