Philadelphia Union Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Philadelp Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Inter Miami
6
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Philadelp
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
New E
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Philadelp
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Columbus Crew
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Toronto FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Philadelp
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
14:30 Kết thúc |
CF Montreal
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Philadelp
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Philadelphia Union
Bạn đang tìm nhận định Philadelphia Union? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Philadelphia Union, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Philadelphia Union với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Philadelphia Union đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Philadelphia Union đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Philadelphia Union hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Philadelphia Union đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 18 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.4 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Sequera
|
19 | DEF | 7.20 |
|
F. Westfield
|
20 | DEF | 7.12 |
|
B. Bender
|
24 | MID | 6.94 |
|
D. Jean-Jacques
|
25 | MID | 6.92 |
|
J. Bueno
|
26 | MID | 6.92 |
|
A. Blake
|
35 | GK | 6.88 |
|
N. Harriel
|
24 | DEF | 6.87 |
|
J. Rafanello
|
25 | MID | 6.83 |
|
J. Sery Larsen
|
25 | DEF | 6.80 |
|
M. Iloski
|
26 | FWD | 6.79 |
|
A. Anello
|
23 | MID | 6.74 |
|
O. Makhanya
|
21 | DEF | 6.70 |
|
J. Lukić
|
23 | MID | 6.69 |
|
I. Vassilev
|
24 | MID | 6.68 |
|
G. Martínez
|
22 | DEF | 6.67 |
|
Cavan Sullivan
|
16 | MID | 6.64 |
|
F. Sundstrom
|
18 | DEF | 6.60 |
|
E. Alladoh
|
20 | FWD | 6.58 |
|
M. Jakupovic
|
16 | FWD | 6.58 |
|
A. Bedoya
|
38 | MID | 6.54 |
|
B. Damiani
|
23 | FWD | 6.52 |
|
Stas Kornzeniowski
|
22 | FWD | 6.47 |
|
O. Mbaïzo
|
28 | DEF | 6.30 |
|
P. Ndinga Ossibadjouo
|
20 | DEF | 6.26 |
|
Sal Olivas
|
19 | FWD | 6.20 |
|
A. Rick
|
19 | GK | 4.90 |





