1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.60m
KEY INSIGHT Sheriff Tiraspol bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Sheriff Tiraspol có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
120 Trận đấu đã nhận định
74.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
2 : 0
Zimbru
Zimbru
2.4
3
3.1

1

2.4

U2.5

1.53

NO

1.71

U2.5

1.53
8/10

13:30

Kết thúc
Milsami O
Milsami Orhei
0 : 0
Sheriff Tiraspol
Sheriff
5.8
3.85
1.63

2

1.63

U3.5

1.27

YES

2.07

U3.5

1.27
5.8/10

12:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
2 : 0
Petrocub
Petrocub
2.02
3.2
4.1

1

2.02

U2.5

1.55

NO

1.67

U2.5

1.55
5.1/10

12:00

Kết thúc
red card Petrocub
Petrocub
1 : 0
Sheriff Tiraspol
Sheriff
2.87
3.2
2.4

1

2.87

U2.5

1.69

NO

1.82

1X

1.51
3/10

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
1 : 0
Zimbru
Zimbru
2.4
3.2
3.1

X

3.2

O1.5

1.35

YES

1.88

O1.5

1.35
3.3/10

13:00

Kết thúc
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
1 : 2
Sheriff Tiraspol
Sheriff
12
5.9
1.23

2

1.23

U3.5

1.53

NO

1.6

2

1.23
8/10

13:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
1 : 0
Sheriff Tiraspol
Sheriff
2.75
2.95
2.65

X

2.95

U2.5

1.62

YES

2.02

U2.5

1.62
3.4/10

11:00

Kết thúc
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
1 : 2
Sheriff Tiraspol
Sheriff
7.75
4.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.8

NO

1.72

2

1.4
8/10

11:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
2 : 0
CSF Balti
CSF Balti red card
1.31
5
9.5

1

1.31

U3.5

1.42

YES

2.57

1

1.31
6.3/10

11:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
3 : 1
Milsami Orhei
Milsami O
1.62
3.8
5.4

1

1.62

U3.5

1.34

NO

1.92

U3.5

1.34
7.6/10

08:00

Kết thúc
Politehnica U
Politehnica UTM
1 : 2
Sheriff Tiraspol
Sheriff
12
6.4
1.19

2

1.19

O2.5

1.62

NO

1.78

AS2+

1.42
5/10

08:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
4 : 0
Spartanii Selemet
Spartanii
1.06
8.8
21

1

1.06

O2.5

1.31

NO

1.47

O2.5

1.31
2.6/10

01:00

Kết thúc
Sfintul G.
Sfintul Gheorghe
0 : 2
Sheriff Tiraspol
Sheriff
9.35
4.2
1.32

2

1.32

U2.5

1.55

NO

1.36

2

1.32
8.4/10

01:00

Kết thúc
Dinamo-Au
Dinamo-Auto
0 : 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff
14.5
7
1.14

2

1.14

U3.5

1.71

NO

1.62

U3.5

1.71
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sheriff Tiraspol

Bạn đang tìm nhận định Sheriff Tiraspol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sheriff Tiraspol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Sheriff Tiraspol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cupa, Sheriff Tiraspol đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Sheriff Tiraspol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sheriff Tiraspol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CupaMoldova • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng314
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được11213
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn3.71.02.6
Trung bình thủng lưới0.01.00.4
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 1
4 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Mamuchashvili
V. Mamuchashvili
28 MID 9.20
A. Serobyan
A. Serobyan
22 FWD 7.83
P. Yade
P. Yade
25 FWD 7.48
V. Straistari
V. Straistari
26 GK 7.16
I. Dyulgerov
I. Dyulgerov
26 GK 7.08
Atila
Atila
23 DEF 7.00
Fernando Neto
Fernando Neto
22 FWD 6.56