1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. SNL
  4. Aluminij
Aluminij

Aluminij Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.45m
KEY INSIGHT Aluminij có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Aluminij không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Aluminij có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDD
84 Trận đấu đã nhận định
72.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aluminij Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Aluminij
Aluminij
vs
Celje
Celje
4.45
4.25
1.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
1 : 1
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
2.88
3.35
2.5

X

3.35

U3.5

1.3

NO

2.06

U3.5

1.3
5/10

12:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
0 : 0
Maribor
Maribor
4.9
4.4
1.57

2

1.57

U3.5

1.62

YES

1.57

U3.5

1.62
3.9/10

14:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
0 : 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff
4.3
3.25
1.9

2

1.9

U2.5

1.62

NO

1.77

U2.5

1.62
8/10

13:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
0 : 0
Aluminij
Aluminij
1.31
5.2
10.5

1

1.31

U2.5

1.95

NO

1.57

U2.5

1.95
8.1/10

12:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
1 : 2
FK Partizan
FK Partizan
6.75
5.8
1.39

2

1.39

U3.5

1.88

NO

2.37

2

1.39
8/10

12:30

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
0 : 2
FC Noah
FC Noah
4.8
4.2
1.5

2

1.5

O2.5

1.54

NO

2.12

2

1.5
8/10

12:00

Kết thúc
Race
Race
1 : 1
Aluminij
Aluminij
9.7
6.9
1.3

1

9.7

U3.5

2.02

NO

2.15

U3.5

2.02
4.5/10

11:30

Kết thúc
Maribor
Maribor
3 : 0
Aluminij
Aluminij
2.05
3.65
3.5

1X

1.35

U3.5

1.62

YES

1.45

U3.5

1.62
4.3/10

14:15

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
0 : 0
Primorje
Primorje
2.47
3.65
3.55

1

2.47

O2.5

1.6

YES

1.51

1X

1.47
2.6/10

09:00

Kết thúc
Rogaska
Rogaska
1 : 4
Aluminij
Aluminij
2.16
3.57
2.9

1

2.16

O2.5

1.64

NO

2.4

1X

1.38
4.4/10

14:00

Kết thúc
red card Brinje-Grosup
Brinje-Grosuplje
0 : 1
Aluminij
Aluminij
3.15
3.2
2.45

1

3.15

U3.5

1.24

NO

1.93

1X

1.55
7.1/10

11:30

Kết thúc
Koper
Koper
1 : 0
Aluminij
Aluminij
1.31
5.4
9

X2

3.5

O2.5

1.47

YES

1.78

O2.5

1.47
3.2/10

09:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
3 : 1
Domzale
Domzale
1.94
3.6
3.4

1

1.94

O2.5

1.73

YES

1.6

O2.5

1.73
7.5/10

11:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
5 : 0
Tolmin
Tolmin
1.46
3.95
5.75

1

1.46

O1.5

1.25

YES

1.9

1

1.46
5.8/10

01:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
3 : 1
Dob
Dob
1.21
6
9.4

1

1.21

O2.5

1.48

YES

2

1

1.21
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aluminij

Bạn đang tìm nhận định Aluminij? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aluminij, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Aluminij với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. SNL, Aluminij đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Aluminij hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aluminij đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Aluminij chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. SNLSlovenia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng5510
Hòa426
Thua8917
Bàn thắng ghi được222042
Bàn thắng để thủng lưới283058
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.61.91.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 9
16-30 15
31-45 11
46-60 17
61-75 12
76-90 13
84 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ