icon back

Nova Iguaçu

Nova Iguaçu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €200.00Th.
KEY INSIGHT Nova Iguaçu bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDW
91 Trận đấu đã nhận định
65.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Nadchodzący
Castanhal
Castanhal
vs
Nova Iguacu
Nova Iguacu
3.1
2.89
2.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
2 : 0
Sampaio Correa RJ
Sampaio C
1.7
3.55
5.7

1

1.7

U2.5

1.7

NO

1.72

1

1.7
5/10

18:00

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 1
Lagarto
Lagarto
2.15
3.2
3.45

2

3.45

U2.5

1.6

NO

1.74

U2.5

1.6
4.9/10

16:00

Zakończony
CFRJ M
CFRJ / Marica
2 : 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu
3.05
3.2
2.5

2

2.5

U2.5

1.72

NO

1.88

U2.5

1.72
5.3/10

16:00

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 1
Portuguesa RJ
Portuguesa
2.8
2.85
2.85

1X

1.45

U2.5

1.53

YES

2.15

U2.5

1.53
5.2/10

19:00

Zakończony
Sampaio C
Sampaio Correa RJ
1 : 1
Nova Iguacu
Nova Iguacu
2.55
3.05
3

X2

1.55

U2.5

1.6

YES

1.93

U2.5

1.6
3.4/10

16:00

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
0 : 1
CFRJ / Marica
CFRJ M
2.05
3.25
4.15

1

2.05

O1.5

1.42

YES

1.95

1

2.05
7.3/10

20:00

Zakończony
Portuguesa
Portuguesa RJ
1 : 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu
3
3.05
2.8

1X

1.52

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
5.5/10

19:30

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 2
Bangu
Bangu
1.92
3.3
5.5

1

1.92

U3.5

1.18

NO

1.66

U3.5

1.18
5.9/10

19:30

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
2 : 2
Volta Redonda
Volta Redonda
2.95
3
2.7

X2

1.44

U2.5

1.53

YES

2

U2.5

1.53
4.6/10

14:45

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 1
CEAC / Araruama
CEAC A
1.73
3.35
4.5

X2

1.93

U2.5

1.64

NO

1.71

U2.5

1.64
4.2/10

18:30

Zakończony
CEAC A
CEAC / Araruama
1 : 1
Nova Iguacu
Nova Iguacu
3.03
3.04
2.25

1

3.03

U2.5

1.45

NO

1.64

1X

1.53
5/10

14:45

Zakończony
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 0
Olaria
Olaria
1.75
3.4
4.25

2

4.25

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
5/10

15:00

Zakończony
Nova I
Nova Iguacu
3 : 0
Democrata SL
Democrata
2.16
2.98
3.3

1

2.16

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
7.7/10

20:00

Zakończony
red card Serra T
Serra Talhada
1 : 2
Nova Iguacu
Nova I
3.6
3.1
2

X2

1.22

U2.5

1.54

NO

1.67

U2.5

1.54
6.6/10

01:00

Zakończony
Nova I
Nova Iguacu
1 : 0
Resende
Resende
2.08
3.08
3.6

1

2.08

U2.5

1.5

NO

1.68

1X

1.25
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nova Iguaçu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 91 trận đấu có sự tham gia của Nova Iguaçu với tỷ lệ trúng 65.93% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Copa Do BrasilBrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn0.04.02.0
Trung bình thủng lưới3.01.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 1
76-90 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lucas Cruz
Lucas Cruz
21 MID 7.01
Lucas Maticoli
Lucas Maticoli
28 GK 6.84
Jorge Pedra
Jorge Pedra
26 MID 6.79
Mateus Müller
Mateus Müller
30 DEF 6.78
Renan
Renan
24 DEF 6.76
Yan Silva de Carvalho
Yan Silva de Carvalho
29 DEF 6.75
Kennyd
Kennyd
21 FWD 6.68
Igor
Igor
28 MID 6.65
Philippe
Philippe
25 FWD 6.53
Fernandinho
Fernandinho
22 MID 6.52
Guilherme
Guilherme
25 DEF 6.50
João Lucas
João Lucas
31 - 6.00
Igor Lemos
Igor Lemos
23 MID -
Gabriel Pinheiro
Gabriel Pinheiro
28 DEF -
Antônio
Antônio
23 FWD -
Andrey
Andrey
24 FWD -
Xandinho
Xandinho
28 FWD -
João Pedro
João Pedro
21 MID -
Victor Rangel
Victor Rangel
35 FWD -
Sidney
Sidney
31 MID -