icon back

Pakhtakor

Pakhtakor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.10m

Phong độ gần đây

WDWWL
65 Trận đấu đã nhận định
75.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
0 : 2
Navbahor
Navbahor
1.7
3.5
5.1

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.75

U3.5

1.27
6.9/10

09:45

Kết thúc
Kokand
Kokand
1 : 2
Pakhtakor
Pakhtakor
4.75
3.35
1.9

2

1.9

U2.5

1.6

NO

1.65

U2.5

1.6
5.6/10

10:00

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
2 : 0
Qizilqum
Qizilqum
1.42
4.4
8

1

1.42

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.42
8.8/10

06:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
1 : 1
Pakhtakor
Pakhtakor red card
5.4
3.75
1.64

2

1.64

U2.5

1.9

NO

1.88

NG

1.88
7.5/10

09:15

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
1 : 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
1.9
3.5
3.9

1

1.9

U3.5

1.33

YES

1.8

1X

1.24
8.5/10

07:00

Kết thúc
Kokand
Kokand
0 : 0
Pakhtakor
Pakhtakor
7
4.6
1.36

2

1.36

U3.5

1.5

NO

1.9

2

1.36
8.5/10

09:30

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
4 : 2
Bunyodkor
Bunyodkor
1.45
4.1
6.03

1

1.45

U3.5

1.47

NO

2.05

1

1.45
7.2/10

09:30

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
1 : 0
Buxoro
Buxoro
1.33
4.5
10

1

1.33

O2.5

1.71

NO

1.64

1

1.33
8/10

09:30

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
6 : 0
Olympic
Olympic
1.45
4
6.25

1

1.45

U3.5

1.32

NO

1.71

1

1.45
8.9/10

09:00

Kết thúc
Metalourg
Metalourg
3 : 2
Pakhtakor
Pakhtakor
3.93
3.03
1.97

2

1.97

U2.5

1.5

NO

1.62

U2.5

1.5
8.3/10

11:00

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
3 : 0
Turan
Turan
1.2
6
11

1

1.2

U3.5

1.44

NO

1.5

U3.5

1.44
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pakhtakor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 65 trận đấu có sự tham gia của Pakhtakor với tỷ lệ trúng 75.38% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Abdullayev
D. Abdullayev
19 DEF 7.55
B. Riascos
B. Riascos
31 FWD -
U. Khoshimov
U. Khoshimov
24 FWD -
Flamarion
Flamarion
29 FWD -
S. Sobirkho'jaev
S. Sobirkho'jaev
31 MID -
D. Saitov
D. Saitov
26 MID -
D. Khamdamov
D. Khamdamov
29 MID -
U. Adhamzoda
U. Adhamzoda
27 MID -
D. Ortiqboyev
D. Ortiqboyev
22 DEF -
M. Makhamadjonov
M. Makhamadjonov
22 DEF -
M. Abdumajidov
M. Abdumajidov
21 DEF -
N. Shevchenko
N. Shevchenko
22 GK -
V. Nazarov
V. Nazarov
23 GK -
I. Ibragimov
I. Ibragimov
24 MID -
Otabek Jo‘raqo‘ziev
Otabek Jo‘raqo‘ziev
23 FWD -
M. Usmonov
M. Usmonov
21 MID -
S. Azmiddinov
S. Azmiddinov
25 DEF -
Bashar Rasan
Bashar Rasan
29 MID -
I. Sergeev
I. Sergeev
32 FWD -
D. Kholmatov
D. Kholmatov
23 MID -
A. Abdullayev
A. Abdullayev
28 MID -
Abdurauf Bo'riyev
Abdurauf Bo'riyev
23 MID -
M. Khamraliev
M. Khamraliev
24 DEF -
K. Alijonov
K. Alijonov
28 DEF -
M. O'rinboyev
M. O'rinboyev
20 FWD -
Jonatan Lucca
Jonatan Lucca
31 MID -
Jhonatan
Jhonatan
34 GK -