1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. PAU
PAU

PAU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.30m

Phong độ gần đây

DLWWL
155 Trận đấu đã nhận định
67.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PAU Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
5 : 1
PAU
PAU
1.95
3.8
4.4

1

1.95

U3.5

1.36

NO

1.98

U3.5

1.36
6.1/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
2 : 1
Guingamp
Guingamp
3.2
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
6.2/10

14:00

Kết thúc
Ajaccio
Ajaccio
1 : 1
PAU
PAU
2.5
3
2.9

1

2.5

O1.5

1.36

NO

1.91

1X

1.4
5.1/10

14:00

Kết thúc
red card Amiens
Amiens
0 : 1
PAU
PAU
2.55
3.6
2.72

2

2.72

O1.5

1.23

YES

1.57

O1.5

1.23
5.9/10

14:45

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
4 : 0
PAU
PAU
1.75
3.95
4.9

1

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

1X

1.21
4.9/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 0
Montpellier
Montpellier red card
2.85
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

YES

1.59

AS

1.22
7.6/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Pau FC
Pau FC
2.48
3.4
3

1

2.48

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
8.4/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
2 : 2
Bastia
Bastia
2.57
3.35
3.15

1

2.57

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
6.8/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 3
St Etienne
St Etienne
3.25
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.68

YES

1.55

X2

1.37
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAU

Bạn đang tìm nhận định PAU? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PAU được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của PAU với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, PAU đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PAU đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.93 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

PAU hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PAU đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng5712
Hòa549
Thua6410
Bàn thắng ghi được212243
Bàn thắng để thủng lưới252449
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 11 G
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 4 G
4-4-2 3 G
73 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 42%
13 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Mboup
P. Mboup
22 MID 7.20
G. Versini
G. Versini
21 MID 7.18
D. Meddah
D. Meddah
23 MID 7.07
J. Ruiz
J. Ruiz
27 DEF 7.04
J. Anziani
J. Anziani
26 MID 7.04
G. Versini
G. Versini
21 MID 7.02
E. Salles
E. Salles
31 GK 7.00
T. Arconte
T. Arconte
22 FWD 6.95
S. Beusnard
S. Beusnard
33 MID 6.94
A. Briançon
A. Briançon
31 DEF 6.89
R. Messi
R. Messi
18 FWD 6.85
A. Bobichon
A. Bobichon
30 MID 6.81
R. Touzghar
R. Touzghar
22 MID 6.79
K. Dong
K. Dong
21 MID 6.78
O. Sissoko
O. Sissoko
19 FWD 6.77
N. Raveyre
N. Raveyre
20 GK 6.75
O. Kanté
O. Kanté
36 DEF 6.75
N. Glossoa
N. Glossoa
21 FWD 6.72
E. Zuliani
E. Zuliani
21 MID 6.69
T. Pouilly
T. Pouilly
22 DEF 6.65
C. Fall
C. Fall
21 MID 6.64
J. Kalulu
J. Kalulu
21 DEF 6.62
O. Sadik
O. Sadik
21 FWD 6.60
S. Lebouath
S. Lebouath
24 DEF 6.60
K. Gasnier
K. Gasnier
23 MID 6.52
S. Karamoko
S. Karamoko
26 DEF 6.52
T. Paradowski
T. Paradowski
20 GK 6.45