Nova Iguaçu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nova Iguaçu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Nova Iguacu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
CFRJ M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Nova Iguacu
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Nova Iguacu
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Velo Clube
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Nova Iguacu
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Sampaio C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Noroeste
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Castanhal
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
18:30 Kết thúc |
Nova Iguacu
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:45 Kết thúc |
Nova Iguacu
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
17:30 Kết thúc |
CEAC A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
13:45 Kết thúc |
Nova Iguacu
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Nova I
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nova Iguaçu
Bạn đang tìm nhận định Nova Iguaçu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nova Iguaçu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Nova Iguaçu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Nova Iguaçu đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Nova Iguaçu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nova Iguaçu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 8 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vini Charopem
|
27 | FWD | - |
|
Kennyd
|
21 | FWD | - |
|
Eduardo Thomasel
|
23 | FWD | - |
|
Andrey
|
24 | FWD | - |
|
Caio Hones
|
24 | FWD | - |
|
Xandinho
|
28 | FWD | - |
|
Mayron Lopes da Silva Sousa
|
29 | MID | - |
|
Igor
|
28 | MID | - |
|
Lucas Cruz
|
21 | MID | - |
|
Jorge Pedra
|
26 | MID | - |
|
Fernandinho
|
22 | MID | - |
|
Arthur Neves
|
23 | DEF | - |
|
Renan
|
24 | DEF | - |
|
Matheus Matias
|
22 | DEF | - |
|
Yan Silva de Carvalho
|
29 | DEF | - |
|
Lucas Maticoli
|
28 | GK | - |
|
Sidney
|
31 | MID | - |
|
Guilherme
|
25 | DEF | - |
|
Ramon
|
26 | DEF | - |







