1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m

Phong độ gần đây

LWDDW
131 Trận đấu đã nhận định
68.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torpedo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
vs
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.4
3.35
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
6 : 1
Samgurali
Samgurali
1.95
3.45
3.9

1

1.95

U3.5

1.32

YES

1.73

1

1.95
8.5/10

13:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
2 : 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.7
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.24

YES

1.88

U3.5

1.24
4.3/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
0 : 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
2.25
3.35
3.2

1

2.25

U3.5

1.26

YES

1.88

1X

1.31
4.4/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
3 : 0
Meshakhte
Meshakhte
1.55
3.9
6.7

1

1.55

U3.5

1.24

YES

2.22

1

1.55
6.7/10

11:00

Kết thúc
Dila Gori
Dila Gori
1 : 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo red card
2.37
3.2
3.05

1

2.37

U2.5

1.75

NO

1.9

1X

1.37
4.1/10

11:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 0
Saburtalo
Iberia 1999 red cardred card
3.2
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.27

YES

1.79

X2

1.35
2.9/10

12:00

Kết thúc
red card Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 2
Spaeri
Spaeri
1.53
4
5.5

1

1.53

O2.5

1.67

YES

1.75

O2.5

1.67
5/10

04:30

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
2 : 1
Gareji
Gareji
1.4
5.2
11

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.83

O2.5

1.55
6.5/10

10:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
4 : 0
Kolkheti Poti
Kolkheti 1913
1.52
4.55
6.8

1

1.52

O2.5

1.62

YES

1.9

O2.5

1.62
7.5/10

10:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
9 : 0
Shukura
Shukura
1.03
13
23

1

1.03

O3.5

1.4

YES

2.35

O3.5

1.4
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torpedo Kutaisi

Bạn đang tìm nhận định Torpedo Kutaisi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Torpedo Kutaisi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Torpedo Kutaisi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Torpedo Kutaisi đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Torpedo Kutaisi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Torpedo Kutaisi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng202
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới0.51.30.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 5
46-60 2
61-75 3
76-90 2
14 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Patsatsia
T. Patsatsia
25 MID -
M. Itrak
M. Itrak
25 MID -
K. Zita
K. Zita
20 DEF -
Jonathan dos Santos Camargo
Jonathan dos Santos Camargo
20 FWD -
P. Ghudushauri
P. Ghudushauri
28 FWD -
B. Johnsen
B. Johnsen
34 FWD -
Rafael Lima
Rafael Lima
21 FWD -
G. Kokhreidze
G. Kokhreidze
27 FWD -
M. Gigauri
M. Gigauri
32 MID -
A. Basiladze
A. Basiladze
20 MID -
I. Bidzinashvili
I. Bidzinashvili
28 MID -
Christian Rivera
Christian Rivera
28 MID -
T. Nadaraia
T. Nadaraia
28 DEF -
Eric Pimentel
Eric Pimentel
22 DEF -
M. Cherif
M. Cherif
25 DEF -
L. Kharabadze
L. Kharabadze
25 DEF -
F. Kljajić
F. Kljajić
35 GK -
S. Kvirkvelia
S. Kvirkvelia
33 DEF -
Warley
Warley
26 DEF -
Felipe Pires
Felipe Pires
30 FWD -
M. Sakho
M. Sakho
35 DEF -