Panadería Pulido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
San F
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
San Miguel
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Las III
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia P
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
16:00 Kết thúc |
Tamaraceite
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Panaderia
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
CD Marino
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panadería Pulido
Bạn đang tìm nhận định Panadería Pulido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panadería Pulido, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Panadería Pulido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 12, Panadería Pulido đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Panadería Pulido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panadería Pulido đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 23 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 14 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |






