icon back

BG Pathum United

BG Pathum United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.50m
KEY INSIGHT BG Pathum United ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND BG Pathum United có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
53 Trận đấu đã nhận định
60.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pathum U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Pathum U
BG Pathum United
2 : 3
Chonburi FC
Chonburi
1.7
3.65
4.8

1

1.7

U3.5

1.35

NO

1.94

1

1.7
6.6/10

07:30

終了
Pathum U
BG Pathum United
2 : 1
Sukhothai FC
Sukhothai
1.35
5.2
9.5

1

1.35

O2.5

1.64

NO

1.75

1

1.35
10/10

07:00

終了
red card Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 2
Pathum U
Pathum U
3.2
3.4
2.3

2

2.3

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
6.1/10

08:00

終了
Pathum U
BG Pathum United
1 : 3
Buriram United
Buriram (Tha)
3.25
3.4
2.08

2

2.08

U3.5

1.38

YES

1.68

U3.5

1.38
4.1/10

08:30

終了
red card Selangor
Selangor
1 : 1
Pathum U
Pathum U
2.35
3.55
3.1

1

2.35

U3.5

1.43

NO

2.3

1X

1.38
6.1/10

07:00

終了
Pathum U
BG Pathum United
2 : 2
Chiangrai United
Chiangrai Utd
1.52
4.15
6.25

1

1.52

O2.5

1.78

NO

1.96

1

1.52
5/10

07:30

終了
Pathum United
Pathum United
4 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
1.8
3.65
4.9

1X

1.24

U3.5

1.4

YES

1.72

U3.5

1.4
4.2/10

08:00

終了
red cardred card Pathum United
Pathum United
0 : 1
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2.5
3.5
2.7

1

2.5

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
4.7/10

08:00

終了
Prachuap
Prachuap
1 : 0
Pathum United
Pathum United
2.6
3.4
2.55

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
3.6/10

06:00

終了
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
2 : 0
Pathum United
Pathum United
1.28
5.4
9.2

1X

1.07

U2.5

2.55

NO

1.83

U2.5

2.55
6.9/10

01:00

終了
Pattaya U
Pattaya United
0 : 3
Bangkok Glass
Bangkok G
4.8
2.9
1.72

2

1.72

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng BG Pathum United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 53 trận đấu có sự tham gia của BG Pathum United với tỷ lệ trúng 60.38% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng7411
Hòa246
Thua235
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới101222
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 1 G
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
19 Trận
Tài 1.5 50%
11 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. N'Diaye
S. N'Diaye
27 DEF 7.70
K. Kaman
K. Kaman
26 MID 7.47
N. Sandokhadze
N. Sandokhadze
31 DEF 7.45
Raniel
Raniel
29 FWD 7.30
C. Songkrasin
C. Songkrasin
32 FWD 7.23
Y. Takagi
Y. Takagi
33 MID 7.13
S. Anuin
S. Anuin
31 GK 7.08
E. Panya
E. Panya
26 FWD 7.05
E. Dolah
E. Dolah
32 DEF 7.03
T. Ose
T. Ose
30 DEF 7.01
G. Notsuda
G. Notsuda
31 MID 7.00
T. Doi
T. Doi
28 FWD 6.99
T. Pimoytha
T. Pimoytha
25 DEF 6.90
P. Sangvilay
P. Sangvilay
21 DEF 6.90
W. Choolthong
W. Choolthong
21 MID 6.80
Pongrawit Jantawong
Pongrawit Jantawong
33 MID 6.77
S. Yooyen
S. Yooyen
33 MID 6.75
C. Tamma
C. Tamma
21 DEF 6.73
C. Buaphan
C. Buaphan
21 DEF 6.73
W. Jamnongwat
W. Jamnongwat
23 DEF 6.70
T. Puethong
T. Puethong
18 FWD 6.70
P. Gustavsson
P. Gustavsson
24 FWD 6.70
S. Nonthasira
S. Nonthasira
29 DEF 6.61
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
26 FWD 6.56
C. Tongkiri
C. Tongkiri
28 MID 6.56
R. Matsuda
R. Matsuda
34 DEF 6.56
S. Phonsan
S. Phonsan
17 FWD 6.55
M. Drinčić
M. Drinčić
26 DEF 6.50
J. López
J. López
28 MID 6.45
J. Wonggorn
J. Wonggorn
28 DEF 6.37
S. Sareepim
S. Sareepim
39 MID 6.33
Matheus Fornazari Custodio
Matheus Fornazari Custodio
30 FWD 6.30
J. Emaviwe
J. Emaviwe
24 FWD 6.25
T. Pruetong
T. Pruetong
18 FWD 6.20
P. Dokmaikeaw
P. Dokmaikeaw
41 GK 6.20
I. Tippanet
I. Tippanet
18 MID -