Vikingur Gota Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Vikingur G
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Vikingur G
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Vikingur G
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
KI Klaksvik
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Vikingur
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Vikingur
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
NSI Runavik
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:30 Kết thúc |
Vikingur
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
FC Suduroy
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
B36 Torshavn
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Skala
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Europa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Vikingur
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vikingur Gota
Bạn đang tìm nhận định Vikingur Gota? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vikingur Gota được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Vikingur Gota với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, Vikingur Gota đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Vikingur Gota hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.61m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vikingur Gota đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 2 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.0 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Gregersen
|
43 | DEF | 7.45 |
|
P. Kallsberg
|
22 | FWD | - |
|
R. Hansen
|
25 | FWD | - |
|
A. Brandsson
|
18 | MID | - |
|
J. Johansen
|
32 | MID | - |
|
B. Bjarkhamar
|
19 | DEF | - |
|
I. Jonhardsson
|
24 | DEF | - |
|
B. Gregersen
|
31 | DEF | - |
|
I. Arngrímsson
|
19 | DEF | - |
|
J. Lervig
|
22 | DEF | - |
|
J. Nielsen
|
22 | FWD | - |
|
S. Radosavljević
|
25 | FWD | - |
|
A. Ellingsgaard
|
23 | MID | - |
|
S. Vatnhamar
|
39 | MID | - |
|
O. Bárðarson
|
22 | MID | - |
|
Ragnar Skála
|
25 | MID | - |
|
Á. Nóa Atlason
|
19 | MID | - |
|
A. Svensson
|
26 | DEF | - |
|
Ari Olsen
|
27 | DEF | - |
|
B. á Reynatrøð
|
25 | GK | - |




