icon back

Orange County SC

Orange County SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT Orange County SC bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Orange County SC có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Orange County SC không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLD
120 Trận đấu đã nhận định
68.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orange C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Sắp diễn ra
Phoenix R
Phoenix Rising
vs
Orange County SC
Orange C
2.1
3.3
3.74

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
1 : 1
Las Vegas Lights
Las V
2
3.35
3.7

1

2

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.7/10

22:00

Kết thúc
New Mexico
New Mexico
2 : 1
Orange County SC
Orange C
1.92
3.36
3.5

1

1.92

U3.5

1.34

NO

2.02

1X

1.25
3.5/10

22:00

Kết thúc
red card Sacrament
Sacramento Republic
0 : 0
Orange County SC
Orange C red card
1.8
3.44
4.2

1

1.8

U3.5

1.28

NO

1.83

U3.5

1.28
4/10

22:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
2 : 1
Indy Eleven
Indy Eleven
2.05
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.45

NO

2.27

U3.5

1.45
4.8/10

23:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
0 : 0
Louisville City
Louisville
2.98
3.35
2.25

X2

1.34

U3.5

1.38

YES

1.65

U3.5

1.38
3.4/10

23:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
1 : 0
San Antonio
San Antonio
2.35
3.34
2.7

X

3.34

U3.5

1.32

YES

1.73

U3.5

1.32
3.3/10

22:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
3 : 3
Orange County SC
Orange C
2
3.4
3.3

1

2

O1.5

1.25

YES

1.65

1X

1.3
8/10

23:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
0 : 0
El Paso Locomotive
Paso L
2.3
3.4
2.75

1

2.3

O2.5

1.73

YES

1.6

O2.5

1.73
6.1/10

23:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
2 : 2
Charleston Battery
Charlesto red card
3.64
3.2
2.02

2

2.02

O1.5

1.25

NO

2.04

O1.5

1.25
5.4/10

14:00

Kết thúc
red card Memphis 901
Memphis 901
0 : 1
Orange County SC
Orange C
1.6
3.8
5

2

5

U3.5

1.33

NO

1.86

U3.5

1.33
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Orange County SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 120 trận đấu có sự tham gia của Orange County SC với tỷ lệ trúng 68.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng8311
Hòa549
Thua21012
Bàn thắng ghi được301646
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn2.00.91.4
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 4
31-45 8
46-60 15
61-75 10
76-90 18
74 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
23 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Hegardt
C. Hegardt
23 MID 7.57
L. MacKinnon
L. MacKinnon
26 MID 7.48
R. Doghman
R. Doghman
28 DEF 7.46
N. Benalcazar
N. Benalcazar
24 MID 7.34
G. Karam
G. Karam
18 MID 7.27
O. Sylla
O. Sylla
24 MID 7.12
E. Zubak
E. Zubak
27 FWD 7.05
T. Trager
T. Trager
26 FWD 7.00
C. Kone
C. Kone
19 - 6.94
V. Latinovich
V. Latinovich
28 DEF 6.87
C. Shutler
C. Shutler
27 GK 6.84
M. War
M. War
25 FWD 6.84
C. Dunbar
C. Dunbar
23 MID 6.81
A. Miles
A. Miles
21 DEF 6.81
R. Molina
R. Molina
24 FWD 6.80
K. Santos
K. Santos
26 DEF 6.75
Grayson Doody
Grayson Doody
23 DEF 6.74
Benjamin Barjolo
Benjamin Barjolo
18 FWD 6.68
Nicola Ciotta
Nicola Ciotta
- - 6.52
K. Partida
K. Partida
30 MID 6.39
S. Kelly
S. Kelly
25 MID 6.11
P. Guimaraes
P. Guimaraes
17 DEF -
T. Brewitt
T. Brewitt
28 DEF -
K. Scott
K. Scott
28 MID -