1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Notts County
Notts County

Notts County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.45m
KEY INSIGHT Notts County có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Notts County có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
210 Trận đấu đã nhận định
67.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Notts County Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
0 : 1
Notts County
Notts County
2.95
3.5
2.32

2

2.32

O1.5

1.3

NO

2.07

AS

1.25
4.3/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
1 : 2
Barnet
Barnet
2.55
3.35
3

X

3.35

O1.5

1.31

YES

1.7

O1.5

1.31
7.6/10

10:00

Kết thúc
red card Cambridge U
Cambridge United
4 : 0
Notts County
Notts County
2
3.25
4.35

X2

1.88

U2.5

1.68

NO

1.84

U2.5

1.68
4.3/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
3 : 1
Newport County
Newport C
1.6
4.1
6.4

1

1.6

O2.5

1.87

YES

1.94

1

1.6
7/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 1
Notts County
Notts County
2.25
3.35
3.2

X

3.35

U3.5

1.34

YES

1.73

U3.5

1.34
5.1/10

07:30

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
0 : 2
Notts Co
Notts Co
3.95
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
4.5/10

14:45

Kết thúc
Oldham
Oldham
3 : 0
Notts Co
Notts Co red card
2.77
3.15
2.7

2

2.7

O1.5

1.36

NO

1.99

O1.5

1.36
4/10

10:00

Kết thúc
Notts Co
Notts Co
5 : 2
Cheltenham
Cheltenham red card
1.61
4.05
5.9

X2

2.5

U3.5

1.34

NO

1.88

U3.5

1.34
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Notts County

Bạn đang tìm nhận định Notts County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Notts County được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Notts County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Notts County đã ghi nhận 23 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Notts County đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.27 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Notts County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Notts County đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng131023
Hòa347
Thua6814
Bàn thắng ghi được442872
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn2.01.31.6
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-1-4-2 4 G
3-4-1-2 2 G
95 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
36 Trận
Tài 1.5 48%
21 Trận
Tài 2.5 18%
8 Trận
Tài 3.5 11%
5 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Platt
M. Platt
28 DEF 7.07
M. Palmer
M. Palmer
30 MID 7.05
W. Jarvis
W. Jarvis
23 FWD 7.05
J. Jones
J. Jones
28 FWD 7.01
S. Robertson
S. Robertson
24 MID 6.96
A. Jatta
A. Jatta
26 FWD 6.95
C. Edwards
C. Edwards
31 MID 6.90
R. McDonald
R. McDonald
33 DEF 6.89
Tom Iorpenda
Tom Iorpenda
20 MID 6.88
N. Tsaroulla
N. Tsaroulla
26 DEF 6.88
L. Ness
L. Ness
23 DEF 6.88
L. Browne
L. Browne
20 DEF 6.87
K. Bennetts
K. Bennetts
26 MID 6.84
L. Macari
L. Macari
23 DEF 6.84
J. Bedeau
J. Bedeau
26 DEF 6.76
T. Hall
T. Hall
20 MID 6.75
O. Norburn
O. Norburn
33 MID 6.72
J. Luker
J. Luker
20 MID 6.71
M. Traoré
M. Traoré
26 FWD 6.70
J. Hinchy
J. Hinchy
22 MID 6.70
M. Dennis
M. Dennis
23 FWD 6.69
B. Cotter
B. Cotter
27 DEF 6.64
Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
28 MID 6.64
C. Grant
C. Grant
24 FWD 6.62
K. Roos
K. Roos
33 GK 6.61
J. Belshaw
J. Belshaw
35 GK 6.60
K. Gordon
K. Gordon
28 MID 6.59
L. Ndlovu
L. Ndlovu
31 FWD 6.59
B. Enoru
B. Enoru
23 FWD 6.58
Sonny Aljofree
Sonny Aljofree
21 DEF 6.57
H. Tangen
H. Tangen
24 MID 6.53