1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Notts County
Notts County

Notts County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.45m

Phong độ gần đây

WDWDW
214 Trận đấu đã nhận định
67.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Notts County Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
3 : 0
Salford City
Salford City
3.25
3.15
2.55

X2

1.4

U3.5

1.22

NO

1.84

U3.5

1.22
7.9/10

15:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
0 : 0
Chesterfield
Chesterfield
2.4
3.2
3.15

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.85

U3.5

1.25
4.7/10

13:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
0 : 1
Notts County
Notts County
2.3
3.25
3.4

1

2.3

U3.5

1.24

NO

1.87

1X

1.38
7.2/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
1 : 1
Bristol Rovers
Bristol R
1.68
4.1
4.9

1

1.68

O2.5

1.65

YES

1.67

1

1.68
7.5/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
0 : 1
Notts County
Notts County
2.95
3.5
2.32

2

2.32

O1.5

1.3

NO

2.07

AS

1.25
4.3/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
1 : 2
Barnet
Barnet
2.55
3.35
3

X

3.35

O1.5

1.31

YES

1.7

O1.5

1.31
7.6/10

10:00

Kết thúc
red card Cambridge U
Cambridge United
4 : 0
Notts County
Notts County
2
3.25
4.35

X2

1.88

U2.5

1.68

NO

1.84

U2.5

1.68
4.3/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
3 : 1
Newport County
Newport C
1.6
4.1
6.4

1

1.6

O2.5

1.87

YES

1.94

1

1.6
7/10

07:30

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
0 : 2
Notts Co
Notts Co
3.95
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Notts County

Bạn đang tìm nhận định Notts County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Notts County, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Notts County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Notts County đã ghi nhận 25 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Notts County đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.99 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Notts County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Notts County đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242448
Thắng131225
Hòa549
Thua6814
Bàn thắng ghi được453075
Bàn thắng để thủng lưới252752
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới1.01.11.1
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-1-4-2 4 G
3-4-1-2 2 G
106 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
39 Trận
Tài 1.5 44%
21 Trận
Tài 2.5 17%
8 Trận
Tài 3.5 10%
5 Trận
Tài 4.5 4%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Platt
M. Platt
28 DEF 7.07
J. Jones
J. Jones
28 FWD 7.05
W. Jarvis
W. Jarvis
23 FWD 7.05
M. Palmer
M. Palmer
30 MID 7.02
R. McDonald
R. McDonald
33 DEF 6.93
N. Tsaroulla
N. Tsaroulla
26 DEF 6.92
S. Robertson
S. Robertson
24 MID 6.92
C. Edwards
C. Edwards
31 MID 6.90
L. Ness
L. Ness
23 DEF 6.90
Tom Iorpenda
Tom Iorpenda
20 MID 6.88
A. Jatta
A. Jatta
26 FWD 6.88
L. Browne
L. Browne
20 DEF 6.87
K. Bennetts
K. Bennetts
26 MID 6.84
L. Macari
L. Macari
23 DEF 6.84
O. Norburn
O. Norburn
33 MID 6.77
J. Bedeau
J. Bedeau
26 DEF 6.76
T. Hall
T. Hall
20 MID 6.76
J. Luker
J. Luker
20 MID 6.74
J. Belshaw
J. Belshaw
35 GK 6.71
M. Traoré
M. Traoré
26 FWD 6.70
J. Hinchy
J. Hinchy
22 MID 6.70
M. Dennis
M. Dennis
23 FWD 6.67
Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
28 MID 6.66
B. Cotter
B. Cotter
27 DEF 6.64
K. Roos
K. Roos
33 GK 6.61
C. Grant
C. Grant
24 FWD 6.60
K. Gordon
K. Gordon
28 MID 6.59
L. Ndlovu
L. Ndlovu
31 FWD 6.58
B. Enoru
B. Enoru
23 FWD 6.58
Sonny Aljofree
Sonny Aljofree
21 DEF 6.57
H. Tangen
H. Tangen
24 MID 6.53