1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Arab Cup
  4. Palestine
Palestine

Palestine Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.25m

Phong độ gần đây

DDWDD
8 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Syria
Syria
0 : 0
Palestine
Palestine
4.1
1.98
3.75

X

1.98

U2.5

1.29

NO

1.55

U2.5

1.29
6/10

09:30

Kết thúc
Palestine
Palestine
2 : 2
Tunisia
Tunisia
4.5
3.6
1.72

2

1.75

U3.5

1.25

NO

1.72

U3.5

1.25
4.6/10

10:45

Kết thúc
Qatar
Qatar
0 : 1
Palestine
Palestine
1.64
3.45
4.45

2

4.45

U3.5

1.25

NO

1.75

U3.5

1.25
5.7/10

11:00

Kết thúc
Palestine
Palestine
0 : 0
Libya
Libya
1.9
3.45
3.85

X

3.45

U3.5

1.25

NO

1.8

U3.5

1.25
2/10

14:15

Kết thúc
Palestine
Palestine
1 : 1
Oman
Oman red card
2.3
3.05
3.2

1X

1.32

U2.5

1.57

YES

1.95

U2.5

1.57
3.6/10

14:15

Kết thúc
Kuwait
Kuwait
0 : 2
Palestine
Palestine
2.5
3.1
2.8

2

2.8

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.5
3.3/10

12:00

Kết thúc
Palestine
Palestine
0 : 0
Lebanon
Lebanon
2.4
2.9
3.25

1

2.4

U2.5

1.42

NO

1.62

1X

1.33
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Palestine

Bạn đang tìm nhận định Palestine? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Palestine được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Palestine với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Palestine đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Palestine hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Palestine đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng112
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.30.51.0
Trung bình thủng lưới1.30.00.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 1
61-75 1
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Kaied
A. Kaied
23 FWD 7.28
Oday Kharoub
Oday Kharoub
32 MID 7.17
A. Manzur
A. Manzur
25 MID 7.10
W. Abou Ali
W. Abou Ali
26 FWD 7.08
Ataa Jaber
Ataa Jaber
31 MID 7.03
Mus'ab Al Battat
Mus'ab Al Battat
32 DEF 6.95
Rami Hamadeh
Rami Hamadeh
31 GK 6.93
Mohammed Khalil
Mohammed Khalil
27 DEF 6.90
Ameed Sawafta
Ameed Sawafta
25 MID 6.90
Tawfiq Ali
Tawfiq Ali
35 GK 6.90
Ahmad Taha
Ahmad Taha
20 DEF 6.90
Mohammad Hboos
Mohammad Hboos
24 DEF 6.90
A. Mahajna
A. Mahajna
29 MID 6.89
Mahmoud Abu Warda
Mahmoud Abu Warda
30 MID 6.88
Zaid Qunbar
Zaid Qunbar
23 FWD 6.88
Oday Dabbagh
Oday Dabbagh
27 FWD 6.88
Michel Termanini
Michel Termanini
27 DEF 6.80
H. Hemdan
H. Hemdan
- MID 6.80
Tamer Seyam
Tamer Seyam
33 FWD 6.78
Mohamad Osama Ali Darwish
Mohamad Osama Ali Darwish
28 MID 6.75
A. Al Hamlawi
A. Al Hamlawi
25 FWD 6.73
Mohammed Rashid
Mohammed Rashid
30 MID 6.64
A. Hassan
A. Hassan
25 FWD 6.60
Wajdi Nabhan
Wajdi Nabhan
24 DEF 6.60
Badr Moussa
Badr Moussa
26 FWD 6.60
A. Taha
A. Taha
20 DEF 6.60
Yaser Hamed
Yaser Hamed
28 DEF 6.54
M. Zeidan
M. Zeidan
27 MID 6.53
C. Saldaña
C. Saldaña
26 DEF 6.50
Jonathan Cantillana
Jonathan Cantillana
33 MID 6.48
O. Faraj
O. Faraj
23 FWD 6.48
Islam Batran
Islam Batran
31 MID 6.45
Samer Jondi
Samer Jondi
29 MID 6.40
Mousa Farawi
Mousa Farawi
27 DEF 6.37
Mohammed Saleh
Mohammed Saleh
32 DEF 6.32
Mahmoud Wadi
Mahmoud Wadi
31 FWD 6.30
Baraa Kharoub
Baraa Kharoub
28 GK 6.30
A. Taha
A. Taha
24 DEF -
Shihab Qumbor
Shihab Qumbor
28 FWD -
Hamed Mohamed Mahmoud Hamdan
Hamed Mohamed Mahmoud Hamdan
25 MID -