Paju Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paju Citizen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Daegu FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
10/10 |
03:30 Kết thúc |
Busan I Park
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Paju Citizen
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Cheonan City
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
03:30 Kết thúc |
Paju Citizen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Paju Citizen
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Seongnam FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Paju Citizen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Paju C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paju Citizen
Bạn đang tìm nhận định Paju Citizen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paju Citizen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Paju Citizen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Paju Citizen đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Paju Citizen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paju Citizen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Min-Chan
|
24 | - | 7.38 |
|
Lee Sang-Hyeob
|
35 | MID | 7.19 |
|
Park Min-Seon
|
34 | GK | 7.18 |
|
Kim Jeong-Su
|
25 | FWD | 7.04 |
|
Lee Je-Ho
|
28 | MID | 6.97 |
|
Park Jong-Seong
|
28 | MID | 6.95 |
|
Hwang Byung-Kwon
|
25 | MID | 6.92 |
|
Lim Do-Hoon
|
24 | - | 6.82 |
|
Park Hyun-Woo
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Ji Eui-Su
|
25 | FWD | 6.78 |
|
Kim Seung-Chan
|
26 | - | 6.75 |
|
Lee Cheol-Hee
|
- | - | 6.75 |
|
Kim Sung-Min
|
24 | - | 6.74 |
|
Jang Baek-Gyu
|
34 | MID | 6.72 |
|
Lucas Macedo
|
28 | FWD | 6.69 |
|
Myeong-Sik Seo
|
33 | DEF | 6.68 |
|
Kwon Hyeok-Chan
|
21 | MID | 6.66 |
|
Yoon Cheol-Hyun
|
28 | DEF | 6.59 |
|
Lee Ji-Seong
|
24 | DEF | 6.57 |
|
Jeong Ho-Yeong
|
28 | FWD | 6.51 |
|
Geon-Yeong Lee
|
25 | FWD | 6.48 |
|
Kwon Min-Jae
|
24 | - | 6.47 |
|
Matheus Devellard
|
25 | MID | 6.36 |
|
Lee Yeong-Gyu
|
27 | DEF | 6.17 |
|
Kim Young-Gyu
|
30 | FWD | 6.15 |
|
Hwang Kyu-Seong
|
28 | GK | 5.94 |
|
Kim Ki-Hwan
|
25 | DEF | 5.79 |
|
Yuri Silva de Oliveira
|
26 | FWD | - |
|
Chun Eun-Won
|
21 | MID | - |
|
Sung-Hyuk Park
|
27 | MID | - |
|
Jo Sang-Beom
|
31 | MID | - |
|
Kang Gi-Jin
|
22 | DEF | - |
|
Seong Je-Min
|
24 | DEF | - |
|
Kim Tae-Ho
|
23 | DEF | - |






