1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Olmaliq
Olmaliq

Olmaliq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.55m
KEY INSIGHT Olmaliq bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Olmaliq không nhận thẻ đỏ trong 37 trận gần nhất
TREND Olmaliq bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
60 Trận đấu đã nhận định
61.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Olmaliq Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Kokand-1912
Kokand-1912
1 : 4
Olmaliq
Olmaliq
3.25
3.2
2.2

2

2.2

U2.5

1.62

NO

1.82

X2

1.34
10/10

11:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
2 : 3
Olmaliq
Olmaliq
1.75
3.35
4.6

1

1.75

U2.5

1.68

NO

1.76

1

1.75
6.1/10

08:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
0 : 0
Neftchi
Neftchi
5.75
3.7
1.57

2

1.6

O1.5

1.34

NO

1.7

O1.5

1.34
5.8/10

10:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
2 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
2.3
3.3
3.25

X

3.3

O1.5

1.35

YES

1.87

O1.5

1.35
6/10

11:15

Kết thúc
red card Dinamo S
Dinamo Samarqand
2 : 2
Olmaliq
Olmaliq
2.35
3.3
3.15

1

2.35

U3.5

1.34

YES

1.71

1X

1.37
5.2/10

10:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
3 : 2
Buxoro
Buxoro
1.75
3.45
4.75

1

1.75

U2.5

1.62

NO

1.7

U2.5

1.62
5.2/10

09:15

Kết thúc
Andijan (Uzb)
Andijan
1 : 2
Olmaliq
Olmaliq
2.55
2.95
3

1

2.55

U3.5

1.16

YES

2.13

U3.5

1.16
6.9/10

10:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
1 : 1
Surkhon
Surkhon
2.05
3.25
3.7

2

3.7

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
7.1/10

08:30

Kết thúc
Shortan Guzor
Shortan Guzor
4 : 3
Olmaliq
Olmaliq
4.8
3.76
1.6

X

3.76

O2.5

1.74

YES

1.77

O2.5

1.74
1/10

08:15

Kết thúc
Metalourg
Metalourg
1 : 1
Olmaliq
Olmaliq
3.85
3.35
1.83

X2

1.2

U2.5

1.75

NO

1.83

U2.5

1.75
5.7/10

08:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
2 : 1
Turan
Turan
1.33
4.75
7.4

1

1.33

U3.5

1.42

NO

1.73

U3.5

1.42
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olmaliq

Bạn đang tìm nhận định Olmaliq? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Olmaliq, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Olmaliq với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Olmaliq đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Olmaliq hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Olmaliq đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Olmaliq chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng235
Hòa314
Thua123
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
46-60 4
61-75 4
76-90 1
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ulmasaliev
A. Ulmasaliev
25 DEF 7.36
N. Senaga
N. Senaga
27 FWD -
Rubén Sánchez
Rubén Sánchez
31 FWD -
K. Giyosov
K. Giyosov
30 FWD -
K. Daci
K. Daci
26 FWD -
A. Sentoku
A. Sentoku
27 MID -
A. Sobirjonov
A. Sobirjonov
25 MID -
A. Sarimsoqov
A. Sarimsoqov
23 MID -
G. Papava
G. Papava
32 MID -
M. Kosimov
M. Kosimov
30 MID -
A. Kholmurodov
A. Kholmurodov
22 MID -
N. Abdurazzoqov
N. Abdurazzoqov
21 MID -
O. Rustamov
O. Rustamov
28 DEF -
S. Rakhmanov
S. Rakhmanov
31 DEF -
Ahmadullo Muqimjonov
Ahmadullo Muqimjonov
23 DEF -
S. Akhrorov
S. Akhrorov
22 DEF -
E. Begimov
E. Begimov
24 DEF -
A. Abdurahmonov
A. Abdurahmonov
22 DEF -
D. Yoqubov
D. Yoqubov
24 GK -
K. Sayyotov
K. Sayyotov
22 GK -
J. Ilyosov
J. Ilyosov
31 GK -
D. Axmadaliev
D. Axmadaliev
31 MID -
I. Tukhtakhujaev
I. Tukhtakhujaev
36 DEF -
A. Riak
A. Riak
25 FWD -