1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Norwich
Norwich

Norwich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €99.00m
KEY INSIGHT Norwich không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDL
206 Trận đấu đã nhận định
71.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Norwich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
2 : 1
Norwich
Norwich
2.1
3.9
3.5

X2

1.78

O2.5

1.56

YES

1.5

O2.5

1.56
2.1/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Swansea
Swansea
1.72
4.2
5.3

2

5.3

O2.5

1.74

YES

1.74

O2.5

1.74
3.4/10

14:45

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 1
Derby
Derby
2.22
3.6
3.6

1

2.22

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 4
Norwich
Norwich
2.8
3.4
2.55

X2

1.45

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
10/10

07:30

Kết thúc
Norwich
Norwich
0 : 2
Ipswich
Ipswich
2.88
3.4
2.55

X2

1.47

U3.5

1.3

NO

2.08

U3.5

1.3
5/10

08:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
1 : 2
Norwich
Norwich
2.18
3.45
3.5

X

3.45

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.1/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
2.07
3.65
3.95

1

2.07

U3.5

1.37

NO

2.06

1X

1.31
5.9/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
0 : 1
Norwich
Norwich
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

2

X2

1.37
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Norwich

Bạn đang tìm nhận định Norwich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Norwich, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Norwich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Norwich đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Norwich đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.41 xG7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Norwich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €99.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Norwich đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng91019
Hòa358
Thua11718
Bàn thắng ghi được273562
Bàn thắng để thủng lưới282654
Trung bình ghi bàn1.21.61.4
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 37 G
3-4-2-1 5 G
3-4-3 2 G
3-2-4-1 1 G
86 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
36 Trận
Tài 1.5 42%
19 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. McLean
K. McLean
33 MID 7.23
M. Touré
M. Touré
21 FWD 7.14
A. Ahmed
A. Ahmed
25 MID 7.03
P. Mattsson
P. Mattsson
24 MID 6.97
Ruairi McConville
Ruairi McConville
20 DEF 6.96
V. Kovačević
V. Kovačević
27 GK 6.95
H. Darling
H. Darling
26 DEF 6.95
P. Maghoma
P. Maghoma
24 MID 6.95
J. Córdoba
J. Córdoba
24 DEF 6.93
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 6.90
P. Diallo
P. Diallo
21 FWD 6.87
J. Medić
J. Medić
27 DEF 6.86
E. Marcondes
E. Marcondes
30 FWD 6.83
S. Field
S. Field
27 MID 6.80
J. Sargent
J. Sargent
25 FWD 6.80
B. Chrisene
B. Chrisene
21 DEF 6.80
A. Ben Slimane
A. Ben Slimane
24 MID 6.78
L. Mahovo
L. Mahovo
20 DEF 6.77
J. Stacey
J. Stacey
29 MID 6.76
M. Jurásek
M. Jurásek
22 MID 6.75
S. Duffy
S. Duffy
33 DEF 6.75
A. Crnac
A. Crnac
22 FWD 6.74
J. Makama
J. Makama
21 FWD 6.73
A. Forson
A. Forson
23 FWD 6.72
J. Schlupp
J. Schlupp
33 MID 6.70
M. Kvistgaarden
M. Kvistgaarden
23 FWD 6.69
K. Fisher
K. Fisher
21 DEF 6.68
L. Gibbs
L. Gibbs
23 MID 6.66
O. Schwartau
O. Schwartau
19 FWD 6.63
Jacob Wright
Jacob Wright
20 MID 6.62
D. Grimshaw
D. Grimshaw
27 GK 6.60
H. Amass
H. Amass
18 DEF 6.60
T. Springett
T. Springett
23 FWD 6.56
M. Topić
M. Topić
24 MID 6.53
E. Mundle-Smith
E. Mundle-Smith
19 FWD 6.43