Paju Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 Tamat |
Paju Citizen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
01:00 Tamat |
Asan
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
01:00 Tamat |
Siheung C
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 Tamat |
Paju Citizen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
02:00 Tamat |
Paju C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
01:00 Tamat |
Busan T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
03:00 Tamat |
Yeoju Sejong
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4/10 |
05:00 Tamat |
Paju Citizen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
05:00 Tamat |
Chuncheon
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Paju Citizen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 70 trận đấu có sự tham gia của Paju Citizen với tỷ lệ trúng 68.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 3.0 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Min-Chan
|
24 | - | 7.38 |
|
Lee Sang-Hyeob
|
35 | MID | 7.19 |
|
Park Min-Seon
|
34 | GK | 7.18 |
|
Kim Jeong-Su
|
25 | FWD | 7.04 |
|
Lee Je-Ho
|
28 | MID | 6.97 |
|
Park Jong-Seong
|
28 | MID | 6.95 |
|
Hwang Byung-Kwon
|
25 | MID | 6.92 |
|
Lim Do-Hoon
|
24 | - | 6.82 |
|
Park Hyun-Woo
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Ji Eui-Su
|
25 | FWD | 6.78 |
|
Kim Seung-Chan
|
26 | - | 6.75 |
|
Lee Cheol-Hee
|
- | - | 6.75 |
|
Kim Sung-Min
|
24 | - | 6.74 |
|
Jang Baek-Gyu
|
34 | MID | 6.72 |
|
Lucas Macedo
|
28 | FWD | 6.69 |
|
Myeong-Sik Seo
|
33 | DEF | 6.68 |
|
Kwon Hyeok-Chan
|
21 | MID | 6.66 |
|
Yoon Cheol-Hyun
|
28 | DEF | 6.59 |
|
Lee Ji-Seong
|
24 | DEF | 6.57 |
|
Jeong Ho-Yeong
|
28 | FWD | 6.51 |
|
Geon-Yeong Lee
|
25 | FWD | 6.48 |
|
Kwon Min-Jae
|
24 | - | 6.47 |
|
Matheus Devellard
|
25 | MID | 6.36 |
|
Lee Yeong-Gyu
|
27 | DEF | 6.17 |
|
Kim Young-Gyu
|
30 | FWD | 6.15 |
|
Hwang Kyu-Seong
|
28 | GK | 5.94 |
|
Kim Ki-Hwan
|
25 | DEF | 5.79 |
|
Yuri Silva de Oliveira
|
26 | FWD | - |
|
Chun Eun-Won
|
21 | MID | - |
|
Sung-Hyuk Park
|
27 | MID | - |
|
Jo Sang-Beom
|
31 | MID | - |
|
Kang Gi-Jin
|
22 | DEF | - |
|
Seong Je-Min
|
24 | DEF | - |
|
Kim Tae-Ho
|
23 | DEF | - |



