Notts County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Notts County Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Colchester
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Notts County
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Cambridge U
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Notts County
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Salford City
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Harrogate
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Oldham
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Notts Co
5
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Notts County
Bạn đang tìm nhận định Notts County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Notts County được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Notts County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Notts County đã ghi nhận 23 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Notts County đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Notts County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Notts County đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 13 | 10 | 23 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 28 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 27 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Platt
|
28 | DEF | 7.07 |
|
M. Palmer
|
30 | MID | 7.05 |
|
W. Jarvis
|
23 | FWD | 7.05 |
|
J. Jones
|
28 | FWD | 7.01 |
|
S. Robertson
|
24 | MID | 6.96 |
|
A. Jatta
|
26 | FWD | 6.95 |
|
C. Edwards
|
31 | MID | 6.90 |
|
R. McDonald
|
33 | DEF | 6.89 |
|
Tom Iorpenda
|
20 | MID | 6.88 |
|
N. Tsaroulla
|
26 | DEF | 6.88 |
|
L. Ness
|
23 | DEF | 6.88 |
|
L. Browne
|
20 | DEF | 6.87 |
|
K. Bennetts
|
26 | MID | 6.84 |
|
L. Macari
|
23 | DEF | 6.84 |
|
J. Bedeau
|
26 | DEF | 6.76 |
|
T. Hall
|
20 | MID | 6.75 |
|
O. Norburn
|
33 | MID | 6.72 |
|
J. Luker
|
20 | MID | 6.71 |
|
M. Traoré
|
26 | FWD | 6.70 |
|
J. Hinchy
|
22 | MID | 6.70 |
|
M. Dennis
|
23 | FWD | 6.69 |
|
B. Cotter
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Maziar Kouhyar
|
28 | MID | 6.64 |
|
C. Grant
|
24 | FWD | 6.62 |
|
K. Roos
|
33 | GK | 6.61 |
|
J. Belshaw
|
35 | GK | 6.60 |
|
K. Gordon
|
28 | MID | 6.59 |
|
L. Ndlovu
|
31 | FWD | 6.59 |
|
B. Enoru
|
23 | FWD | 6.58 |
|
Sonny Aljofree
|
21 | DEF | 6.57 |
|
H. Tangen
|
24 | MID | 6.53 |




