Persebaya Surabaya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Persebaya S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Persebaya S
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Semen Padang
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Persis Solo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Persebaya S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Arema FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Malut United
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Persebaya S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Persija
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Persebaya Surabaya
Bạn đang tìm nhận định Persebaya Surabaya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Persebaya Surabaya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Persebaya Surabaya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 1, Persebaya Surabaya đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Persebaya Surabaya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Persebaya Surabaya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 27 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 17 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |



