1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Paris Saint Germain
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.19bn
KEY INSIGHT Paris Saint Germain thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Paris Saint Germain ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Paris Saint Germain kiểm soát bóng trên 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
211 Trận đấu đã nhận định
63.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paris S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.9
Kiểm soát bóng
67%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Paris S
Paris Saint Germain
vs
Bayern Munchen
Bayern M
2.37
3.9
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 3
Paris S
Paris S red card
13
6.5
1.28

2

1.28

U3.5

1.62

YES

2.02

2

1.28
10/10

13:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 0
Nantes
Nantes
1.18
8.4
20

1

1.18

U3.5

2

NO

1.86

U3.5

2
2.3/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 2
Lyon
Lyon
1.36
6.1
10

1

1.36

O2.5

1.5

YES

1.78

HS2+

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
0 : 2
Paris S
Paris S
2.45
4.25
2.67

2

2.67

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
4/10

15:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
2 : 0
Liverpool
Liverpool
1.87
4.3
4.2

1

1.87

O2.5

1.61

NO

2.5

1X

1.28
8.5/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 1
Toulouse
Toulouse
1.31
6
11.5

1

1.31

O2.5

1.48

NO

1.95

1

1.31
8.5/10

15:05

Kết thúc
red card Nice
Nice
0 : 4
PSG
PSG
7.1
4.95
1.47

1X

2.82

O2.5

1.56

YES

1.74

O2.5

1.56
3/10

15:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 3
PSG
PSG
2.25
4.35
3

1

2.25

O2.5

1.45

YES

1.42

O2.5

1.45
9.7/10

14:45

Kết thúc
PSG
PSG
1 : 3
Monaco
Monaco
1.4
5.8
7.5

1

1.4

O2.5

1.36

YES

1.55

AS

1.47
6.1/10

15:05

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
0 : 1
PSG
PSG
10.4
6.1
1.32

2

1.32

O2.5

1.57

YES

1.95

2

1.32
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris Saint Germain

Bạn đang tìm nhận định Paris Saint Germain? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paris Saint Germain được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Paris Saint Germain với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Champions League, Paris Saint Germain đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paris Saint Germain đạt trung bình 67% kiểm soát bóng, 1.99 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Paris Saint Germain hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.19bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paris Saint Germain đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng448
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới10717
Trung bình ghi bàn2.92.72.8
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
8 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
12 Trận
Tài 1.5 69%
9 Trận
Tài 2.5 46%
6 Trận
Tài 3.5 31%
4 Trận
Tài 4.5 23%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vitinha
Vitinha
25 MID 7.73
K. Kvaratskhelia
K. Kvaratskhelia
24 FWD 7.67
D. Doué
D. Doué
20 FWD 7.50
Nuno Mendes
Nuno Mendes
23 DEF 7.20
João Neves
João Neves
21 MID 7.20
Marquinhos
Marquinhos
31 DEF 7.18
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz
29 MID 7.05
O. Dembélé
O. Dembélé
28 FWD 7.02
W. Pacho
W. Pacho
24 DEF 7.01
M. Safonov
M. Safonov
26 GK 7.01
Beraldo
Beraldo
22 DEF 6.90
B. Barcola
B. Barcola
23 FWD 6.89
A. Hakimi
A. Hakimi
27 DEF 6.84
Senny Mayulu
Senny Mayulu
19 FWD 6.78
I. Zabarnyi
I. Zabarnyi
23 DEF 6.76
I. Mbaye
I. Mbaye
17 DEF 6.76
Lee Kang-In
Lee Kang-In
24 MID 6.74
Gonçalo Ramos
Gonçalo Ramos
24 FWD 6.62
L. Hernández
L. Hernández
29 DEF 6.60
L. Chevalier
L. Chevalier
24 GK 6.58
W. Zaïre-Emery
W. Zaïre-Emery
19 MID 6.56
Quentin Ndjantou Mbitcha
Quentin Ndjantou Mbitcha
18 FWD 6.30
Pedro Fernández
Pedro Fernández
17 MID 6.20