1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Paris Saint Germain
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.19bn
KEY INSIGHT Paris Saint Germain ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Paris Saint Germain ghi bàn trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWL
217 Trận đấu đã nhận định
64.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paris S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Paris S
Paris Saint Germain
vs
Arsenal
Arsenal
2.5
3.3
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
2 : 1
Paris S
Paris S
5.8
5
1.6

2

1.6

O2.5

1.4

YES

1.49

2

1.6
1.7/10

15:00

Kết thúc
Lens
Lens
0 : 2
Paris S
Paris S
3.25
4
2.15

2

2.15

O2.5

1.42

YES

1.38

X2

1.4
8.5/10

15:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 0
Stade Brestois 29
Stade B
1.24
7.5
14

1

1.24

O2.5

1.32

YES

1.84

H1

1.6
8.8/10

15:00

Kết thúc
Bayern M
Bayern Munchen
1 : 1
Paris Saint Germain
Paris S
1.67
5.3
4.35

1

1.67

O3.5

1.72

YES

1.32

1X

1.26
8.9/10

15:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
5 : 4
Bayern Munchen
Bayern M
2.5
4
2.72

X

4

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
4.2/10

11:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
2 : 2
Lorient
Lorient
1.39
5.7
8.5

1

1.39

O2.5

1.45

YES

1.68

HS2+

1.33
8.8/10

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 3
Paris S
Paris S red card
13
6.5
1.28

2

1.28

U3.5

1.62

YES

2.02

2

1.28
10/10

13:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 0
Nantes
Nantes
1.18
8.4
20

1

1.18

U3.5

2

NO

1.86

U3.5

2
2.3/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 2
Lyon
Lyon
1.36
6.1
10

1

1.36

O2.5

1.5

YES

1.78

HS2+

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
0 : 2
Paris S
Paris S
2.45
4.25
2.67

2

2.67

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
4/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 1
Toulouse
Toulouse
1.31
6
11.5

1

1.31

O2.5

1.48

NO

1.95

1

1.31
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris Saint Germain

Bạn đang tìm nhận định Paris Saint Germain? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paris Saint Germain, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Paris Saint Germain với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Champions League, Paris Saint Germain đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paris Saint Germain đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.69 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Paris Saint Germain hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.19bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paris Saint Germain đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng5510
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được251843
Bàn thắng để thủng lưới14721
Trung bình ghi bàn3.12.62.9
Trung bình thủng lưới1.81.01.4
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 15 G
11 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
14 Trận
Tài 1.5 73%
11 Trận
Tài 2.5 47%
7 Trận
Tài 3.5 33%
5 Trận
Tài 4.5 27%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kvaratskhelia
K. Kvaratskhelia
24 FWD 7.75
Vitinha
Vitinha
25 MID 7.62
D. Doué
D. Doué
20 FWD 7.47
João Neves
João Neves
21 MID 7.18
O. Dembélé
O. Dembélé
28 FWD 7.18
Nuno Mendes
Nuno Mendes
23 DEF 7.14
Marquinhos
Marquinhos
31 DEF 7.06
W. Pacho
W. Pacho
24 DEF 6.96
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz
29 MID 6.94
M. Safonov
M. Safonov
26 GK 6.93
B. Barcola
B. Barcola
23 FWD 6.81
A. Hakimi
A. Hakimi
27 DEF 6.77
Senny Mayulu
Senny Mayulu
19 FWD 6.76
I. Zabarnyi
I. Zabarnyi
23 DEF 6.76
I. Mbaye
I. Mbaye
17 DEF 6.76
Lee Kang-In
Lee Kang-In
24 MID 6.74
Gonçalo Ramos
Gonçalo Ramos
24 FWD 6.62
L. Hernández
L. Hernández
29 DEF 6.61
Beraldo
Beraldo
22 DEF 6.60
L. Chevalier
L. Chevalier
24 GK 6.58
W. Zaïre-Emery
W. Zaïre-Emery
19 MID 6.56
Quentin Ndjantou Mbitcha
Quentin Ndjantou Mbitcha
18 FWD 6.30
Pedro Fernández
Pedro Fernández
17 MID 6.20