Ørn Horten Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Oppsal
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Orn Horten
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Orn Horten
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Orn Horten
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Orn Horten
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Eik-Tonsb.
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Aalesund
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Staal J
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Odd II
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Oygarden
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ørn Horten
Bạn đang tìm nhận định Ørn Horten? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ørn Horten được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Ørn Horten với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Division - Girone 6, Ørn Horten đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Ørn Horten hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ørn Horten đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 3.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





