Otrant-Olympic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Otrant-Olympic Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 54' |
Otrant-Olympic
2 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Otrant-Olympic
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Berane
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Otrant-Olympic
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Internacional P
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Otrant-Olympic
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Grbalj
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Otrant
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
09:30 Kết thúc |
FK Podgorica
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Otrant
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Otrant-Olympic
Bạn đang tìm nhận định Otrant-Olympic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Otrant-Olympic được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Otrant-Olympic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Otrant-Olympic đã ghi nhận 17 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Otrant-Olympic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Otrant-Olympic đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 22 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 2.9 | 1.6 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





