1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. BG Pathum United
BG Pathum United

BG Pathum United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.50m
KEY INSIGHT BG Pathum United bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND BG Pathum United không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
59 Trận đấu đã nhận định
61.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pathum U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Pathum U
BG Pathum United
vs
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
1.4
4.45
8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Port FC
Port FC
0 : 0
BG Pathum United
Pathum U
1.64
3.95
5.4

1

1.64

O2.5

1.7

YES

1.74

1

1.64
7.3/10

08:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
0 : 1
BG Pathum United
Pathum U
1.52
4.05
5.8

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.07

1

1.52
8/10

07:00

Kết thúc
red card Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 2
Pathum U
Pathum U
3.05
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.28

NO

2.18

O1.5

1.28
4.8/10

06:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.18
3.4
3.25

1

2.18

O1.5

1.27

YES

1.69

1X

1.37
8.5/10

06:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
3 : 0
Mahasarakham United
Mahasarakham
1.31
5.3
8

1

1.31

O2.5

1.57

YES

1.95

1

1.31
8/10

07:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
1 : 1
Pathum U
Pathum U
2.7
3.3
2.57

2

2.57

O1.5

1.32

YES

1.8

X2

1.5
8.7/10

07:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 3
Chonburi FC
Chonburi
1.7
3.65
4.8

1

1.7

U3.5

1.35

NO

1.94

1

1.7
6.6/10

06:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 1
Sukhothai FC
Sukhothai
1.35
5.2
9.5

1

1.35

O2.5

1.64

NO

1.75

1

1.35
10/10

01:00

Kết thúc
Pattaya U
Pattaya United
0 : 3
Bangkok Glass
Bangkok G
4.8
2.9
1.72

2

1.72

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BG Pathum United

Bạn đang tìm nhận định BG Pathum United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho BG Pathum United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của BG Pathum United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, BG Pathum United đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BG Pathum United đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.85 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

BG Pathum United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định BG Pathum United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng7512
Hòa358
Thua336
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới151328
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-4-2 6 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 1 G
52 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 54%
14 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. N'Diaye
S. N'Diaye
27 DEF 7.70
K. Kaman
K. Kaman
26 MID 7.42
N. Sandokhadze
N. Sandokhadze
31 DEF 7.41
C. Songkrasin
C. Songkrasin
32 FWD 7.16
P. Gustavsson
P. Gustavsson
24 FWD 7.10
Raniel
Raniel
29 FWD 7.06
G. Notsuda
G. Notsuda
31 MID 7.00
E. Panya
E. Panya
26 FWD 7.00
T. Pimoytha
T. Pimoytha
25 DEF 6.98
T. Ose
T. Ose
30 DEF 6.97
Y. Takagi
Y. Takagi
33 MID 6.97
S. Anuin
S. Anuin
31 GK 6.96
E. Dolah
E. Dolah
32 DEF 6.95
T. Doi
T. Doi
28 FWD 6.87
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
26 FWD 6.85
Pongrawit Jantawong
Pongrawit Jantawong
33 MID 6.85
W. Choolthong
W. Choolthong
21 MID 6.81
S. Yooyen
S. Yooyen
33 MID 6.78
P. Sangvilay
P. Sangvilay
21 DEF 6.75
C. Tamma
C. Tamma
21 DEF 6.73
C. Buaphan
C. Buaphan
21 DEF 6.73
W. Jamnongwat
W. Jamnongwat
23 DEF 6.71
T. Puethong
T. Puethong
18 FWD 6.70
S. Nonthasira
S. Nonthasira
29 DEF 6.62
S. Phonsan
S. Phonsan
17 FWD 6.55
C. Tongkiri
C. Tongkiri
28 MID 6.54
R. Matsuda
R. Matsuda
34 DEF 6.53
M. Drinčić
M. Drinčić
26 DEF 6.50
J. López
J. López
28 MID 6.45
S. Sareepim
S. Sareepim
39 MID 6.42
J. Wonggorn
J. Wonggorn
28 DEF 6.37
Matheus Fornazari Custodio
Matheus Fornazari Custodio
30 FWD 6.37
Nattawut Wongsawang
Nattawut Wongsawang
21 DEF 6.30
N. James
N. James
21 DEF 6.30
I. Tippanet
I. Tippanet
18 MID 6.30
J. Emaviwe
J. Emaviwe
24 FWD 6.25
T. Pruetong
T. Pruetong
18 FWD 6.20
P. Dokmaikeaw
P. Dokmaikeaw
41 GK 6.20