PAU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PAU Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Annecy
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
PAU
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Ajaccio
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Le Mans
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Pau FC
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Clermont
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Pau FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Pau FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAU
Bạn đang tìm nhận định PAU? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PAU được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của PAU với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, PAU đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, PAU đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.93 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
PAU hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PAU đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 22 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 24 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Mboup
|
22 | MID | 7.20 |
|
G. Versini
|
21 | MID | 7.18 |
|
D. Meddah
|
23 | MID | 7.07 |
|
J. Ruiz
|
27 | DEF | 7.04 |
|
J. Anziani
|
26 | MID | 7.04 |
|
G. Versini
|
21 | MID | 7.02 |
|
E. Salles
|
31 | GK | 7.00 |
|
T. Arconte
|
22 | FWD | 6.95 |
|
S. Beusnard
|
33 | MID | 6.94 |
|
A. Briançon
|
31 | DEF | 6.89 |
|
R. Messi
|
18 | FWD | 6.85 |
|
A. Bobichon
|
30 | MID | 6.81 |
|
R. Touzghar
|
22 | MID | 6.79 |
|
K. Dong
|
21 | MID | 6.78 |
|
O. Sissoko
|
19 | FWD | 6.77 |
|
N. Raveyre
|
20 | GK | 6.75 |
|
O. Kanté
|
36 | DEF | 6.75 |
|
N. Glossoa
|
21 | FWD | 6.72 |
|
E. Zuliani
|
21 | MID | 6.69 |
|
T. Pouilly
|
22 | DEF | 6.65 |
|
C. Fall
|
21 | MID | 6.64 |
|
J. Kalulu
|
21 | DEF | 6.62 |
|
O. Sadik
|
21 | FWD | 6.60 |
|
S. Lebouath
|
24 | DEF | 6.60 |
|
K. Gasnier
|
23 | MID | 6.52 |
|
S. Karamoko
|
26 | DEF | 6.52 |
|
T. Paradowski
|
20 | GK | 6.45 |





