icon back

Philadelphia Union

Philadelphia Union Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €39.28m

Phong độ gần đây

WLWLL
124 Trận đấu đã nhận định
64.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Philadelp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Bitti
Philadelp
Philadelphia Union
0 : 1
San Jose Earthquakes
San J
2.05
3.85
3.8

1

2.05

O2.5

1.68

NO

2.35

1

2.05
4/10

17:30

Bitti
red card Philadelp
Philadelphia Union
1 : 2
New York City FC
New York City
2.3
3.35
3.55

1

2.3

U3.5

1.32

YES

1.75

1X

1.34
5/10

20:00

Bitti
Philadelp
Philadelphia Union
7 : 0
Defence Force
Defence Force
1.05
20
40

1

1.05

O2.5

1.17

NO

1.58

H1

1.11
5.9/10

19:00

Bitti
red card Defence Force
Defence Force
0 : 5
Philadelphia Union
Philadelp
11
6.1
1.29

2

1.29

U3.5

1.57

NO

1.75

2

1.29
3.1/10

20:30

Bitti
DC United
DC United
1 : 0
Philadelphia Union
Philadelp red card
3.15
3.3
2.5

2

2.5

O1.5

1.39

YES

1.85

X2

1.44
4.8/10

09:00

Bitti
Philadelp
Philadelphia Union
3 : 0
Buducnost Podgorica
Buducnost
1.43
4.9
7.5

1

1.43

U3.5

1.62

NO

2.16

1

1.43
8/10

09:00

Bitti
Nordsjaelland
Nordsjaelland
2 : 1
Philadelphia Union
Philadelp
1.7
4.5
4.4

1

1.7

O2.5

1.31

YES

1.38

GG

1.38
5/10

20:45

Bitti
Philadelp
Philadelphia Union
0 : 1
New York City FC
New York City
1.85
3.75
5.4

1

1.85

O1.5

1.34

NO

1.87

1X

1.22
8.5/10

17:30

Bitti
Chicago Fire
Chicago Fire
0 : 3
Philadelphia Union
Philadelp
2.11
3.6
3.14

1

2.11

O2.5

1.62

YES

1.52

1X

1.35
6.9/10

17:30

Bitti
Philadelp
Philadelphia Union
2 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire red card
1.85
3.84
3.77

1

1.85

O2.5

1.57

YES

1.53

1X

1.25
5.2/10

19:00

Bitti
red card Charlotte
Charlotte
2 : 0
Philadelphia Union
Philadelp
2.35
3.7
2.7

1

2.35

U3.5

1.53

NO

2.5

1X

1.44
2.8/10

20:30

Bitti
DC United
DC United
0 : 6
Philadelphia Union
Philadelp
3.55
3.72
1.95

2

1.95

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.28
5.1/10

15:30

Bitti
Philadelp
Philadelphia Union
1 : 0
New England Revolution
New E red card
1.52
4.33
5.69

1

1.52

O2.5

1.6

YES

1.67

1

1.52
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Philadelphia Union. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Philadelphia Union với tỷ lệ trúng 64.52% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF Champions LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được055
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.05.05.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 100%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Martínez
G. Martínez
22 DEF 8.70
Cavan  Sullivan
Cavan Sullivan
16 MID 8.65
B. Damiani
B. Damiani
23 FWD 8.30
F. Westfield
F. Westfield
20 DEF 8.20
O. Makhanya
O. Makhanya
21 DEF 8.00
A. Bedoya
A. Bedoya
38 MID 7.90
M. Iloski
M. Iloski
26 MID 7.90
G. Sequera
G. Sequera
19 DEF 7.90
J. Lukić
J. Lukić
23 MID 7.90
J. Rafanello
J. Rafanello
25 DEF 7.85
B. Bender
B. Bender
24 MID 7.60
Sal Olivas
Sal Olivas
19 FWD 7.50
N. Harriel
N. Harriel
24 DEF 7.30
J. Bueno
J. Bueno
26 MID 7.10
E. Alladoh
E. Alladoh
20 FWD 7.10
Stas Kornzeniowski
Stas Kornzeniowski
22 FWD 7.10
A. Rick
A. Rick
19 GK 7.05
D. Jean-Jacques
D. Jean-Jacques
25 MID 6.90
I. Vassilev
I. Vassilev
24 MID 6.70
J. Sery Larsen
J. Sery Larsen
25 DEF 6.60
F. Sundstrom
F. Sundstrom
18 DEF 6.60
O. Mbaïzo
O. Mbaïzo
28 DEF 6.30