1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Norwich
Norwich

Norwich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €99.00m
KEY INSIGHT Norwich không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
205 Trận đấu đã nhận định
72.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Norwich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Swansea
Swansea
1.72
4.2
5.3

2

5.3

O2.5

1.74

YES

1.74

O2.5

1.74
3.4/10

14:45

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 1
Derby
Derby
2.22
3.6
3.6

1

2.22

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 4
Norwich
Norwich
2.8
3.4
2.55

X2

1.45

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
10/10

07:30

Kết thúc
Norwich
Norwich
0 : 2
Ipswich
Ipswich
2.88
3.4
2.55

X2

1.47

U3.5

1.3

NO

2.08

U3.5

1.3
5/10

08:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
1 : 2
Norwich
Norwich
2.18
3.45
3.5

X

3.45

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.1/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
2.07
3.65
3.95

1

2.07

U3.5

1.37

NO

2.06

1X

1.31
5.9/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
0 : 1
Norwich
Norwich
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

2

X2

1.37
8.8/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
1 : 0
Norwich
Norwich
1.98
3.75
4.2

1

1.98

O2.5

1.73

NO

2.32

1X

1.28
3.3/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 0
Preston
Preston
1.55
4.3
6.5

1

1.55

O1.5

1.26

NO

2.04

1

1.55
5.7/10

11:30

Kết thúc
Leeds
Leeds
3 : 0
Norwich
Norwich
1.65
4.5
5.8

1

1.65

U3.5

1.55

NO

2.12

1

1.65
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Norwich

Bạn đang tìm nhận định Norwich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Norwich được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Norwich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Norwich đã ghi nhận 19 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Norwich đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.29 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Norwich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €99.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Norwich đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng91019
Hòa257
Thua11718
Bàn thắng ghi được263561
Bàn thắng để thủng lưới272653
Trung bình ghi bàn1.21.61.4
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 36 G
3-4-2-1 5 G
3-4-3 2 G
3-2-4-1 1 G
83 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
35 Trận
Tài 1.5 43%
19 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. McLean
K. McLean
33 MID 7.22
M. Touré
M. Touré
21 FWD 7.21
A. Ahmed
A. Ahmed
25 MID 7.05
P. Maghoma
P. Maghoma
24 MID 7.03
Ruairi McConville
Ruairi McConville
20 DEF 6.96
P. Mattsson
P. Mattsson
24 MID 6.96
V. Kovačević
V. Kovačević
27 GK 6.95
H. Darling
H. Darling
26 DEF 6.95
J. Córdoba
J. Córdoba
24 DEF 6.95
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 6.90
P. Diallo
P. Diallo
21 FWD 6.87
J. Medić
J. Medić
27 DEF 6.86
E. Marcondes
E. Marcondes
30 FWD 6.83
S. Field
S. Field
27 MID 6.80
J. Sargent
J. Sargent
25 FWD 6.80
B. Chrisene
B. Chrisene
21 DEF 6.80
A. Ben Slimane
A. Ben Slimane
24 MID 6.78
L. Mahovo
L. Mahovo
20 DEF 6.77
J. Stacey
J. Stacey
29 MID 6.76
M. Jurásek
M. Jurásek
22 MID 6.75
S. Duffy
S. Duffy
33 DEF 6.75
A. Forson
A. Forson
23 FWD 6.74
A. Crnac
A. Crnac
22 FWD 6.74
J. Makama
J. Makama
21 FWD 6.73
J. Schlupp
J. Schlupp
33 MID 6.70
K. Fisher
K. Fisher
21 DEF 6.68
L. Gibbs
L. Gibbs
23 MID 6.68
M. Kvistgaarden
M. Kvistgaarden
23 FWD 6.67
O. Schwartau
O. Schwartau
19 FWD 6.63
Jacob Wright
Jacob Wright
20 MID 6.61
D. Grimshaw
D. Grimshaw
27 GK 6.60
H. Amass
H. Amass
18 DEF 6.60
T. Springett
T. Springett
23 FWD 6.56
M. Topić
M. Topić
24 MID 6.53
E. Mundle-Smith
E. Mundle-Smith
19 FWD 6.43