1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Nosta
Nosta

Nosta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Nosta không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Nosta để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 29 trận gần nhất
TREND Nosta không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDL
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Nosta
Nosta
0 : 2
Ural II
Ural II
3.05
3.25
2.12

1X

1.57

O2.5

1.82

YES

1.68

HS

1.35
5/10

08:00

Kết thúc
Chelyabinsk II
Chelyabinsk II
1 : 1
Nosta
Nosta
1.78
3.7
3.6

1

1.78

O2.5

1.64

YES

1.63

1

1.78
4.7/10

07:00

Kết thúc
Nosta
Nosta
0 : 1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
7.6
5.45
1.24

2

1.24

O2.5

1.35

YES

1.69

2

1.24
5/10

09:00

Kết thúc
red card Orenburg II
Orenburg II
3 : 0
Nosta
Nosta
1.11
8.6
10

X2

4.65

O2.5

1.22

YES

1.26

O2.5

1.22
5/10

07:00

Kết thúc
Nosta
Nosta
2 : 2
Rubin Kazan 2
Rubin K
2.2
3.3
2.87

X

3.3

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
1.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nosta

Bạn đang tìm nhận định Nosta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nosta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Nosta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 4, Nosta đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Nosta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nosta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 4Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng011
Hòa213
Thua246
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới71623
Trung bình ghi bàn1.01.21.1
Trung bình thủng lưới1.82.72.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Medvedev
D. Medvedev
17 FWD -
A. Khasyanov
A. Khasyanov
22 FWD -
V. Galkin
V. Galkin
19 FWD -
D. Boyko
D. Boyko
18 FWD -
V. Borodovitsin
V. Borodovitsin
22 FWD -
M. Akvazba
M. Akvazba
23 FWD -
N. Telenkov
N. Telenkov
38 MID -
T. Sakharov
T. Sakharov
27 MID -
I. Popov
I. Popov
18 MID -
Valeri Dzyon
Valeri Dzyon
25 MID -
P. Vereshchak
P. Vereshchak
22 DEF -
V. Abramov
V. Abramov
23 MID -
K. Sarapultsev
K. Sarapultsev
21 DEF -
V. Ssorin
V. Ssorin
21 DEF -
D. Ssorin
D. Ssorin
21 DEF -
I. Dorofeev
I. Dorofeev
20 DEF -
A. Bubnov
A. Bubnov
20 DEF -
A. Balakhonov
A. Balakhonov
23 DEF -
N. Nelyubov
N. Nelyubov
22 GK -