1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Oţelul
Oţelul

Oţelul Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.72m

Phong độ gần đây

WDDWW
126 Trận đấu đã nhận định
67.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oţelul Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 5
Otelul
Otelul
1.8
3.65
5.8

2

5.8

U2.5

1.69

NO

1.77

X2

2.12
2.8/10

11:00

Kết thúc
Otelul
Otelul
3 : 2
Farul Constanta
Farul C
2.57
3.35
3.2

1

2.57

U3.5

1.33

YES

1.85

1X

1.4
6.2/10

08:00

Kết thúc
Otelul
Otelul
2 : 2
Metaloglobus
Metaloglobus
1.39
4.75
9.4

1

1.39

O1.5

1.24

YES

1.98

1

1.39
10/10

08:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Otelul
Otelul
1.9
3.55
4.55

1

1.9

O1.5

1.37

YES

1.97

O1.5

1.37
6.8/10

10:30

Kết thúc
Otelul
Otelul
1 : 0
Uta Arad
Uta Arad red card
2.57
3.3
3.3

X

3.3

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
7.9/10

13:00

Kết thúc
FCSB
FCSB
4 : 0
Otelul
Otelul
1.42
4.8
9

1

1.42

O1.5

1.24

YES

2

1

1.42
5.6/10

08:00

Kết thúc
Otelul
Otelul
2 : 0
AFC Hermannstadt
AFC H
2.62
3.25
3.1

2

3.1

O1.5

1.44

YES

1.97

O1.5

1.44
7.2/10

13:30

Kết thúc
Unirea S
Unirea Slobozia
2 : 1
Otelul
Otelul
3.65
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oţelul

Bạn đang tìm nhận định Oţelul? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oţelul, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Oţelul với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Oţelul đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Oţelul đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Oţelul hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oţelul đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201838
Thắng10414
Hòa5510
Thua5914
Bàn thắng ghi được361551
Bàn thắng để thủng lưới242246
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn31013
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 9 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
71 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
25 Trận
Tài 1.5 42%
16 Trận
Tài 2.5 18%
7 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pedro Nuno
Pedro Nuno
30 MID 7.24
João Paulo
João Paulo
27 MID 7.16
C. Dur-Bozoancă
C. Dur-Bozoancă
27 GK 7.10
P. Iacob
P. Iacob
29 DEF 7.04
João Lameira
João Lameira
26 MID 7.01
D. Živulić
D. Živulić
33 MID 6.98
Andrézinho
Andrézinho
29 MID 6.91
R. Trif
R. Trif
28 DEF 6.90
Conrado
Conrado
28 DEF 6.86
J. Bonilla
J. Bonilla
29 DEF 6.85
A. Ciobanu
A. Ciobanu
27 MID 6.85
Patrick
Patrick
32 FWD 6.83
M. Zhelev
M. Zhelev
33 DEF 6.79
Paulinho
Paulinho
26 FWD 6.79
Né Lopes
Né Lopes
25 DEF 6.73
G. Debeljuh
G. Debeljuh
29 FWD 6.71
Ștefan Daniel Bană
Ștefan Daniel Bană
21 FWD 6.69
C. Chira
C. Chira
24 MID 6.68
A. Rus
A. Rus
23 DEF 6.67
Luan Campos
Luan Campos
23 MID 6.67
E. Bicfalvi
E. Bicfalvi
37 FWD 6.65
D. Bordun
D. Bordun
18 MID 6.62
Vadik Murria
Vadik Murria
24 DEF 6.61
I. Popescu
I. Popescu
32 GK 6.60
Kazu
Kazu
25 DEF 6.53
Daniel Sandu
Daniel Sandu
18 FWD 6.51
Bruno Paz
Bruno Paz
27 MID 6.49
Tommaso Saccavino
Tommaso Saccavino
21 MID 6.46
Mehmet Titiz
Mehmet Titiz
20 FWD 6.43
D. Neicu
D. Neicu
21 DEF 6.23