Pescara U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Pescara U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ternana U19
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Pescara U19
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Ascoli U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Pescara U19
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Crotone U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
05:00 Kết thúc |
Pescara U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Pescara U19
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Empoli U19
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Perugia U19
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Pescara U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pescara U19
Bạn đang tìm nhận định Pescara U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pescara U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Pescara U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Pescara U19 đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pescara U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 27 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 25 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.7 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |






