1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.53m
KEY INSIGHT Torpedo Kutaisi bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Torpedo Kutaisi ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Torpedo Kutaisi bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
138 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torpedo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 2
Gagra
Gagra
1.4
4.5
6.4

1

1.4

U3.5

1.39

YES

1.95

1

1.4
10/10

11:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
0 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
2.75
3.15
2.57

1X

1.47

O1.5

1.34

YES

1.88

O1.5

1.34
5.1/10

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo
5.8
4
1.55

2

1.55

U3.5

1.33

NO

1.83

2

1.55
8.8/10

12:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
2 : 1
Dila
Dila red card
2.47
3.3
2.9

1

2.47

U3.5

1.34

YES

1.67

1X

1.39
8.4/10

11:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
2.4
3.35
3.15

1

2.4

U2.5

1.72

NO

1.89

U2.5

1.72
2.3/10

12:00

Kết thúc
red card Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 1
Rustavi
Rustavi
1.95
3.35
4.1

1

1.95

O1.5

1.35

YES

1.86

O1.5

1.35
4.5/10

11:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
1 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.8
3.65
1.97

2

1.97

O2.5

1.97

YES

1.85

X2

1.25
8.1/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0 : 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.65
3.35
2.05

2

2.05

O2.5

1.92

YES

1.82

O2.5

1.92
2.8/10

10:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
9 : 0
Shukura
Shukura
1.03
13
23

1

1.03

O3.5

1.4

YES

2.35

O3.5

1.4
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torpedo Kutaisi

Bạn đang tìm nhận định Torpedo Kutaisi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Torpedo Kutaisi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Torpedo Kutaisi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Torpedo Kutaisi đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Torpedo Kutaisi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Torpedo Kutaisi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng437
Hòa235
Thua123
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn2.01.51.7
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 9
46-60 6
61-75 5
76-90 2
25 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 27%
4 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Patsatsia
T. Patsatsia
25 MID -
M. Itrak
M. Itrak
25 MID -
K. Zita
K. Zita
20 DEF -
Jonathan dos Santos Camargo
Jonathan dos Santos Camargo
20 FWD -
P. Ghudushauri
P. Ghudushauri
28 FWD -
B. Johnsen
B. Johnsen
34 FWD -
Rafael Lima
Rafael Lima
21 FWD -
G. Kokhreidze
G. Kokhreidze
27 FWD -
M. Gigauri
M. Gigauri
32 MID -
A. Basiladze
A. Basiladze
20 MID -
I. Bidzinashvili
I. Bidzinashvili
28 MID -
Christian Rivera
Christian Rivera
28 MID -
T. Nadaraia
T. Nadaraia
28 DEF -
Eric Pimentel
Eric Pimentel
22 DEF -
M. Cherif
M. Cherif
25 DEF -
L. Kharabadze
L. Kharabadze
25 DEF -
F. Kljajić
F. Kljajić
35 GK -
S. Kvirkvelia
S. Kvirkvelia
33 DEF -
Warley
Warley
26 DEF -
Felipe Pires
Felipe Pires
30 FWD -
M. Sakho
M. Sakho
35 DEF -