Persepam Madura Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Persepam M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Persepam M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
PSIM Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Bhayangkara
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
04:30 Kết thúc |
Persepam M
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Semen Padang
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
04:30 Kết thúc |
Persepam M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Persebaya S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Persepam M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Persepam Madura Utd
Bạn đang tìm nhận định Persepam Madura Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Persepam Madura Utd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Persepam Madura Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 1, Persepam Madura Utd đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Persepam Madura Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Persepam Madura Utd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 16 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 30 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |




