1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. PAU
PAU

PAU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.30m

Phong độ gần đây

WWLLL
157 Trận đấu đã nhận định
66.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PAU Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Reims
Reims
5 : 3
PAU
PAU
1.34
5.6
8.5

1

1.34

O2.5

1.5

NO

2.05

1

1.34
8.8/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
1 : 3
Nancy
Nancy
2.77
3.4
3.1

1

2.77

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
3/10

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
5 : 1
PAU
PAU
1.95
3.8
4.4

1

1.95

U3.5

1.36

NO

1.98

U3.5

1.36
6.1/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
2 : 1
Guingamp
Guingamp
3.2
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
6.2/10

14:00

Kết thúc
Ajaccio
Ajaccio
1 : 1
PAU
PAU
2.5
3
2.9

1

2.5

O1.5

1.36

NO

1.91

1X

1.4
5.1/10

14:00

Kết thúc
red card Amiens
Amiens
0 : 1
PAU
PAU
2.55
3.6
2.72

2

2.72

O1.5

1.23

YES

1.57

O1.5

1.23
5.9/10

14:45

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
4 : 0
PAU
PAU
1.75
3.95
4.9

1

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

1X

1.21
4.9/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 0
Montpellier
Montpellier red card
2.85
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

YES

1.59

AS

1.22
7.6/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Pau FC
Pau FC
2.48
3.4
3

1

2.48

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAU

Bạn đang tìm nhận định PAU? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PAU, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của PAU với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, PAU đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PAU đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.87 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

PAU hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PAU đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng5712
Hòa549
Thua7512
Bàn thắng ghi được222345
Bàn thắng để thủng lưới282957
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 13 G
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 4 G
4-4-2 3 G
75 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Mboup
P. Mboup
22 MID 7.20
G. Versini
G. Versini
21 MID 7.18
D. Meddah
D. Meddah
23 MID 7.07
T. Nihouarn
T. Nihouarn
21 FWD 7.00
G. Versini
G. Versini
21 MID 6.99
J. Ruiz
J. Ruiz
27 DEF 6.97
T. Arconte
T. Arconte
22 FWD 6.95
S. Beusnard
S. Beusnard
33 MID 6.93
A. Briançon
A. Briançon
31 DEF 6.89
J. Anziani
J. Anziani
26 MID 6.88
R. Messi
R. Messi
18 FWD 6.85
A. Bobichon
A. Bobichon
30 MID 6.84
S. Basse
S. Basse
22 DEF 6.80
R. Touzghar
R. Touzghar
22 MID 6.78
E. Salles
E. Salles
31 GK 6.78
O. Sissoko
O. Sissoko
19 FWD 6.77
N. Raveyre
N. Raveyre
20 GK 6.75
K. Dong
K. Dong
21 MID 6.74
E. Zuliani
E. Zuliani
21 MID 6.73
O. Kanté
O. Kanté
36 DEF 6.72
T. Pouilly
T. Pouilly
22 DEF 6.68
N. Glossoa
N. Glossoa
21 FWD 6.68
O. Sadik
O. Sadik
21 FWD 6.61
C. Fall
C. Fall
21 MID 6.60
J. Kalulu
J. Kalulu
21 DEF 6.59
S. Lebouath
S. Lebouath
24 DEF 6.56
S. Karamoko
S. Karamoko
26 DEF 6.52
K. Gasnier
K. Gasnier
23 MID 6.48
T. Paradowski
T. Paradowski
20 GK 6.45