Panadería Pulido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Tamaraceite
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Panaderia
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
San Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
CD Marino
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Villa S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panadería Pulido
Bạn đang tìm nhận định Panadería Pulido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Panadería Pulido được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Panadería Pulido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 12, Panadería Pulido đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Panadería Pulido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Panadería Pulido đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 8 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.6 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |







