1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Oddevold
Oddevold

Oddevold Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.90m
KEY INSIGHT Oddevold có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
106 Trận đấu đã nhận định
68.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
IFK Varnamo
IFK Varnamo
vs
Oddevold
Oddevold
2.1
3.4
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
1 : 2
Osters IF
Osters IF
2.55
3.5
2.7

X

3.5

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
5.2/10

09:00

Kết thúc
IK brage
IK brage
3 : 4
Oddevold
Oddevold red card
2.8
3.25
2.75

1

2.8

O1.5

1.31

YES

1.72

HS

1.3
4.8/10

13:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
2 : 2
Sandviken
Sandviken
2.25
3.4
3.1

X2

1.65

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
4.2/10

06:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
3 : 0
Utsikten
Utsikten
1.36
4.7
6.4

1

1.36

O2.5

1.48

YES

1.73

1

1.36
4.1/10

13:00

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK
0 : 1
Oddevold
Oddevold
1.4
5.2
7.25

1

1.4

O2.5

1.45

YES

1.7

1

1.4
8/10

07:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
0 : 3
AIK
AIK
4.2
3.85
1.83

1

4.2

O2.5

1.78

YES

1.72

GG

1.72
4/10

07:00

Kết thúc
Hacken
Hacken
2 : 1
Oddevold
Oddevold
1.28
6.1
11

1

1.28

O2.5

1.4

YES

1.83

1

1.28
3.5/10

09:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
1 : 4
Helsingborg
Helsingborg
2.25
3.48
2.92

1X

1.36

U3.5

1.4

NO

2.21

1X

1.36
1.8/10

10:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
4 : 0
Atvidabergs FF
Atvidaber
1.23
5.25
10

1

1.23

U3.5

1.44

YES

2.15

1

1.23
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oddevold

Bạn đang tìm nhận định Oddevold? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oddevold được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Oddevold với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Oddevold đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Oddevold hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oddevold đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn2.04.03.0
Trung bình thủng lưới2.03.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 1 G
3-4-3 1 G
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Sandberg
G. Sandberg
22 MID 7.27
M. Sætra
M. Sætra
28 GK 7.07
D. Krezic
D. Krezic
29 DEF 7.05
L. Kalludra
L. Kalludra
34 MID 7.04
J. Merbom-Adolfsson
J. Merbom-Adolfsson
26 DEF 6.99
E. Hedenquist
E. Hedenquist
26 DEF 6.99
E. Derviskadic
E. Derviskadic
21 MID 6.95
R. Wiedesheim-Paul
R. Wiedesheim-Paul
26 FWD 6.95
J. Dos Reis Nikko
J. Dos Reis Nikko
18 MID 6.90
A. Almqvist
A. Almqvist
25 DEF 6.89
C. Ådahl
C. Ådahl
21 MID 6.80
A. Ejupi
A. Ejupi
33 MID 6.80
A. Engelbrektsson
A. Engelbrektsson
29 DEF 6.75
A. Stroud
A. Stroud
20 DEF 6.73
L. Tornblad
L. Tornblad
32 MID 6.72
O. Kjellman Olblad
O. Kjellman Olblad
23 MID 6.71
V. Poppler
V. Poppler
24 FWD 6.70
O. Iglicar Berntsson
O. Iglicar Berntsson
28 FWD 6.69
G. Forssell
G. Forssell
25 MID 6.68
Y. Rafael
Y. Rafael
26 MID 6.67
A. Hedén Lindskog
A. Hedén Lindskog
21 DEF 6.60
A. Rogulj
A. Rogulj
26 FWD 6.55
A. Snibb
A. Snibb
29 DEF 6.53
V. Krüger
V. Krüger
25 MID 6.50
F. Karlin
F. Karlin
27 DEF 6.49
P. Engelbrektsson
P. Engelbrektsson
25 DEF 6.43