1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m

Phong độ gần đây

LDDLL
92 Trận đấu đã nhận định
65.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torpedo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
0 : 3
Zira
Zira
2.82
3.55
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
3.9/10

12:00

Kết thúc
Zira
Zira
3 : 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo
1.64
4.05
5.4

1

1.64

U3.5

1.37

NO

1.87

U3.5

1.37
6.3/10

12:00

Kết thúc
red card Saburtalo
Saburtalo
2 : 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.65
3.4
1.9

1X

1.73

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
3.8/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
0 : 0
Spaeri
Spaeri
1.62
3.8
4.85

1

1.62

O2.5

1.69

YES

1.74

1

1.62
7/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
2 : 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.61
3.9
5.3

1

1.61

O2.5

1.71

YES

1.75

1

1.61
7.1/10

13:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
2 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo red card
3.3
3.35
2.07

2

2.07

O1.5

1.25

YES

1.69

X2

1.28
8.5/10

12:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 2
Gagra
Gagra
1.4
4.5
6.4

1

1.4

U3.5

1.39

YES

1.95

1

1.4
10/10

11:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
0 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
2.75
3.15
2.57

1X

1.47

O1.5

1.34

YES

1.88

O1.5

1.34
5.1/10

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo
5.8
4
1.55

2

1.55

U3.5

1.33

NO

1.83

2

1.55
8.8/10

10:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
9 : 0
Shukura
Shukura
1.03
13
23

1

1.03

O3.5

1.4

YES

2.35

O3.5

1.4
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torpedo Kutaisi

Bạn đang tìm nhận định Torpedo Kutaisi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Torpedo Kutaisi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Torpedo Kutaisi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Torpedo Kutaisi đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Torpedo Kutaisi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Torpedo Kutaisi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Torpedo Kutaisi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Patsatsia
T. Patsatsia
25 MID -
M. Itrak
M. Itrak
25 MID -
K. Zita
K. Zita
20 DEF -
Jonathan dos Santos Camargo
Jonathan dos Santos Camargo
20 FWD -
P. Ghudushauri
P. Ghudushauri
28 FWD -
B. Johnsen
B. Johnsen
34 FWD -
Rafael Lima
Rafael Lima
21 FWD -
G. Kokhreidze
G. Kokhreidze
27 FWD -
M. Gigauri
M. Gigauri
32 MID -
A. Basiladze
A. Basiladze
20 MID -
I. Bidzinashvili
I. Bidzinashvili
28 MID -
Christian Rivera
Christian Rivera
28 MID -
T. Nadaraia
T. Nadaraia
28 DEF -
Eric Pimentel
Eric Pimentel
22 DEF -
M. Cherif
M. Cherif
25 DEF -
L. Kharabadze
L. Kharabadze
25 DEF -
F. Kljajić
F. Kljajić
35 GK -
S. Kvirkvelia
S. Kvirkvelia
33 DEF -
Warley
Warley
26 DEF -
Felipe Pires
Felipe Pires
30 FWD -
M. Sakho
M. Sakho
35 DEF -