icon back

Norwich

Norwich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €99.00m
KEY INSIGHT Norwich có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Norwich không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
196 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Norwich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Akan Datang
Norwich
Norwich
vs
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.6
3.6
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Selesai
Leeds
Leeds
3 : 0
Norwich
Norwich
1.65
4.5
5.8

1

1.65

U3.5

1.55

NO

2.12

1

1.65
6.1/10

08:30

Selesai
Leicester
Leicester
0 : 2
Norwich
Norwich
2.5
3.5
2.9

X

3.5

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
6.2/10

15:45

Selesai
Norwich
Norwich
2 : 0
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.22
7.2
15.5

1

1.22

U3.5

1.67

NO

1.73

1

1.22
5.7/10

11:00

Selesai
Norwich
Norwich
1 : 2
Birmingham
Birmingham
2.8
3.35
2.72

1

2.8

U3.5

1.38

NO

2.15

HS

1.3
6.4/10

11:00

Selesai
Norwich
Norwich
3 : 1
West Brom
West Brom
2.07
3.5
3.55

1

2.07

O1.5

1.3

YES

1.73

HS

1.22
8/10

15:45

Selesai
Oxford Utd
Oxford Utd
0 : 3
Norwich
Norwich
3.2
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

YES

1.9

X2

1.4
7.9/10

08:31

Selesai
Norwich
Norwich
2 : 0
Blackburn
Blackburn
2.22
3.4
3.6

1

2.22

O1.5

1.35

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

11:00

Selesai
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 0
Norwich
Norwich
1.75
4
4.9

1

1.75

U3.5

1.5

NO

2.15

1

1.75
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Norwich. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 196 trận đấu có sự tham gia của Norwich với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng6612
Hòa156
Thua10616
Bàn thắng ghi được192645
Bàn thắng để thủng lưới222244
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
3-4-2-1 5 G
3-4-3 2 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
27 Trận
Tài 1.5 38%
13 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Touré
M. Touré
21 FWD 7.55
P. Maghoma
P. Maghoma
24 MID 7.50
K. McLean
K. McLean
33 MID 7.22
A. Ben Slimane
A. Ben Slimane
24 MID 7.05
A. Ahmed
A. Ahmed
25 MID 6.98
H. Darling
H. Darling
26 DEF 6.96
Ruairi McConville
Ruairi McConville
20 DEF 6.94
P. Mattsson
P. Mattsson
24 MID 6.93
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 6.90
V. Kovačević
V. Kovačević
27 GK 6.89
J. Córdoba
J. Córdoba
24 DEF 6.88
P. Diallo
P. Diallo
21 FWD 6.87
J. Medić
J. Medić
27 DEF 6.85
B. Chrisene
B. Chrisene
21 DEF 6.83
E. Marcondes
E. Marcondes
30 FWD 6.83
S. Field
S. Field
27 MID 6.82
J. Sargent
J. Sargent
25 FWD 6.80
J. Stacey
J. Stacey
29 MID 6.79
M. Kvistgaarden
M. Kvistgaarden
23 FWD 6.78
L. Mahovo
L. Mahovo
20 DEF 6.77
M. Jurásek
M. Jurásek
22 MID 6.75
S. Duffy
S. Duffy
33 DEF 6.75
A. Crnac
A. Crnac
22 FWD 6.74
J. Makama
J. Makama
21 FWD 6.73
J. Schlupp
J. Schlupp
33 MID 6.70
K. Fisher
K. Fisher
21 DEF 6.70
A. Forson
A. Forson
23 FWD 6.68
L. Gibbs
L. Gibbs
23 MID 6.64
D. Grimshaw
D. Grimshaw
27 GK 6.60
H. Amass
H. Amass
18 DEF 6.60
O. Schwartau
O. Schwartau
19 FWD 6.59
Jacob Wright
Jacob Wright
20 MID 6.55
M. Topić
M. Topić
24 MID 6.53
T. Springett
T. Springett
23 FWD 6.50
E. Mundle-Smith
E. Mundle-Smith
19 FWD 6.38